least fitting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The least suitable or appropriate.
Vietnamese Meaning
Ít phù hợp hoặc thích hợp nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This solution seems the least fitting for our current needs."
"Giải pháp này có vẻ ít phù hợp nhất với nhu cầu hiện tại của chúng ta."
-
"Of all the candidates, he was the least fitting for the job."
"Trong tất cả các ứng viên, anh ấy là người ít phù hợp nhất cho công việc này."
-
"The green paint was the least fitting with the rest of the decor."
"Màu sơn xanh lá cây ít phù hợp nhất với phần còn lại của đồ trang trí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "least fitting" thường được sử dụng để chỉ một sự lựa chọn hoặc một vật gì đó không phù hợp so với những lựa chọn khác. Nó nhấn mạnh sự không phù hợp ở mức độ cao nhất trong một nhóm các lựa chọn.
Prepositions
"least fitting for": Ít phù hợp nhất cho mục đích hoặc đối tượng cụ thể. "least fitting to": Ít thích hợp nhất với một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nào đó. "least fitting with": Ít tương thích nhất với một cái gì đó khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the least fitting option (lựa chọn ít phù hợp nhất)
-
the least fitting candidate (ứng cử viên ít phù hợp nhất)
-
choose the least fitting (chọn cái ít phù hợp nhất)
-
select the least fitting (lựa chọn cái ít phù hợp nhất)
Idioms
-
At the very least
Ít nhất thì...
"At the very least, we should apologize."
(Ít nhất thì chúng ta nên xin lỗi.)
-
Last but not least
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
"Last but not least, I want to thank my parents."
(Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn cha mẹ tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
least fitting
Tính từÍt phù hợp hoặc thích hợp nhất.
"This solution seems the least fitting for our current needs."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the competition ends, the judges will have decided which design has fit the least with the company's vision. |
Đến khi cuộc thi kết thúc, ban giám khảo sẽ quyết định thiết kế nào ít phù hợp nhất với tầm nhìn của công ty. |
| Phủ định | By next week, the tailor won't have fitted the dress, meaning it will be the least fitting option for the gala. |
Đến tuần sau, thợ may sẽ chưa sửa xong chiếc váy, nghĩa là nó sẽ là lựa chọn ít phù hợp nhất cho buổi dạ tiệc. |
| Nghi vấn | Will the data analyst have fitted the model, even though it was the least fitting option given the limited resources? |
Liệu nhà phân tích dữ liệu đã điều chỉnh mô hình, mặc dù đó là lựa chọn ít phù hợp nhất do nguồn lực hạn chế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least fitting".
