leave a message
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ghi lại hoặc đưa một tin nhắn cho ai đó để đọc hoặc nghe sau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please leave a message after the beep."
"Vui lòng để lại tin nhắn sau tiếng bíp."
-
"I couldn't reach him, so I left a message."
"Tôi không thể liên lạc với anh ấy nên tôi đã để lại một tin nhắn."
-
"Did you leave a message for her?"
"Bạn có để lại tin nhắn cho cô ấy không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người không thể liên lạc trực tiếp với người khác và muốn để lại một tin nhắn để người đó có thể phản hồi sau. Nó thường được dùng trong bối cảnh điện thoại, thư thoại hoặc các hệ thống nhắn tin khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
want to leave a message (muốn để lại lời nhắn)
-
try to leave a message (cố gắng để lại lời nhắn)
-
be able to leave a message (có thể để lại lời nhắn)
-
voicemail leave a voicemail message (để lại tin nhắn thoại)
-
short leave a short message (để lại một tin nhắn ngắn gọn)
-
detailed leave a detailed message (để lại một tin nhắn chi tiết)
Idioms
-
Get the message
Hiểu ý, nắm bắt được thông điệp.
"I think he finally got the message that he wasn't wanted."
(Tôi nghĩ cuối cùng anh ấy cũng đã hiểu ý rằng anh ấy không được chào đón.)
-
Leave someone in the lurch
Bỏ rơi ai đó trong lúc khó khăn.
"She left me in the lurch with all the work."
(Cô ấy bỏ rơi tôi với đống công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave a message
Cụm động từGhi lại hoặc đưa một tin nhắn cho ai đó để đọc hoặc nghe sau.
"Please leave a message after the beep."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will leave a message for you when she gets home. |
Cô ấy sẽ để lại tin nhắn cho bạn khi cô ấy về nhà. |
| Phủ định | I am not going to leave a message; I'll call again later. |
Tôi sẽ không để lại tin nhắn; tôi sẽ gọi lại sau. |
| Nghi vấn | Will you leave a message if he doesn't answer? |
Bạn sẽ để lại tin nhắn nếu anh ấy không trả lời chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been leaving a message for you every day this week. |
Cô ấy đã và đang để lại lời nhắn cho bạn mỗi ngày trong tuần này. |
| Phủ định | They haven't been leaving a message because they know you're busy. |
Họ đã không để lại lời nhắn vì họ biết bạn bận. |
| Nghi vấn | Has he been leaving a message on your voicemail recently? |
Gần đây anh ấy có để lại lời nhắn trên hộp thư thoại của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave a message".
