(Top Banner Ad)
leather factory
A2
noun A2 Sản xuất, Công nghiệp

leather factory

UK: /ˈleðə ˈfæktəri/ • US: /ˈleðər ˈfæktəri/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy da xưởng sản xuất da
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factory where leather is produced or where hides and skins are tanned.

Vietnamese Meaning

Một nhà máy nơi sản xuất da hoặc nơi da sống được thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leather factory is located on the outskirts of the city."

    "Nhà máy da nằm ở vùng ngoại ô của thành phố."

  • "Many people in the town work at the leather factory."

    "Nhiều người trong thị trấn làm việc tại nhà máy da."

  • "The leather factory uses modern techniques to produce high-quality leather."

    "Nhà máy da sử dụng các kỹ thuật hiện đại để sản xuất da chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather da thuộc; đồ da
Adjective leathery giống da, dai như da
Noun factory nhà máy, xưởng sản xuất
Verb manufacture sản xuất, chế tạo (bằng máy móc)
Noun manufacturer nhà sản xuất, nhà chế tạo
Adjective factory-made được sản xuất tại nhà máy

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
leðer
Middle English
lether
Latin
factorium
Old French
factorie
Modern English
leather
Modern English
factory
Modern English
leather factory

Nguồn gốc của 'leather factory'

Cụm từ 'leather factory' là một danh từ ghép, kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Leather' (da thuộc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'leðer', chỉ vật liệu da động vật đã qua chế biến. Trong khi đó, 'factory' (nhà máy) bắt nguồn từ tiếng Latin 'factorium' (có nghĩa là 'nơi của những người thợ làm ra cái gì đó'), sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. 'Leather factory' đơn giản mô tả một cơ sở công nghiệp chuyên sản xuất các sản phẩm từ da thuộc.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một cơ sở công nghiệp cụ thể. Nó bao gồm cả quá trình sản xuất da từ nguyên liệu thô và quá trình thuộc da. Không nên nhầm lẫn với 'leather shop' (cửa hàng đồ da) nơi bán các sản phẩm làm từ da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leather factory
  • large a large leather factory
    (một nhà máy da lớn)
  • modern a modern leather factory
    (một nhà máy da hiện đại)
  • sustainable a sustainable leather factory
    (một nhà máy da bền vững)
  • busy a busy leather factory
    (một nhà máy da bận rộn)
Verb + leather factory
  • build build a leather factory
    (xây dựng một nhà máy da)
  • operate operate a leather factory
    (vận hành một nhà máy da)
  • visit visit a leather factory
    (thăm một nhà máy da)
  • work in work in a leather factory
    (làm việc trong một nhà máy da)

Idioms

  • Running a leather factory

    Vận hành/Điều hành một nhà máy da

    "Running a leather factory requires careful management of raw materials and production processes."

    (Vận hành một nhà máy da đòi hỏi quản lý cẩn thận nguyên liệu thô và quy trình sản xuất.)

  • The leather factory floor

    Khu vực sản xuất/sàn nhà máy da

    "Safety regulations are strictly enforced on the leather factory floor."

    (Các quy định an toàn được thực thi nghiêm ngặt tại khu vực sản xuất của nhà máy da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leather factory

noun
Lật mặt

Một nhà máy nơi sản xuất da hoặc nơi da sống được thuộc.

"The leather factory is located on the outskirts of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather worked at the leather factory for twenty years before he retired.
Ông tôi đã làm việc tại nhà máy da trong hai mươi năm trước khi ông nghỉ hưu.
Phủ định
They didn't build the leather factory until 1950.
Họ đã không xây dựng nhà máy da cho đến năm 1950.
Nghi vấn
Did the leather factory close down due to the economic crisis?
Nhà máy da đã đóng cửa vì cuộc khủng hoảng kinh tế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather factory".

Tác động môi trường của ngành công nghiệp da

Ngành công nghiệp da, đặc biệt là các nhà máy thuộc da, trong lịch sử thường sử dụng nhiều hóa chất mạnh có thể gây ô nhiễm môi trường. Ngày nay, nhiều nhà máy da hiện đại đang nỗ lực áp dụng các công nghệ và quy trình bền vững hơn để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, sản xuất 'da xanh' (eco-leather) thân thiện hơn.

Vai trò kinh tế và lịch sử

Các nhà máy da đóng vai trò quan trọng trong lịch sử công nghiệp, là một phần của quá trình chuyển đổi từ sản xuất thủ công sang sản xuất hàng loạt. Chúng tạo ra nhiều việc làm và cung cấp nguyên liệu thiết yếu cho các ngành công nghiệp khác như thời trang, nội thất và ô tô, đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương và quốc gia.