(Top Banner Ad)
learned quality
C1
Tính từ (learned) C1 Giáo dục/Tâm lý học

learned quality

UK: /ˈlɜːnɪd ˈkwɒləti/ • US: /ˈlɜːrnɪd ˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

phẩm chất học được tính cách được rèn luyện đức tính trau dồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acquired by learning; having much knowledge; scholarly; erudite.

Vietnamese Meaning

Thu được thông qua học tập; có nhiều kiến thức; uyên bác; học rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a learned woman who speaks several languages."

    "Cô ấy là một người phụ nữ uyên bác, nói được nhiều thứ tiếng."

  • "Resilience is often a learned quality developed through overcoming challenges."

    "Khả năng phục hồi thường là một phẩm chất học được, phát triển thông qua việc vượt qua những thử thách."

  • "Empathy can be a learned quality, as individuals develop their understanding of others' emotions."

    "Sự đồng cảm có thể là một phẩm chất học được, khi các cá nhân phát triển sự hiểu biết về cảm xúc của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective learned có học thức, uyên bác
Verb learn học hỏi, tiếp thu
Noun learning sự học hỏi, kiến thức

Synonyms

acquired attribute (thuộc tính thu được)cultivated characteristic (đặc điểm được trau dồi)

Antonyms

innate quality (phẩm chất bẩm sinh)natural trait (tính cách tự nhiên)

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Tâm lý học

Usage Note

Từ 'learned' ở đây là dạng tính từ, chỉ trình độ học vấn cao hoặc kiến thức uyên bác. Nó thường được dùng để mô tả người hoặc công trình nghiên cứu. Cần phân biệt với dạng quá khứ của động từ 'learn'.
Trong cụm từ này, 'quality' chỉ một đặc tính, phẩm chất. Nó có thể đề cập đến phẩm chất tốt hoặc xấu. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.
Cụm từ này nhấn mạnh rằng phẩm chất đang được đề cập là kết quả của quá trình học hỏi, rèn luyện. Nó trái ngược với những phẩm chất bẩm sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learned quality
  • innate innate learned quality
    (phẩm chất học được bẩm sinh)
  • acquired acquired learned quality
    (phẩm chất học được có được)
Verb + learned quality
  • develop develop learned quality
    (phát triển phẩm chất học được)
  • demonstrate demonstrate learned quality
    (thể hiện phẩm chất học được)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learned quality

Tính từ (learned)
Lật mặt

Thu được thông qua học tập; có nhiều kiến thức; uyên bác; học rộng.

"She is a learned woman who speaks several languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learned quality".