(Top Banner Ad)
rental income
B2
Danh từ B2 Kinh tế

rental income

UK: /ˈrentəl ˈɪnkʌm/ • US: /ˈrɛntəl ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập từ cho thuê tiền cho thuê lợi tức cho thuê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The income received from renting out a property.

Vietnamese Meaning

Thu nhập nhận được từ việc cho thuê một tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His rental income helps him pay his mortgage."

    "Thu nhập từ việc cho thuê nhà giúp anh ấy trả tiền thế chấp."

  • "The landlord relies on rental income to cover the building's operating costs."

    "Chủ nhà dựa vào thu nhập cho thuê để trang trải chi phí vận hành tòa nhà."

  • "She declared her rental income on her tax return."

    "Cô ấy đã khai báo thu nhập cho thuê trên tờ khai thuế của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rent Tiền thuê; sự thuê mướn
Verb rent Thuê; cho thuê
Adjective rental Thuộc về việc cho thuê
Noun rental Sự cho thuê; tài sản cho thuê
Noun renter Người thuê nhà/tài sản
Noun income Thu nhập
Adjective incoming Đến, sắp đến (ví dụ: incoming funds - khoản tiền sắp đến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rendere
Old French
rente
English
rent
English
rental (from rent + -al)
Old English
incuman
Middle English
incum
English
income
English
rental income (compound)

Nguồn gốc 'rental': Từ việc 'trả lại' đến sự cho thuê

Từ 'rental' bắt nguồn từ 'rent', mà 'rent' lại có gốc từ tiếng Latin 'rendere' (có nghĩa là 'trả lại' hoặc 'sinh lời'). Qua tiếng Pháp cổ 'rente' (chỉ một khoản thanh toán định kỳ), 'rent' trong tiếng Anh ra đời để chỉ việc trả tiền để sử dụng tài sản của người khác. Khi thêm hậu tố '-al', nó trở thành 'rental' (thuộc về việc cho thuê).

Nguồn gốc 'income': Tiền 'chảy vào' túi bạn

Từ 'income' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'incuman' (nghĩa là 'đi vào', 'đến'). Theo thời gian, nó phát triển thành danh từ chỉ khoản tiền 'đến' hoặc 'chảy vào' một người hoặc một tổ chức. Khi hai từ 'rental' và 'income' kết hợp, chúng diễn tả rõ ràng khái niệm về khoản tiền thu được từ việc cho thuê tài sản.

Usage Note

Cụm từ 'rental income' thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, bất động sản và thuế. Nó đề cập đến số tiền thu được từ việc cho thuê bất kỳ loại tài sản nào, chẳng hạn như căn hộ, nhà ở, văn phòng, đất đai hoặc thiết bị. Điều quan trọng cần lưu ý là 'rental income' là thu nhập gộp trước khi trừ các chi phí liên quan đến việc cho thuê tài sản (ví dụ: bảo trì, thuế tài sản, bảo hiểm).

Prepositions

from on

'rental income from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của thu nhập (từ đâu mà thu nhập đến). Ví dụ: 'rental income from the apartment'. 'rental income on' có thể được sử dụng (ít phổ biến hơn) để chỉ thu nhập trên một tài sản cụ thể. Ví dụ: 'rental income on the property'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rental income
  • high high rental income
    (thu nhập cho thuê cao)
  • low low rental income
    (thu nhập cho thuê thấp)
  • steady steady rental income
    (thu nhập cho thuê ổn định)
  • passive passive rental income
    (thu nhập cho thuê thụ động)
  • additional additional rental income
    (thu nhập cho thuê bổ sung)
  • gross gross rental income
    (tổng thu nhập cho thuê (chưa trừ chi phí))
  • net net rental income
    (thu nhập cho thuê ròng (sau khi trừ chi phí))
  • taxable taxable rental income
    (thu nhập cho thuê chịu thuế)
Verb + rental income
  • generate generate rental income
    (tạo ra thu nhập cho thuê)
  • earn earn rental income
    (kiếm được thu nhập từ cho thuê)
  • receive receive rental income
    (nhận được thu nhập cho thuê)
  • collect collect rental income
    (thu tiền cho thuê)
  • maximize maximize rental income
    (tối đa hóa thu nhập cho thuê)
  • report report rental income
    (khai báo thu nhập cho thuê)
Noun + of + rental income
  • source source of rental income
    (nguồn thu nhập cho thuê)
  • stream stream of rental income
    (dòng thu nhập cho thuê)
Prepositional Phrases
  • from from rental income
    (từ thu nhập cho thuê)
  • on on rental income
    (trên thu nhập cho thuê (ví dụ: tax on rental income - thuế trên thu nhập cho thuê))

Idioms

  • A steady stream of rental income

    Một dòng thu nhập cho thuê ổn định và liên tục

    "Investing in properties can provide a steady stream of rental income."

    (Đầu tư vào bất động sản có thể mang lại một dòng thu nhập cho thuê ổn định.)

  • To live off rental income

    Sống nhờ vào thu nhập từ việc cho thuê

    "Many retirees plan to live off rental income from their investment properties."

    (Nhiều người về hưu dự định sống nhờ vào thu nhập cho thuê từ các bất động sản đầu tư của họ.)

  • To generate passive rental income

    Tạo ra thu nhập cho thuê thụ động (không cần nhiều công sức)

    "His goal is to generate enough passive rental income to cover all his living expenses."

    (Mục tiêu của anh ấy là tạo ra đủ thu nhập cho thuê thụ động để trang trải mọi chi phí sinh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rental income

Danh từ
Lật mặt

Thu nhập nhận được từ việc cho thuê một tài sản.

"His rental income helps him pay his mortgage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rental income".

Bất động sản: Con đường dẫn đến tự do tài chính

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sở hữu và cho thuê bất động sản được coi là một chiến lược đầu tư phổ biến để tích lũy tài sản và đạt được sự độc lập tài chính. Thu nhập từ việc cho thuê thường được xem là một nguồn thu nhập thụ động bền vững, giúp giảm bớt gánh nặng từ công việc chính hoặc là nguồn sống khi về hưu.

Quan hệ chủ nhà – người thuê và quy định pháp lý

Thu nhập từ cho thuê gắn liền với mối quan hệ giữa chủ nhà (landlord) và người thuê (tenant). Ở các nước phương Tây, mối quan hệ này thường được điều chỉnh chặt chẽ bởi luật pháp để bảo vệ quyền lợi của cả hai bên. Các quy định bao gồm hợp đồng thuê nhà, tiền đặt cọc, nghĩa vụ bảo trì và các thủ tục xử lý tranh chấp hoặc chấm dứt hợp đồng, phản ánh sự coi trọng các quyền sở hữu và hợp đồng trong xã hội.