(Top Banner Ad)
leased apartment
B1
Tính từ B1 Bất động sản, Kinh tế

leased apartment

UK: /liːst əˈpɑːtmənt/ • US: /liːst əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ cho thuê (có hợp đồng) căn hộ đi thuê (theo hợp đồng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rented under the terms of a lease.

Vietnamese Meaning

Được thuê theo các điều khoản của hợp đồng thuê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a leased apartment while they save money to buy a house."

    "Họ sống trong một căn hộ đi thuê trong khi tiết kiệm tiền để mua nhà."

  • "Before signing the lease, inspect the leased apartment thoroughly."

    "Trước khi ký hợp đồng thuê, hãy kiểm tra kỹ lưỡng căn hộ đi thuê."

  • "Many young professionals prefer leased apartments due to their flexibility."

    "Nhiều người trẻ làm việc chuyên nghiệp thích căn hộ đi thuê vì tính linh hoạt của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lease cho thuê (tài sản) / thuê (tài sản)
Noun lease hợp đồng cho thuê / hợp đồng thuê
Noun apartment căn hộ
Noun tenant người thuê nhà
Noun landlord chủ nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Anglo-French
les
Old French
laisse
English
lease
English
apartment

Nguồn gốc của 'Lease'

Từ 'lease' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'laisse', có nghĩa là 'để lại' hoặc 'cho phép'. Ban đầu, nó liên quan đến việc cho phép ai đó sử dụng đất đai hoặc tài sản trong một khoảng thời gian nhất định, đổi lại họ phải trả tiền hoặc cung cấp dịch vụ. Ở Việt Nam, việc thuê nhà cũng có lịch sử lâu đời, phản ánh nhu cầu về chỗ ở của người dân.

Nguồn gốc của 'Apartment'

Từ 'apartment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'appartement', dùng để chỉ một không gian sống riêng biệt trong một tòa nhà lớn hơn. Khái niệm này trở nên phổ biến ở các thành phố lớn, nơi có mật độ dân số cao và nhu cầu về nhà ở tăng cao. Tại Việt Nam, căn hộ ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt là ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.

Usage Note

Tính từ 'leased' mô tả một tài sản, ở đây là 'apartment', đang được sử dụng bởi ai đó theo một thỏa thuận thuê. Nó nhấn mạnh rằng quyền sử dụng căn hộ là tạm thời và được quy định bởi hợp đồng.
Cụm danh từ 'leased apartment' ám chỉ một căn hộ mà quyền sử dụng được chuyển giao cho người thuê trong một khoảng thời gian xác định, với các điều kiện và nghĩa vụ được ghi rõ trong hợp đồng thuê. Nó khác với 'owned apartment' (căn hộ sở hữu) hay 'rented apartment' (căn hộ cho thuê - cách dùng chung chung hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leased apartment
  • furnished leased apartment
    (căn hộ cho thuê có nội thất)
  • unfurnished leased apartment
    (căn hộ cho thuê không có nội thất)
  • luxury leased apartment
    (căn hộ cho thuê cao cấp)
  • spacious leased apartment
    (căn hộ cho thuê rộng rãi)
Verb + leased apartment
  • rent a leased apartment
    (thuê một căn hộ)
  • find a leased apartment
    (tìm một căn hộ cho thuê)
  • move into a leased apartment
    (chuyển vào một căn hộ cho thuê)
  • sign a lease for an apartment
    (ký hợp đồng thuê căn hộ)

Idioms

  • Between a rock and a hard place (Situational Analogy)

    Tiến thoái lưỡng nan (ví dụ: khi phải chọn giữa việc gia hạn hợp đồng thuê căn hộ đắt đỏ hoặc chuyển đến một nơi ít tiện nghi hơn)

    "I'm between a rock and a hard place; I can either renew my expensive leased apartment or move to a less convenient area."

    (Tôi đang trong tình thế tiến thoái lưỡng nan; hoặc là tôi gia hạn hợp đồng thuê căn hộ đắt đỏ, hoặc là chuyển đến một khu vực kém tiện nghi hơn.)

  • Make yourself at home

    Cứ tự nhiên như ở nhà (ví dụ: khi mời bạn bè đến căn hộ cho thuê mới)

    "Welcome to my leased apartment! Make yourself at home."

    (Chào mừng đến căn hộ thuê của tôi! Cứ tự nhiên như ở nhà nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leased apartment

Tính từ
Lật mặt

Được thuê theo các điều khoản của hợp đồng thuê.

"They live in a leased apartment while they save money to buy a house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have lived in a leased apartment for five years.
Họ đã sống trong một căn hộ cho thuê được năm năm rồi.
Phủ định
She has not lived in a leased apartment before.
Cô ấy chưa từng sống trong căn hộ cho thuê trước đây.
Nghi vấn
Has he ever lived in a leased apartment?
Anh ấy đã từng sống trong căn hộ cho thuê bao giờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leased apartment".

Văn hóa Thuê Nhà ở Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc thuê căn hộ (leased apartment) là một lựa chọn phổ biến, đặc biệt đối với những người trẻ mới bắt đầu sự nghiệp hoặc những người không muốn gắn bó lâu dài với một địa điểm cụ thể. Hợp đồng thuê nhà thường có thời hạn 12 tháng, và người thuê phải trả tiền thuê hàng tháng cùng với tiền đặt cọc.

Tính linh hoạt trong việc thuê nhà

Việc thuê căn hộ mang lại tính linh hoạt cao, cho phép người thuê dễ dàng thay đổi chỗ ở khi cần thiết, chẳng hạn như khi chuyển việc hoặc muốn khám phá những khu vực mới. Điều này khác với việc mua nhà, đòi hỏi sự ổn định và cam kết lâu dài hơn.