uneducated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having received a good education; lacking knowledge or sophistication.
Vietnamese Meaning
Không được giáo dục tốt; thiếu kiến thức hoặc sự tinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people in rural areas are uneducated due to a lack of schools."
"Nhiều người ở vùng nông thôn không được giáo dục do thiếu trường học."
-
"He made some uneducated remarks about the economic situation."
"Anh ta đã đưa ra một vài nhận xét thiếu hiểu biết về tình hình kinh tế."
-
"The uneducated workforce is a major obstacle to the country's development."
"Lực lượng lao động không được giáo dục là một trở ngại lớn cho sự phát triển của đất nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uneducated' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiểu biết do không được học hành đầy đủ, hoặc do thiếu kinh nghiệm sống. Nên cẩn trọng khi sử dụng từ này vì nó có thể bị coi là xúc phạm. Cần phân biệt với 'undereducated' (được giáo dục dưới mức cần thiết), 'illiterate' (mù chữ) và 'unschooled' (không được đến trường, nhưng không nhất thiết thiếu kiến thức). 'Uneducated' nhấn mạnh vào việc thiếu một nền tảng giáo dục chính quy và kiến thức nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively uneducated (tương đối ít học)
-
largely largely uneducated (phần lớn không được giáo dục)
-
poorly poorly uneducated (kém giáo dục)
-
class uneducated class (tầng lớp ít học)
-
population uneducated population (dân số ít học)
-
masses uneducated masses (quần chúng ít học)
Idioms
-
Ignorance is bliss
Không biết thì hơn; vô tri vô giác hạnh phúc.
"He's better off not knowing about the affair; ignorance is bliss."
(Anh ta tốt hơn là không biết về vụ ngoại tình; không biết thì hơn.)
-
You can't teach an old dog new tricks
Tre già khó uốn; giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.
"Trying to get him to use a computer is useless; you can't teach an old dog new tricks."
(Cố gắng bắt anh ta sử dụng máy tính là vô ích; tre già khó uốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uneducated
adjectiveKhông được giáo dục tốt; thiếu kiến thức hoặc sự tinh tế.
"Many people in rural areas are uneducated due to a lack of schools."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is uneducated, but he is kind. |
Anh ấy không được giáo dục, nhưng anh ấy tốt bụng. |
| Phủ định | They are not uneducated; they simply have practical experience. |
Họ không phải là người không được giáo dục; họ chỉ đơn giản là có kinh nghiệm thực tế. |
| Nghi vấn | Is she uneducated because she didn't attend university? |
Cô ấy có phải là người không được giáo dục vì cô ấy không học đại học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneducated".
