(Top Banner Ad)
least suitable
B2
Tính từ B2 Tổng quát

least suitable

UK: /ˈliːst ˈsuːtəbəl/ • US: /ˈlist ˈsuːtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

ít thích hợp nhất kém phù hợp nhất ít phù hợp hơn cả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The least appropriate or fitting.

Vietnamese Meaning

Ít phù hợp nhất, kém thích hợp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This option is the least suitable for our needs."

    "Lựa chọn này là ít phù hợp nhất với nhu cầu của chúng ta."

  • "Among all the candidates, John was considered the least suitable."

    "Trong số tất cả các ứng viên, John được coi là ít phù hợp nhất."

  • "This material is the least suitable for outdoor use."

    "Vật liệu này là ít phù hợp nhất cho việc sử dụng ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective suitable thích hợp, phù hợp
Adverb suitably một cách thích hợp
Noun suitability sự thích hợp
Adjective least ít nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lǣsest
English
least
English
suitable

Nguồn gốc của 'least'

Từ 'least' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lǣsest', có nghĩa là 'ít nhất'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự giảm thiểu hoặc mức độ thấp nhất của một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'suitable'

Từ 'suitable' bắt nguồn từ 'suit', có nghĩa là 'phù hợp'. Nó chỉ ra rằng một cái gì đó phù hợp hoặc thích hợp cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để so sánh mức độ phù hợp của nhiều lựa chọn, nhấn mạnh lựa chọn nào có ít đặc điểm hoặc phẩm chất đáp ứng yêu cầu nhất. Khác với 'unsuitable' (không phù hợp), 'least suitable' ám chỉ sự so sánh tương đối giữa các lựa chọn, thay vì khẳng định một lựa chọn hoàn toàn không phù hợp.

Prepositions

for

'least suitable for' được dùng để chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích mà một thứ gì đó ít phù hợp nhất. Ví dụ: 'This candidate is least suitable for the position of CEO.' (Ứng viên này ít phù hợp nhất cho vị trí CEO.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + least suitable
  • candidate the least suitable candidate
    (ứng cử viên ít phù hợp nhất)
  • option the least suitable option
    (lựa chọn ít thích hợp nhất)
  • location the least suitable location
    (địa điểm ít phù hợp nhất)
Verb + least suitable
  • consider consider something the least suitable
    (xem xét điều gì đó là ít thích hợp nhất)
  • find find something the least suitable
    (thấy điều gì đó là ít phù hợp nhất)

Idioms

  • last but not least

    cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

    "Last but not least, I'd like to thank my parents."

    (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn bố mẹ tôi.)

  • the least you can do

    ít nhất bạn có thể làm

    "The least you can do is apologize."

    (Ít nhất bạn có thể làm là xin lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least suitable

Tính từ
Lật mặt

Ít phù hợp nhất, kém thích hợp nhất.

"This option is the least suitable for our needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had determined that option A was the least suitable after carefully reviewing all the proposals.
Cô ấy đã xác định rằng lựa chọn A là ít phù hợp nhất sau khi xem xét cẩn thận tất cả các đề xuất.
Phủ định
He had not considered option B the least suitable before the additional data was presented.
Anh ấy đã không coi lựa chọn B là ít phù hợp nhất trước khi dữ liệu bổ sung được trình bày.
Nghi vấn
Had they believed that this applicant was the least suitable before the interview?
Trước cuộc phỏng vấn, họ có tin rằng ứng viên này là người ít phù hợp nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least suitable".

Sự quan trọng của sự phù hợp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm sự phù hợp (ví dụ: trong công việc, mối quan hệ) được coi là rất quan trọng để đạt được thành công và hạnh phúc cá nhân.