(Top Banner Ad)
leather artisan
B2
noun B2 Thủ công mỹ nghệ, Kinh doanh nhỏ

leather artisan

UK: /ˈleðə ˈɑːtɪzæn/ • US: /ˈleðər ˈɑːrtɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

thợ thủ công da nghệ nhân làm đồ da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A skilled craftsperson who makes items out of leather.

Vietnamese Meaning

Một người thợ thủ công lành nghề, tạo ra các sản phẩm từ da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leather artisan meticulously crafted a beautiful leather bag."

    "Người thợ thủ công da tỉ mỉ chế tác một chiếc túi da tuyệt đẹp."

  • "Many leather artisans sell their creations at local craft fairs."

    "Nhiều thợ thủ công da bán các tác phẩm của họ tại các hội chợ thủ công địa phương."

  • "The shop featured the work of a local leather artisan."

    "Cửa hàng trưng bày các tác phẩm của một thợ thủ công da địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leatherwork Công việc làm đồ da; sản phẩm làm từ da
Noun artisan Nghệ nhân
Adjective artisan Thuộc về nghề thủ công, được làm thủ công

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ, Kinh doanh nhỏ

Etymology (Nguồn gốc)

English
leather
Latin
artisanus
English
artisan
English
leather artisan

Nguồn gốc của 'Leather Artisan'

Từ 'leather' (da) đã xuất hiện trong tiếng Anh cổ, chỉ vật liệu làm từ da động vật. 'Artisan' (nghệ nhân) lại có gốc từ tiếng Latin 'artisanus', người lành nghề trong một lĩnh vực cụ thể. Khi ghép lại, 'leather artisan' mang ý nghĩa người nghệ nhân chuyên làm các sản phẩm từ da, một nghề thủ công lâu đời và được trân trọng.

Usage Note

Thuật ngữ 'leather artisan' nhấn mạnh kỹ năng thủ công và sự tinh xảo trong việc sử dụng da để tạo ra các sản phẩm độc đáo. Khác với 'leather worker' chỉ người làm việc với da nói chung, 'leather artisan' hàm ý trình độ tay nghề cao hơn và khả năng sáng tạo nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leather artisan
  • skilled leather artisan
    (nghệ nhân da lành nghề)
  • experienced leather artisan
    (nghệ nhân da giàu kinh nghiệm)
  • talented leather artisan
    (nghệ nhân da tài năng)
Verb + leather artisan
  • hire a leather artisan
    (thuê một nghệ nhân da)
  • consult a leather artisan
    (tham khảo ý kiến của một nghệ nhân da)
  • apprentice with a leather artisan
    (học việc với một nghệ nhân da)

Idioms

  • Handmade by a leather artisan

    Được làm thủ công bởi một nghệ nhân da

    "This bag is handmade by a leather artisan, ensuring high quality."

    (Chiếc túi này được làm thủ công bởi một nghệ nhân da, đảm bảo chất lượng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leather artisan

noun
Lật mặt

Một người thợ thủ công lành nghề, tạo ra các sản phẩm từ da.

"The leather artisan meticulously crafted a beautiful leather bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a leather artisan after she graduates.
Cô ấy sẽ trở thành một nghệ nhân da sau khi tốt nghiệp.
Phủ định
They are not going to hire a leather artisan; they'll use machines instead.
Họ sẽ không thuê một nghệ nhân da; họ sẽ sử dụng máy móc thay thế.
Nghi vấn
Is he going to train as a leather artisan at that workshop?
Anh ấy có định học nghề nghệ nhân da tại xưởng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather artisan".

Giá trị của đồ da thủ công

Trong nhiều nền văn hóa, đồ da thủ công được đánh giá cao vì sự tỉ mỉ, độ bền và tính độc đáo. Các sản phẩm từ da không chỉ là vật dụng mà còn là tác phẩm nghệ thuật, thể hiện kỹ năng và tâm huyết của người nghệ nhân.