(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hide curing
B2

hide curing

Danh động từ (Gerund)

Nghĩa tiếng Việt

bảo quản da xử lý da sống công đoạn xử lý da trước khi thuộc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hide curing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình bảo quản da động vật để ngăn ngừa sự phân hủy và làm cho chúng phù hợp cho sản xuất da.

Definition (English Meaning)

The process of preserving animal hides to prevent decomposition and make them suitable for leather production.

Ví dụ Thực tế với 'Hide curing'

  • "Hide curing is a crucial step in the leather manufacturing process."

    "Bảo quản da là một bước quan trọng trong quy trình sản xuất da thuộc."

  • "Proper hide curing ensures high-quality leather."

    "Bảo quản da đúng cách đảm bảo chất lượng da cao."

  • "Traditional methods of hide curing often involve using natural ingredients."

    "Các phương pháp bảo quản da truyền thống thường liên quan đến việc sử dụng các thành phần tự nhiên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hide curing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hide preservation(bảo quản da)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

tanning(thuộc da)
leather production(sản xuất da)
salt curing(ướp muối da)

Lĩnh vực (Subject Area)

Da thuộc/Nông nghiệp/Sản xuất

Ghi chú Cách dùng 'Hide curing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Hide curing" là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành thuộc da. Nó bao gồm nhiều phương pháp khác nhau như làm khô, muối, hoặc dùng hóa chất để xử lý da, ngăn chặn vi khuẩn phát triển và duy trì cấu trúc của da. Mục đích là để da không bị thối rữa trước khi được thuộc da hoàn toàn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hide curing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)