least suitable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The least appropriate or fitting.
Vietnamese Meaning
Ít phù hợp nhất, kém thích hợp nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This option is the least suitable for our needs."
"Lựa chọn này là ít phù hợp nhất với nhu cầu của chúng ta."
-
"Among all the candidates, John was considered the least suitable."
"Trong số tất cả các ứng viên, John được coi là ít phù hợp nhất."
-
"This material is the least suitable for outdoor use."
"Vật liệu này là ít phù hợp nhất cho việc sử dụng ngoài trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | suitable | thích hợp, phù hợp |
| Adverb | suitably | một cách thích hợp |
| Noun | suitability | sự thích hợp |
| Adjective | least | ít nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để so sánh mức độ phù hợp của nhiều lựa chọn, nhấn mạnh lựa chọn nào có ít đặc điểm hoặc phẩm chất đáp ứng yêu cầu nhất. Khác với 'unsuitable' (không phù hợp), 'least suitable' ám chỉ sự so sánh tương đối giữa các lựa chọn, thay vì khẳng định một lựa chọn hoàn toàn không phù hợp.
Prepositions
'least suitable for' được dùng để chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích mà một thứ gì đó ít phù hợp nhất. Ví dụ: 'This candidate is least suitable for the position of CEO.' (Ứng viên này ít phù hợp nhất cho vị trí CEO.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
candidate the least suitable candidate (ứng cử viên ít phù hợp nhất)
-
option the least suitable option (lựa chọn ít thích hợp nhất)
-
location the least suitable location (địa điểm ít phù hợp nhất)
-
consider consider something the least suitable (xem xét điều gì đó là ít thích hợp nhất)
-
find find something the least suitable (thấy điều gì đó là ít phù hợp nhất)
Idioms
-
last but not least
cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
"Last but not least, I'd like to thank my parents."
(Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn bố mẹ tôi.)
-
the least you can do
ít nhất bạn có thể làm
"The least you can do is apologize."
(Ít nhất bạn có thể làm là xin lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
least suitable
Tính từÍt phù hợp nhất, kém thích hợp nhất.
"This option is the least suitable for our needs."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had determined that option A was the least suitable after carefully reviewing all the proposals. |
Cô ấy đã xác định rằng lựa chọn A là ít phù hợp nhất sau khi xem xét cẩn thận tất cả các đề xuất. |
| Phủ định | He had not considered option B the least suitable before the additional data was presented. |
Anh ấy đã không coi lựa chọn B là ít phù hợp nhất trước khi dữ liệu bổ sung được trình bày. |
| Nghi vấn | Had they believed that this applicant was the least suitable before the interview? |
Trước cuộc phỏng vấn, họ có tin rằng ứng viên này là người ít phù hợp nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least suitable".
