(Top Banner Ad)
uneducated
B2
adjective B2 Giáo dục/Xã hội

uneducated

UK: /ˌʌnˈedʒʊkeɪtɪd/ • US: /ˌʌnˈedʒukeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thất học ít học không được giáo dục thiếu kiến thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having received a good education; lacking knowledge or sophistication.

Vietnamese Meaning

Không được giáo dục tốt; thiếu kiến thức hoặc sự tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people in rural areas are uneducated due to a lack of schools."

    "Nhiều người ở vùng nông thôn không được giáo dục do thiếu trường học."

  • "He made some uneducated remarks about the economic situation."

    "Anh ta đã đưa ra một vài nhận xét thiếu hiểu biết về tình hình kinh tế."

  • "The uneducated workforce is a major obstacle to the country's development."

    "Lực lượng lao động không được giáo dục là một trở ngại lớn cho sự phát triển của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb educate giáo dục
Noun education sự giáo dục
Adjective educated có học thức
Noun educator nhà giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
educatus
English
uneducated

Nguồn gốc của 'uneducated'

Từ 'uneducated' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') kết hợp với động từ 'educate' (giáo dục). 'Educate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'educare', có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'dẫn dắt'. Vậy, 'uneducated' chỉ trạng thái không được nuôi dưỡng hoặc dẫn dắt về mặt kiến thức.

Usage Note

Từ 'uneducated' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiểu biết do không được học hành đầy đủ, hoặc do thiếu kinh nghiệm sống. Nên cẩn trọng khi sử dụng từ này vì nó có thể bị coi là xúc phạm. Cần phân biệt với 'undereducated' (được giáo dục dưới mức cần thiết), 'illiterate' (mù chữ) và 'unschooled' (không được đến trường, nhưng không nhất thiết thiếu kiến thức). 'Uneducated' nhấn mạnh vào việc thiếu một nền tảng giáo dục chính quy và kiến thức nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uneducated
  • relatively relatively uneducated
    (tương đối ít học)
  • largely largely uneducated
    (phần lớn không được giáo dục)
  • poorly poorly uneducated
    (kém giáo dục)
Noun + uneducated
  • class uneducated class
    (tầng lớp ít học)
  • population uneducated population
    (dân số ít học)
  • masses uneducated masses
    (quần chúng ít học)

Idioms

  • Ignorance is bliss

    Không biết thì hơn; vô tri vô giác hạnh phúc.

    "He's better off not knowing about the affair; ignorance is bliss."

    (Anh ta tốt hơn là không biết về vụ ngoại tình; không biết thì hơn.)

  • You can't teach an old dog new tricks

    Tre già khó uốn; giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.

    "Trying to get him to use a computer is useless; you can't teach an old dog new tricks."

    (Cố gắng bắt anh ta sử dụng máy tính là vô ích; tre già khó uốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneducated

adjective
Lật mặt

Không được giáo dục tốt; thiếu kiến thức hoặc sự tinh tế.

"Many people in rural areas are uneducated due to a lack of schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is uneducated, but he is kind.
Anh ấy không được giáo dục, nhưng anh ấy tốt bụng.
Phủ định
They are not uneducated; they simply have practical experience.
Họ không phải là người không được giáo dục; họ chỉ đơn giản là có kinh nghiệm thực tế.
Nghi vấn
Is she uneducated because she didn't attend university?
Cô ấy có phải là người không được giáo dục vì cô ấy không học đại học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneducated".

Tầm quan trọng của giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giáo dục được coi là nền tảng của sự phát triển cá nhân và xã hội. Việc thiếu giáo dục thường gắn liền với cơ hội hạn chế và các vấn đề xã hội khác.