(Top Banner Ad)
leave a message
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày, Công sở

leave a message

UK: /liːv ə ˈmɛsɪdʒ/ • US: /liːv ə ˈmɛsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

để lại lời nhắn để lại tin nhắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To record or give a message for someone to read or hear later.

Vietnamese Meaning

Ghi lại hoặc đưa một tin nhắn cho ai đó để đọc hoặc nghe sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please leave a message after the beep."

    "Vui lòng để lại tin nhắn sau tiếng bíp."

  • "I couldn't reach him, so I left a message."

    "Tôi không thể liên lạc với anh ấy nên tôi đã để lại một tin nhắn."

  • "Did you leave a message for her?"

    "Bạn có để lại tin nhắn cho cô ấy không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, để lại
Noun leaving sự rời đi
Noun leavings đồ thừa, vật còn sót lại

Synonyms

take a message (nhận tin nhắn (cho người khác))send a message (gửi tin nhắn)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Công sở

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lǣfan

Nguồn gốc của 'leave'

Từ 'leave' trong 'leave a message' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lǣfan', có nghĩa là 'để lại'. Ý tưởng là bạn 'để lại' một thông điệp cho ai đó khi họ không có mặt để trực tiếp nhận thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người không thể liên lạc trực tiếp với người khác và muốn để lại một tin nhắn để người đó có thể phản hồi sau. Nó thường được dùng trong bối cảnh điện thoại, thư thoại hoặc các hệ thống nhắn tin khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + leave a message
  • want to leave a message
    (muốn để lại lời nhắn)
  • try to leave a message
    (cố gắng để lại lời nhắn)
  • be able to leave a message
    (có thể để lại lời nhắn)
Adjective + leave a message
  • voicemail leave a voicemail message
    (để lại tin nhắn thoại)
  • short leave a short message
    (để lại một tin nhắn ngắn gọn)
  • detailed leave a detailed message
    (để lại một tin nhắn chi tiết)

Idioms

  • Get the message

    Hiểu ý, nắm bắt được thông điệp.

    "I think he finally got the message that he wasn't wanted."

    (Tôi nghĩ cuối cùng anh ấy cũng đã hiểu ý rằng anh ấy không được chào đón.)

  • Leave someone in the lurch

    Bỏ rơi ai đó trong lúc khó khăn.

    "She left me in the lurch with all the work."

    (Cô ấy bỏ rơi tôi với đống công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave a message

Cụm động từ
Lật mặt

Ghi lại hoặc đưa một tin nhắn cho ai đó để đọc hoặc nghe sau.

"Please leave a message after the beep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will leave a message for you when she gets home.
Cô ấy sẽ để lại tin nhắn cho bạn khi cô ấy về nhà.
Phủ định
I am not going to leave a message; I'll call again later.
Tôi sẽ không để lại tin nhắn; tôi sẽ gọi lại sau.
Nghi vấn
Will you leave a message if he doesn't answer?
Bạn sẽ để lại tin nhắn nếu anh ấy không trả lời chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been leaving a message for you every day this week.
Cô ấy đã và đang để lại lời nhắn cho bạn mỗi ngày trong tuần này.
Phủ định
They haven't been leaving a message because they know you're busy.
Họ đã không để lại lời nhắn vì họ biết bạn bận.
Nghi vấn
Has he been leaving a message on your voicemail recently?
Gần đây anh ấy có để lại lời nhắn trên hộp thư thoại của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave a message".

Văn hóa tin nhắn thoại

Ở nhiều nước phương Tây, việc để lại tin nhắn thoại rất phổ biến. Đây là một cách lịch sự để liên lạc khi bạn không thể gặp trực tiếp hoặc nói chuyện trực tiếp với ai đó. Bạn nên nói rõ tên và mục đích cuộc gọi trong tin nhắn.