(Top Banner Ad)
leasing income
B2
Danh từ B2 Kinh tế

leasing income

UK: /ˈliːsɪŋ ˈɪnkʌm/ • US: /ˈliːsɪŋ ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập từ cho thuê lợi nhuận từ cho thuê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The revenue generated from leasing out property or assets.

Vietnamese Meaning

Thu nhập được tạo ra từ việc cho thuê tài sản hoặc tài sản khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's leasing income increased significantly after acquiring new properties."

    "Thu nhập từ cho thuê của công ty đã tăng đáng kể sau khi mua thêm các bất động sản mới."

  • "Leasing income is a crucial part of the company's revenue stream."

    "Thu nhập từ cho thuê là một phần quan trọng trong dòng doanh thu của công ty."

  • "We need to analyze our leasing income to improve profitability."

    "Chúng ta cần phân tích thu nhập từ cho thuê để cải thiện lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Lease Cho thuê (tài sản) bằng hợp đồng ở Việt Nam.
Noun Lease Hợp đồng cho thuê ở Việt Nam.
Noun Lessor Người cho thuê (tài sản) ở Việt Nam.
Noun Lessee Người thuê (tài sản) ở Việt Nam.
Noun Income Thu nhập ở Việt Nam.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Lease
English
Income
English
Leasing income

Sự ra đời của 'Leasing Income'

Khái niệm 'leasing income' (thu nhập từ cho thuê) xuất hiện khi các công ty và cá nhân bắt đầu sử dụng việc cho thuê tài sản như một phương thức kinh doanh. Thay vì bán tài sản hoàn toàn, họ cho người khác thuê để thu về một khoản tiền định kỳ, tạo ra 'leasing income'. Điều này trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực như bất động sản, xe cộ, và thiết bị công nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực bất động sản, tài chính và kế toán. Nó đề cập đến dòng tiền dương mà một cá nhân hoặc công ty nhận được khi cho thuê tài sản của họ. Khác với 'rental income', 'leasing income' thường ám chỉ các hợp đồng cho thuê dài hạn và phức tạp hơn, có thể bao gồm nhiều điều khoản và điều kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leasing income
  • Gross gross leasing income
    (Tổng thu nhập từ cho thuê)
  • Net net leasing income
    (Thu nhập ròng từ cho thuê)
  • Annual annual leasing income
    (Thu nhập cho thuê hàng năm)
Verb + leasing income
  • Generate generate leasing income
    (Tạo ra thu nhập từ cho thuê)
  • Increase increase leasing income
    (Tăng thu nhập từ cho thuê)
  • Report report leasing income
    (Báo cáo thu nhập từ cho thuê)

Idioms

  • Living off leasing income

    Sống dựa vào thu nhập từ cho thuê

    "He is living off his leasing income from several properties."

    (Anh ấy đang sống dựa vào thu nhập cho thuê từ một vài bất động sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leasing income

Danh từ
Lật mặt

Thu nhập được tạo ra từ việc cho thuê tài sản hoặc tài sản khác.

"The company's leasing income increased significantly after acquiring new properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leasing income".

Tầm quan trọng của việc cho thuê trong kinh doanh

Trong nhiều nền văn hóa kinh doanh phương Tây, việc cho thuê tài sản rất phổ biến. Nó cho phép các công ty tiếp cận tài sản cần thiết mà không cần phải đầu tư một lượng lớn vốn ban đầu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ và mới thành lập.