send a message
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause a message to be delivered or transmitted.
Vietnamese Meaning
Gửi một tin nhắn, làm cho một tin nhắn được chuyển đi hoặc truyền tải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please send a message to confirm your attendance."
"Vui lòng gửi một tin nhắn để xác nhận sự tham gia của bạn."
-
"I will send her a message later."
"Tôi sẽ gửi cho cô ấy một tin nhắn sau."
-
"Can you send a message to John about the meeting?"
"Bạn có thể gửi một tin nhắn cho John về cuộc họp được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "send a message" thường được sử dụng để chỉ hành động truyền đạt thông tin qua các phương tiện khác nhau như văn bản, email, hoặc ứng dụng nhắn tin. 'Send' nhấn mạnh hành động khởi đầu việc truyền tải thông tin. So với 'deliver' (giao), 'send' tập trung vào việc người gửi thực hiện hành động chứ không phải kết quả là tin nhắn đến được người nhận.
Message: Thông điệp, tin nhắn. Trong cụm từ 'send a message', 'message' đề cập đến nội dung thông tin được truyền đi. 'Message' có thể là một văn bản ngắn gọn, một email, một đoạn âm thanh hoặc video, hoặc bất kỳ hình thức giao tiếp nào khác.
Prepositions
"Send a message to [recipient]" được sử dụng để chỉ rõ người nhận tin nhắn. Ví dụ: Send a message to your boss.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear send a clear message (Gửi một thông điệp rõ ràng)
-
strong send a strong message (Gửi một thông điệp mạnh mẽ)
-
powerful send a powerful message (Gửi một thông điệp mãnh liệt)
-
mixed send a mixed message (Gửi một thông điệp lẫn lộn, mập mờ)
-
political send a political message (Gửi một thông điệp chính trị)
-
to send a message to someone (Gửi thông điệp đến ai đó)
-
about send a message about something (Gửi thông điệp về điều gì đó)
-
of send a message of support (Gửi thông điệp ủng hộ)
-
with send a message with good wishes (Gửi thông điệp với những lời chúc tốt đẹp)
Idioms
-
send a (clear/strong/powerful) message
Gửi một thông điệp (rõ ràng/mạnh mẽ/mãnh liệt) (nhằm truyền tải một tuyên bố, cảnh báo, hoặc ý định thông qua hành động hoặc lời nói mang tính biểu tượng, không nhất thiết là giao tiếp trực tiếp).
"Their decision to withdraw from the talks sent a strong message of disapproval to the negotiating party."
(Quyết định rút khỏi đàm phán của họ đã gửi một thông điệp mạnh mẽ về sự không hài lòng tới bên đàm phán.)
-
send a message to the world/public/market
Gửi một thông điệp tới công chúng/thị trường/thế giới (nhằm ảnh hưởng đến nhận thức, quan điểm hoặc hành vi của một nhóm người rộng lớn, thường mang tính chiến lược hoặc chính trị).
"The company's new eco-friendly product line aims to send a message to the market about its commitment to sustainability."
(Dòng sản phẩm thân thiện với môi trường mới của công ty nhằm gửi một thông điệp tới thị trường về cam kết bền vững của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
send a message
Động từGửi một tin nhắn, làm cho một tin nhắn được chuyển đi hoặc truyền tải.
"Please send a message to confirm your attendance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "send a message".
