(Top Banner Ad)
most suitable
B2
Tính từ B2 Tổng quát

most suitable

Nghĩa tiếng Việt

phù hợp nhất thích hợp nhất tối ưu nhất thích đáng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Best fitting or appropriate for a particular need or occasion.

Vietnamese Meaning

Phù hợp nhất, thích hợp nhất hoặc thích đáng nhất cho một nhu cầu hoặc dịp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This candidate is the most suitable for the position of CEO."

    "Ứng viên này phù hợp nhất cho vị trí Giám đốc điều hành."

  • "After careful consideration, we decided that John was the most suitable candidate."

    "Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, chúng tôi quyết định rằng John là ứng cử viên phù hợp nhất."

  • "This type of fertilizer is the most suitable for growing tomatoes."

    "Loại phân bón này phù hợp nhất để trồng cà chua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suit bộ đồ, vụ kiện, sự phù hợp
Verb suit phù hợp, làm hài lòng
Adverb suitably một cách phù hợp, thích hợp
Adjective unsuitable không phù hợp, không thích hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi
Old French
suire
Middle English
suit
English
suitable

Nguồn gốc của 'Most Suitable'

'Most suitable' là một cụm từ ghép, trong đó 'most' là trạng từ chỉ cấp độ so sánh nhất, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mǣst' (nghĩa là 'lớn nhất, nhiều nhất'). 'Suitable' xuất phát từ tiếng Latin 'sequi' (có nghĩa là 'theo sau, phù hợp'). Qua tiếng Pháp cổ 'suire', từ này đã phát triển thành 'suit' trong tiếng Anh (có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'bộ đồ'). Hậu tố '-able' sau đó được thêm vào để tạo thành 'suitable' (có thể phù hợp, thích hợp). Khi kết hợp lại, 'most suitable' mang ý nghĩa là 'phù hợp nhất', 'thích hợp nhất' hoặc 'tối ưu nhất' cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự lựa chọn tốt nhất trong một tập hợp các lựa chọn khả thi. Nó mang ý nghĩa về sự tối ưu và hiệu quả.

Prepositions

for to

Ví dụ: 'most suitable for the job' (phù hợp nhất cho công việc), 'most suitable to the environment' (thích hợp nhất với môi trường). 'For' thường được sử dụng khi đề cập đến mục đích hoặc đối tượng mà sự phù hợp hướng đến. 'To' có thể được dùng để chỉ sự thích ứng hoặc tương thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + most suitable
  • choose choose the most suitable candidate
    (chọn ứng cử viên phù hợp nhất)
  • find find the most suitable method
    (tìm phương pháp phù hợp nhất)
  • identify identify the most suitable location
    (xác định vị trí phù hợp nhất)
  • consider consider something most suitable
    (xem xét cái gì là phù hợp nhất)
'Most suitable' + Nouns
  • candidate the most suitable candidate
    (ứng cử viên phù hợp nhất)
  • method the most suitable method
    (phương pháp phù hợp nhất)
  • time the most suitable time
    (thời điểm phù hợp nhất)
  • solution the most suitable solution
    (giải pháp phù hợp nhất)
Adverbs intensifying 'most suitable'
  • ideally ideally the most suitable choice
    (lựa chọn lý tưởng, phù hợp nhất)

Idioms

  • The most suitable choice

    Lựa chọn phù hợp nhất, tối ưu nhất.

    "After reviewing all options, this proposal is clearly the most suitable choice for our project."

    (Sau khi xem xét tất cả các lựa chọn, đề xuất này rõ ràng là lựa chọn phù hợp nhất cho dự án của chúng ta.)

  • Most suitable for the purpose

    Phù hợp nhất cho mục đích cụ thể.

    "We need to find equipment that is most suitable for the purpose of deep-sea exploration."

    (Chúng ta cần tìm thiết bị phù hợp nhất cho mục đích thăm dò biển sâu.)

  • At the most suitable moment

    Vào thời điểm thích hợp nhất, thuận lợi nhất.

    "He waited for the most suitable moment to announce his resignation."

    (Anh ấy đã chờ đợi thời điểm thích hợp nhất để công bố việc từ chức của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most suitable

Tính từ
Lật mặt

Phù hợp nhất, thích hợp nhất hoặc thích đáng nhất cho một nhu cầu hoặc dịp cụ thể.

"This candidate is the most suitable for the position of CEO."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, the committee determined that John, the most suitable candidate, should receive the scholarship.
Sau khi xem xét cẩn thận, ủy ban đã quyết định rằng John, ứng cử viên phù hợp nhất, sẽ nhận được học bổng.
Phủ định
Despite his impressive qualifications, he wasn't considered the most suitable applicant, and therefore, he wasn't offered the position.
Mặc dù có trình độ ấn tượng, anh ấy không được coi là ứng viên phù hợp nhất, và do đó, anh ấy không được đề nghị vị trí này.
Nghi vấn
Considering all the applicants, is Mary, who has years of experience, the most suitable choice for this demanding role?
Xét tất cả các ứng viên, liệu Mary, người có nhiều năm kinh nghiệm, có phải là lựa chọn phù hợp nhất cho vai trò đòi hỏi khắt khe này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is the most suitable candidate for the job because of her experience.
Cô ấy là ứng cử viên phù hợp nhất cho công việc vì kinh nghiệm của cô ấy.
Phủ định
He is not the most suitable person to lead the project, given his lack of leadership skills.
Anh ấy không phải là người phù hợp nhất để lãnh đạo dự án, do thiếu kỹ năng lãnh đạo.
Nghi vấn
Is this the most suitable time to launch the new product?
Đây có phải là thời điểm thích hợp nhất để ra mắt sản phẩm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most suitable".

Theo đuổi sự 'phù hợp nhất' và hiệu quả

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực chuyên môn và công nghệ, việc tìm kiếm sự hiệu quả và tối ưu được chú trọng cao. Khái niệm 'most suitable' (phù hợp nhất) phản ánh nỗ lực này nhằm tìm ra giải pháp, phương pháp hoặc ứng viên lý tưởng, phù hợp hoàn hảo với các yêu cầu cụ thể, hướng tới hiệu suất tối đa với sự lãng phí tối thiểu. Tư duy này thường định hướng các quyết định trong kinh doanh, kỹ thuật và cả cuộc sống hàng ngày.

Tìm kiếm 'một nửa hoàn hảo' của bạn

Ngoài bối cảnh chuyên nghiệp, 'most suitable' cũng liên quan đến các khía cạnh cá nhân như các mối quan hệ và con đường sự nghiệp. Xã hội phương Tây thường khuyến khích các cá nhân tìm kiếm 'người bạn đời hoàn hảo' (perfect match) trong tình yêu, một công việc, hoặc thậm chí một môi trường sống – thứ gì đó 'phù hợp nhất' (most suitable) với tính cách, khát vọng và lối sống của họ. Việc tìm kiếm sự phù hợp cá nhân này phản ánh giá trị đặt lên hạnh phúc và sự thỏa mãn của mỗi cá nhân thông qua sự hòa hợp lý tưởng.