most suitable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Best fitting or appropriate for a particular need or occasion.
Vietnamese Meaning
Phù hợp nhất, thích hợp nhất hoặc thích đáng nhất cho một nhu cầu hoặc dịp cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This candidate is the most suitable for the position of CEO."
"Ứng viên này phù hợp nhất cho vị trí Giám đốc điều hành."
-
"After careful consideration, we decided that John was the most suitable candidate."
"Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, chúng tôi quyết định rằng John là ứng cử viên phù hợp nhất."
-
"This type of fertilizer is the most suitable for growing tomatoes."
"Loại phân bón này phù hợp nhất để trồng cà chua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | suit | bộ đồ, vụ kiện, sự phù hợp |
| Verb | suit | phù hợp, làm hài lòng |
| Adverb | suitably | một cách phù hợp, thích hợp |
| Adjective | unsuitable | không phù hợp, không thích hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự lựa chọn tốt nhất trong một tập hợp các lựa chọn khả thi. Nó mang ý nghĩa về sự tối ưu và hiệu quả.
Prepositions
Ví dụ: 'most suitable for the job' (phù hợp nhất cho công việc), 'most suitable to the environment' (thích hợp nhất với môi trường). 'For' thường được sử dụng khi đề cập đến mục đích hoặc đối tượng mà sự phù hợp hướng đến. 'To' có thể được dùng để chỉ sự thích ứng hoặc tương thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
choose choose the most suitable candidate (chọn ứng cử viên phù hợp nhất)
-
find find the most suitable method (tìm phương pháp phù hợp nhất)
-
identify identify the most suitable location (xác định vị trí phù hợp nhất)
-
consider consider something most suitable (xem xét cái gì là phù hợp nhất)
-
candidate the most suitable candidate (ứng cử viên phù hợp nhất)
-
method the most suitable method (phương pháp phù hợp nhất)
-
time the most suitable time (thời điểm phù hợp nhất)
-
solution the most suitable solution (giải pháp phù hợp nhất)
-
ideally ideally the most suitable choice (lựa chọn lý tưởng, phù hợp nhất)
Idioms
-
The most suitable choice
Lựa chọn phù hợp nhất, tối ưu nhất.
"After reviewing all options, this proposal is clearly the most suitable choice for our project."
(Sau khi xem xét tất cả các lựa chọn, đề xuất này rõ ràng là lựa chọn phù hợp nhất cho dự án của chúng ta.)
-
Most suitable for the purpose
Phù hợp nhất cho mục đích cụ thể.
"We need to find equipment that is most suitable for the purpose of deep-sea exploration."
(Chúng ta cần tìm thiết bị phù hợp nhất cho mục đích thăm dò biển sâu.)
-
At the most suitable moment
Vào thời điểm thích hợp nhất, thuận lợi nhất.
"He waited for the most suitable moment to announce his resignation."
(Anh ấy đã chờ đợi thời điểm thích hợp nhất để công bố việc từ chức của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most suitable
Tính từPhù hợp nhất, thích hợp nhất hoặc thích đáng nhất cho một nhu cầu hoặc dịp cụ thể.
"This candidate is the most suitable for the position of CEO."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After careful consideration, the committee determined that John, the most suitable candidate, should receive the scholarship. |
Sau khi xem xét cẩn thận, ủy ban đã quyết định rằng John, ứng cử viên phù hợp nhất, sẽ nhận được học bổng. |
| Phủ định | Despite his impressive qualifications, he wasn't considered the most suitable applicant, and therefore, he wasn't offered the position. |
Mặc dù có trình độ ấn tượng, anh ấy không được coi là ứng viên phù hợp nhất, và do đó, anh ấy không được đề nghị vị trí này. |
| Nghi vấn | Considering all the applicants, is Mary, who has years of experience, the most suitable choice for this demanding role? |
Xét tất cả các ứng viên, liệu Mary, người có nhiều năm kinh nghiệm, có phải là lựa chọn phù hợp nhất cho vai trò đòi hỏi khắt khe này không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is the most suitable candidate for the job because of her experience. |
Cô ấy là ứng cử viên phù hợp nhất cho công việc vì kinh nghiệm của cô ấy. |
| Phủ định | He is not the most suitable person to lead the project, given his lack of leadership skills. |
Anh ấy không phải là người phù hợp nhất để lãnh đạo dự án, do thiếu kỹ năng lãnh đạo. |
| Nghi vấn | Is this the most suitable time to launch the new product? |
Đây có phải là thời điểm thích hợp nhất để ra mắt sản phẩm mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most suitable".
