leather worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who works with leather, especially making or repairing leather goods.
Vietnamese Meaning
Người làm việc với da, đặc biệt là làm hoặc sửa chữa các sản phẩm bằng da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leather worker carefully stitched the new straps onto the saddle."
"Người thợ làm da cẩn thận khâu những chiếc dây đai mới vào yên ngựa."
-
"The small town was known for its skilled leather workers."
"Thị trấn nhỏ này nổi tiếng với những người thợ làm da lành nghề."
-
"He apprenticed as a leather worker at the age of 16."
"Anh ấy đã học nghề thợ làm da từ năm 16 tuổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những người thợ có kỹ năng tạo ra các sản phẩm thủ công từ da, như giày dép, túi xách, thắt lưng, yên ngựa, và các sản phẩm trang trí khác. Nghề này đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ và kiến thức về các loại da khác nhau cũng như các kỹ thuật chế tác da.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled leather worker (người thợ da lành nghề)
-
experienced experienced leather worker (người thợ da giàu kinh nghiệm)
-
local local leather worker (người thợ da địa phương)
-
hire hire a leather worker (thuê một người thợ da)
-
consult consult a leather worker (tham khảo ý kiến của một người thợ da)
-
become become a leather worker (trở thành một người thợ da)
Idioms
-
There are no specific idioms using 'leather worker' directly, but the skills associated with it (craftsmanship, hard work) are valued.
Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng trực tiếp từ 'leather worker', nhưng những kỹ năng liên quan đến nó (tay nghề thủ công, sự chăm chỉ) đều được coi trọng.
"He showed the dedication of a true craftsman, like a leather worker meticulously stitching each piece."
(Anh ấy thể hiện sự tận tâm của một người thợ thủ công thực thụ, giống như một người thợ da tỉ mỉ khâu từng mảnh một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leather worker
danh từNgười làm việc với da, đặc biệt là làm hoặc sửa chữa các sản phẩm bằng da.
"The leather worker carefully stitched the new straps onto the saddle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather worker".
