(Top Banner Ad)
leather craftsman
B1
noun B1 Thủ công mỹ nghệ, Nghề nghiệp

leather craftsman

UK: /ˈleðə ˈkrɑːftsmən/ • US: /ˈleðər ˈkræftsmən/

Nghĩa tiếng Việt

người thợ thủ công da thợ thuộc da nghệ nhân làm đồ da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A skilled worker who makes or creates things from leather.

Vietnamese Meaning

Một người thợ lành nghề, người làm hoặc tạo ra các vật dụng từ da thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leather craftsman meticulously stitched the intricate design onto the saddle."

    "Người thợ thủ công da tỉ mỉ khâu thiết kế phức tạp lên yên ngựa."

  • "The leather craftsman displayed his beautiful handmade bags at the market."

    "Người thợ thủ công da trưng bày những chiếc túi thủ công đẹp mắt của mình tại chợ."

  • "Becoming a skilled leather craftsman requires years of dedicated practice."

    "Để trở thành một người thợ thủ công da lành nghề cần nhiều năm luyện tập tận tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Leather Da thuộc
Noun Craft Nghề thủ công
Noun Craftsmanship Tay nghề thủ công
Adjective Crafted Được làm thủ công

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ, Nghề nghiệp

Nguồn gốc của "leather craftsman"

Từ 'leather craftsman' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh. 'Leather' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'leðer', có nghĩa là da thuộc. 'Craftsman' là người thợ thủ công, ghép từ 'craft' (nghề thủ công) và 'man' (người). Vì vậy, 'leather craftsman' chỉ đơn giản là người thợ thủ công làm việc với da thuộc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh kỹ năng và sự khéo léo trong việc làm việc với da. Khác với 'leather worker' có thể chỉ người làm các công việc liên quan đến da nhưng không nhất thiết đòi hỏi kỹ năng cao (ví dụ: công nhân nhà máy da). 'Leather artisan' là một từ đồng nghĩa, thường được dùng để chỉ những người thợ thủ công da có tính nghệ thuật cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leather craftsman
  • Skilled leather craftsman
    (người thợ thủ công da lành nghề)
  • Experienced leather craftsman
    (người thợ thủ công da giàu kinh nghiệm)
  • Local leather craftsman
    (người thợ thủ công da địa phương)
Verb + leather craftsman
  • Hire a leather craftsman
    (thuê một người thợ thủ công da)
  • Consult a leather craftsman
    (tham khảo ý kiến của một người thợ thủ công da)
  • Train as a leather craftsman
    (đào tạo để trở thành một người thợ thủ công da)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leather craftsman

noun
Lật mặt

Một người thợ lành nghề, người làm hoặc tạo ra các vật dụng từ da thuộc.

"The leather craftsman meticulously stitched the intricate design onto the saddle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a leather craftsman; I'd make the most beautiful bags.
Tôi ước tôi là một thợ thủ công da; tôi sẽ làm ra những chiếc túi đẹp nhất.
Phủ định
If only he weren't hoping to be a leather craftsman, he might consider a more stable career.
Giá mà anh ấy không hy vọng trở thành một thợ thủ công da, có lẽ anh ấy sẽ cân nhắc một sự nghiệp ổn định hơn.
Nghi vấn
If only she could become a leather craftsman, would she open her own shop?
Giá mà cô ấy có thể trở thành một thợ thủ công da, liệu cô ấy có mở cửa hàng riêng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather craftsman".

Nghề thủ công da truyền thống

Nghề thủ công da có một lịch sử lâu đời trên khắp thế giới. Từ việc làm yên ngựa cho đến sản xuất giày dép và túi xách, các sản phẩm da thủ công thường được đánh giá cao vì độ bền và tính thẩm mỹ. Nhiều nền văn hóa có các kỹ thuật và phong cách chế tác da độc đáo riêng.