leather artisan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A skilled craftsperson who makes items out of leather.
Vietnamese Meaning
Một người thợ thủ công lành nghề, tạo ra các sản phẩm từ da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leather artisan meticulously crafted a beautiful leather bag."
"Người thợ thủ công da tỉ mỉ chế tác một chiếc túi da tuyệt đẹp."
-
"Many leather artisans sell their creations at local craft fairs."
"Nhiều thợ thủ công da bán các tác phẩm của họ tại các hội chợ thủ công địa phương."
-
"The shop featured the work of a local leather artisan."
"Cửa hàng trưng bày các tác phẩm của một thợ thủ công da địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'leather artisan' nhấn mạnh kỹ năng thủ công và sự tinh xảo trong việc sử dụng da để tạo ra các sản phẩm độc đáo. Khác với 'leather worker' chỉ người làm việc với da nói chung, 'leather artisan' hàm ý trình độ tay nghề cao hơn và khả năng sáng tạo nghệ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled leather artisan (nghệ nhân da lành nghề)
-
experienced leather artisan (nghệ nhân da giàu kinh nghiệm)
-
talented leather artisan (nghệ nhân da tài năng)
-
hire a leather artisan (thuê một nghệ nhân da)
-
consult a leather artisan (tham khảo ý kiến của một nghệ nhân da)
-
apprentice with a leather artisan (học việc với một nghệ nhân da)
Idioms
-
Handmade by a leather artisan
Được làm thủ công bởi một nghệ nhân da
"This bag is handmade by a leather artisan, ensuring high quality."
(Chiếc túi này được làm thủ công bởi một nghệ nhân da, đảm bảo chất lượng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leather artisan
nounMột người thợ thủ công lành nghề, tạo ra các sản phẩm từ da.
"The leather artisan meticulously crafted a beautiful leather bag."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to become a leather artisan after she graduates. |
Cô ấy sẽ trở thành một nghệ nhân da sau khi tốt nghiệp. |
| Phủ định | They are not going to hire a leather artisan; they'll use machines instead. |
Họ sẽ không thuê một nghệ nhân da; họ sẽ sử dụng máy móc thay thế. |
| Nghi vấn | Is he going to train as a leather artisan at that workshop? |
Anh ấy có định học nghề nghệ nhân da tại xưởng đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather artisan".
