hide curing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of preserving animal hides to prevent decomposition and make them suitable for leather production.
Vietnamese Meaning
Quá trình bảo quản da động vật để ngăn ngừa sự phân hủy và làm cho chúng phù hợp cho sản xuất da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hide curing is a crucial step in the leather manufacturing process."
"Bảo quản da là một bước quan trọng trong quy trình sản xuất da thuộc."
-
"Proper hide curing ensures high-quality leather."
"Bảo quản da đúng cách đảm bảo chất lượng da cao."
-
"Traditional methods of hide curing often involve using natural ingredients."
"Các phương pháp bảo quản da truyền thống thường liên quan đến việc sử dụng các thành phần tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hide | da động vật (đã lột ra) |
| Verb | hide | che giấu, trốn |
| Noun | cure | phương pháp chữa trị, sự bảo quản |
| Verb | cure | chữa bệnh, bảo quản |
| Noun | curing | quá trình bảo quản (thịt, da...) |
| Adjective | cured | đã được bảo quản, đã được chữa khỏi |
| Noun | tanner | thợ thuộc da |
| Noun | tanning | quá trình thuộc da |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Hide curing" là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành thuộc da. Nó bao gồm nhiều phương pháp khác nhau như làm khô, muối, hoặc dùng hóa chất để xử lý da, ngăn chặn vi khuẩn phát triển và duy trì cấu trúc của da. Mục đích là để da không bị thối rữa trước khi được thuộc da hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional hide curing methods (các phương pháp bảo quản da thú truyền thống)
-
modern modern hide curing techniques (các kỹ thuật bảo quản da thú hiện đại)
-
effective effective hide curing (việc bảo quản da thú hiệu quả)
-
perform perform hide curing (thực hiện quá trình bảo quản da thú)
-
master master hide curing (nắm vững kỹ thuật bảo quản da thú)
-
begin begin hide curing process (bắt đầu quá trình bảo quản da thú)
-
process the process of hide curing (quá trình bảo quản da thú)
-
methods methods of hide curing (các phương pháp bảo quản da thú)
Idioms
-
The art of hide curing
Nghệ thuật bảo quản da thú (ám chỉ kỹ năng và kinh nghiệm cần có)
"Mastering the art of hide curing requires years of practice and a deep understanding of materials."
(Để nắm vững nghệ thuật bảo quản da thú cần nhiều năm thực hành và hiểu biết sâu sắc về vật liệu.)
-
Proper hide curing
Việc bảo quản da thú đúng cách (ám chỉ tuân thủ quy trình chính xác)
"Proper hide curing is essential to prevent decay and ensure the quality of the leather."
(Việc bảo quản da thú đúng cách là cần thiết để ngăn ngừa sự phân hủy và đảm bảo chất lượng của da.)
-
Traditional hide curing methods
Các phương pháp bảo quản da thú truyền thống (ám chỉ các cách thức cổ xưa)
"Many indigenous communities still use traditional hide curing methods passed down through generations."
(Nhiều cộng đồng bản địa vẫn sử dụng các phương pháp bảo quản da thú truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hide curing
Danh động từ (Gerund)Quá trình bảo quản da động vật để ngăn ngừa sự phân hủy và làm cho chúng phù hợp cho sản xuất da.
"Hide curing is a crucial step in the leather manufacturing process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide curing".
