(Top Banner Ad)
leather worker
B1
danh từ B1 Nghề thủ công

leather worker

UK: /ˈleðə ˌwɜːkə(r)/ • US: /ˈleðər ˌwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ làm đồ da thợ thuộc da (ít chính xác hơn, vì thuộc da là một công đoạn khác)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works with leather, especially making or repairing leather goods.

Vietnamese Meaning

Người làm việc với da, đặc biệt là làm hoặc sửa chữa các sản phẩm bằng da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leather worker carefully stitched the new straps onto the saddle."

    "Người thợ làm da cẩn thận khâu những chiếc dây đai mới vào yên ngựa."

  • "The small town was known for its skilled leather workers."

    "Thị trấn nhỏ này nổi tiếng với những người thợ làm da lành nghề."

  • "He apprenticed as a leather worker at the age of 16."

    "Anh ấy đã học nghề thợ làm da từ năm 16 tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather da thuộc
Verb work làm việc
Noun workshop xưởng, phân xưởng
Noun leathercraft nghề da

Synonyms

Related Words

tannery (xưởng thuộc da)leathercraft (nghề làm đồ da)hide (da sống)

Subject Area

Nghề thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

English
leather
English
worker
English
leather worker

Nguồn gốc của 'Leather worker'

Từ 'leather worker' đơn giản là sự kết hợp của 'leather' (da thuộc) và 'worker' (người làm việc). Nghề này đã có từ rất lâu đời, khi con người bắt đầu sử dụng da động vật để làm quần áo, giày dép và các vật dụng khác. Những người thợ da lành nghề rất được coi trọng vì kỹ năng của họ giúp tạo ra những sản phẩm bền đẹp.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những người thợ có kỹ năng tạo ra các sản phẩm thủ công từ da, như giày dép, túi xách, thắt lưng, yên ngựa, và các sản phẩm trang trí khác. Nghề này đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ và kiến thức về các loại da khác nhau cũng như các kỹ thuật chế tác da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leather worker
  • skilled skilled leather worker
    (người thợ da lành nghề)
  • experienced experienced leather worker
    (người thợ da giàu kinh nghiệm)
  • local local leather worker
    (người thợ da địa phương)
Verb + leather worker
  • hire hire a leather worker
    (thuê một người thợ da)
  • consult consult a leather worker
    (tham khảo ý kiến của một người thợ da)
  • become become a leather worker
    (trở thành một người thợ da)

Idioms

  • There are no specific idioms using 'leather worker' directly, but the skills associated with it (craftsmanship, hard work) are valued.

    Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng trực tiếp từ 'leather worker', nhưng những kỹ năng liên quan đến nó (tay nghề thủ công, sự chăm chỉ) đều được coi trọng.

    "He showed the dedication of a true craftsman, like a leather worker meticulously stitching each piece."

    (Anh ấy thể hiện sự tận tâm của một người thợ thủ công thực thụ, giống như một người thợ da tỉ mỉ khâu từng mảnh một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leather worker

danh từ
Lật mặt

Người làm việc với da, đặc biệt là làm hoặc sửa chữa các sản phẩm bằng da.

"The leather worker carefully stitched the new straps onto the saddle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather worker".

Giá trị của đồ da thủ công

Các sản phẩm da thủ công thường được đánh giá cao vì sự độc đáo, độ bền và chất lượng của chúng. Chúng thường được coi là biểu tượng của sự sang trọng và gu thẩm mỹ tinh tế. Nhiều nền văn hóa có truyền thống lâu đời về nghề làm da, với các kỹ thuật được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.