rented apartment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thuê, được cho thuê; ám chỉ một căn hộ đang được thuê hoặc có sẵn để cho thuê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in a rented apartment downtown."
"Họ sống trong một căn hộ thuê ở trung tâm thành phố."
-
"The rent for the rented apartment is quite high."
"Tiền thuê cho căn hộ thuê khá cao."
-
"We are moving into a smaller rented apartment."
"Chúng tôi đang chuyển đến một căn hộ thuê nhỏ hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'rented' bổ nghĩa cho danh từ 'apartment'. Cụm từ 'rented apartment' ngụ ý một căn hộ không thuộc sở hữu của người đang sống ở đó, mà họ phải trả tiền thuê định kỳ. Nó khác với 'owned apartment' (căn hộ thuộc sở hữu).
'Apartment' chỉ một đơn vị nhà ở riêng biệt trong một tòa nhà lớn. Khi kết hợp với 'rented', nó nhấn mạnh tình trạng thuê của căn hộ đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small rented apartment (căn hộ thuê nhỏ)
-
spacious spacious rented apartment (căn hộ thuê rộng rãi)
-
furnished furnished rented apartment (căn hộ thuê có đồ đạc)
-
unfurnished unfurnished rented apartment (căn hộ thuê không đồ đạc)
-
cheap cheap rented apartment (căn hộ thuê giá rẻ)
-
temporary temporary rented apartment (căn hộ thuê tạm thời)
-
find find a rented apartment (tìm một căn hộ thuê)
-
live in live in a rented apartment (sống trong một căn hộ thuê)
-
lease lease a rented apartment (thuê một căn hộ thuê (có hợp đồng))
-
move into move into a rented apartment (chuyển vào một căn hộ thuê)
Idioms
-
live in a rented apartment
Sống trong một căn hộ thuê
"Many students choose to live in a rented apartment during university."
(Nhiều sinh viên chọn sống trong một căn hộ thuê trong thời gian học đại học.)
-
look for a rented apartment
Tìm kiếm một căn hộ thuê
"After graduating, she started to look for a rented apartment in the city center."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy bắt đầu tìm kiếm một căn hộ thuê ở trung tâm thành phố.)
-
sign a lease for a rented apartment
Ký hợp đồng thuê căn hộ
"They need to sign a lease for the rented apartment by next week."
(Họ cần ký hợp đồng thuê căn hộ vào tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rented apartment
Tính từĐược thuê, được cho thuê; ám chỉ một căn hộ đang được thuê hoặc có sẵn để cho thuê.
"They live in a rented apartment downtown."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rented apartment".
