(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ leatherworking
B2

leatherworking

noun

Nghĩa tiếng Việt

nghề làm đồ da làm đồ da thủ công
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Leatherworking'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nghề thủ công hoặc hoạt động làm việc với da thuộc.

Definition (English Meaning)

The craft or activity of working with leather.

Ví dụ Thực tế với 'Leatherworking'

  • "Leatherworking is a traditional craft that requires patience and skill."

    "Nghề làm đồ da là một nghề thủ công truyền thống đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng."

  • "She took a course in leatherworking to learn how to make her own bags."

    "Cô ấy tham gia một khóa học làm đồ da để học cách tự làm túi xách."

  • "Leatherworking tools can be expensive, but they are essential for creating quality products."

    "Các dụng cụ làm đồ da có thể đắt tiền, nhưng chúng rất cần thiết để tạo ra các sản phẩm chất lượng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Leatherworking'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: leatherworking
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

leathercraft(nghề làm đồ da)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

tanning(thuộc da)
sewing(may vá)
tooling(dập nổi (trên da))
dyeing(nhuộm (da))

Lĩnh vực (Subject Area)

Thủ công mỹ nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Leatherworking'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'leatherworking' chỉ một cách tổng quát các kỹ năng, quá trình và nghệ thuật liên quan đến việc biến da thuộc thành các sản phẩm hữu ích hoặc trang trí. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như cắt, khâu, dập nổi, nhuộm và hoàn thiện da. Nó nhấn mạnh quá trình thực hành và kỹ năng tay nghề.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

Sử dụng 'in' khi nói về lĩnh vực hoặc nghề nghiệp. Ví dụ: 'He's skilled in leatherworking.' Sử dụng 'with' khi nói về dụng cụ hoặc vật liệu. Ví dụ: 'She creates beautiful items with leatherworking.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Leatherworking'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)