leatherworking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The craft or activity of working with leather.
Vietnamese Meaning
Nghề thủ công hoặc hoạt động làm việc với da thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Leatherworking is a traditional craft that requires patience and skill."
"Nghề làm đồ da là một nghề thủ công truyền thống đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng."
-
"She took a course in leatherworking to learn how to make her own bags."
"Cô ấy tham gia một khóa học làm đồ da để học cách tự làm túi xách."
-
"Leatherworking tools can be expensive, but they are essential for creating quality products."
"Các dụng cụ làm đồ da có thể đắt tiền, nhưng chúng rất cần thiết để tạo ra các sản phẩm chất lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leather | Da (chất liệu) |
| Noun | leatherworker | Thợ làm đồ da |
| Noun | leathercraft | Nghề thủ công làm đồ da |
| Adjective | leathery | Giống da, dai như da |
| Noun | workshop | Xưởng thủ công (nơi thực hiện công việc) |
| Noun | craftsman | Người thợ thủ công |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'leatherworking' chỉ một cách tổng quát các kỹ năng, quá trình và nghệ thuật liên quan đến việc biến da thuộc thành các sản phẩm hữu ích hoặc trang trí. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như cắt, khâu, dập nổi, nhuộm và hoàn thiện da. Nó nhấn mạnh quá trình thực hành và kỹ năng tay nghề.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về lĩnh vực hoặc nghề nghiệp. Ví dụ: 'He's skilled in leatherworking.' Sử dụng 'with' khi nói về dụng cụ hoặc vật liệu. Ví dụ: 'She creates beautiful items with leatherworking.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional leatherworking (kỹ thuật làm đồ da truyền thống)
-
fine fine leatherworking (nghề làm đồ da tinh xảo)
-
beginner beginner leatherworking (làm đồ da cho người mới bắt đầu)
-
skilled skilled leatherworking (làm đồ da lành nghề, có kỹ năng)
-
practice practice leatherworking (thực hành làm đồ da)
-
learn learn leatherworking (học làm đồ da)
-
master master leatherworking (thành thạo/làm chủ nghề làm đồ da)
-
enjoy enjoy leatherworking (thích thú/yêu thích làm đồ da)
-
leatherworking leatherworking tools (dụng cụ làm đồ da)
-
leatherworking leatherworking techniques (kỹ thuật làm đồ da)
-
leatherworking leatherworking workshop (xưởng/hội thảo làm đồ da)
-
leatherworking leatherworking skills (kỹ năng làm đồ da)
Idioms
-
the art of leatherworking
Nghệ thuật làm đồ da
"She dedicated her life to mastering the art of leatherworking."
(Cô ấy đã cống hiến cả đời để thành thạo nghệ thuật làm đồ da.)
-
the craft of leatherworking
Nghề thủ công làm đồ da
"Many people find peace and creativity in the craft of leatherworking."
(Nhiều người tìm thấy sự bình yên và sáng tạo trong nghề thủ công làm đồ da.)
-
hands-on leatherworking
Làm đồ da thực hành/trực tiếp
"The class offers hands-on leatherworking experience for beginners."
(Lớp học cung cấp trải nghiệm làm đồ da trực tiếp cho người mới bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leatherworking
nounNghề thủ công hoặc hoạt động làm việc với da thuộc.
"Leatherworking is a traditional craft that requires patience and skill."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leatherworking".
