leather factory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhà máy nơi sản xuất da hoặc nơi da sống được thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leather factory is located on the outskirts of the city."
"Nhà máy da nằm ở vùng ngoại ô của thành phố."
-
"Many people in the town work at the leather factory."
"Nhiều người trong thị trấn làm việc tại nhà máy da."
-
"The leather factory uses modern techniques to produce high-quality leather."
"Nhà máy da sử dụng các kỹ thuật hiện đại để sản xuất da chất lượng cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leather | da thuộc; đồ da |
| Adjective | leathery | giống da, dai như da |
| Noun | factory | nhà máy, xưởng sản xuất |
| Verb | manufacture | sản xuất, chế tạo (bằng máy móc) |
| Noun | manufacturer | nhà sản xuất, nhà chế tạo |
| Adjective | factory-made | được sản xuất tại nhà máy |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một cơ sở công nghiệp cụ thể. Nó bao gồm cả quá trình sản xuất da từ nguyên liệu thô và quá trình thuộc da. Không nên nhầm lẫn với 'leather shop' (cửa hàng đồ da) nơi bán các sản phẩm làm từ da.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large leather factory (một nhà máy da lớn)
-
modern a modern leather factory (một nhà máy da hiện đại)
-
sustainable a sustainable leather factory (một nhà máy da bền vững)
-
busy a busy leather factory (một nhà máy da bận rộn)
-
build build a leather factory (xây dựng một nhà máy da)
-
operate operate a leather factory (vận hành một nhà máy da)
-
visit visit a leather factory (thăm một nhà máy da)
-
work in work in a leather factory (làm việc trong một nhà máy da)
Idioms
-
Running a leather factory
Vận hành/Điều hành một nhà máy da
"Running a leather factory requires careful management of raw materials and production processes."
(Vận hành một nhà máy da đòi hỏi quản lý cẩn thận nguyên liệu thô và quy trình sản xuất.)
-
The leather factory floor
Khu vực sản xuất/sàn nhà máy da
"Safety regulations are strictly enforced on the leather factory floor."
(Các quy định an toàn được thực thi nghiêm ngặt tại khu vực sản xuất của nhà máy da.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leather factory
nounMột nhà máy nơi sản xuất da hoặc nơi da sống được thuộc.
"The leather factory is located on the outskirts of the city."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather worked at the leather factory for twenty years before he retired. |
Ông tôi đã làm việc tại nhà máy da trong hai mươi năm trước khi ông nghỉ hưu. |
| Phủ định | They didn't build the leather factory until 1950. |
Họ đã không xây dựng nhà máy da cho đến năm 1950. |
| Nghi vấn | Did the leather factory close down due to the economic crisis? |
Nhà máy da đã đóng cửa vì cuộc khủng hoảng kinh tế phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather factory".
