(Top Banner Ad)
send a message
A2
Động từ A2 Giao tiếp, Công nghệ thông tin

send a message

UK: /send/ • US: /sɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

gửi tin nhắn nhắn tin chuyển tin
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause a message to be delivered or transmitted.

Vietnamese Meaning

Gửi một tin nhắn, làm cho một tin nhắn được chuyển đi hoặc truyền tải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please send a message to confirm your attendance."

    "Vui lòng gửi một tin nhắn để xác nhận sự tham gia của bạn."

  • "I will send her a message later."

    "Tôi sẽ gửi cho cô ấy một tin nhắn sau."

  • "Can you send a message to John about the meeting?"

    "Bạn có thể gửi một tin nhắn cho John về cuộc họp được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb send Gửi, phái đi
Noun sender Người gửi
Noun sending Hành động gửi
Noun message Tin nhắn, thông điệp
Verb message Nhắn tin, gửi thông điệp
Noun messenger Người đưa tin, sứ giả
Noun messaging Việc nhắn tin, hệ thống tin nhắn

Synonyms

transmit a message (truyền tải một tin nhắn)communicate a message (giao tiếp một tin nhắn)

Related Words

receive a message (nhận một tin nhắn)forward a message (chuyển tiếp một tin nhắn)

Subject Area

Giao tiếp, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sendʰ-
Proto-Germanic
*sandijaną
Old English
sendan
Latin
mittere
Vulgar Latin
*missaticum
Old French
message
Middle English
message
Modern English
send a message

Nguồn gốc của 'send'

Từ 'send' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, với nghĩa ban đầu liên quan đến việc 'đi' hoặc 'di chuyển'. Nó đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic và Old English thành 'sendan', mang nghĩa 'gửi đi' hoặc 'sai phái', như chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'message'

Từ 'message' xuất phát từ tiếng Latin 'mittere' (có nghĩa là 'gửi'). Qua tiếng Latin bình dân, nó trở thành '*missaticum' (việc gửi), và sau đó vào tiếng Pháp cổ là 'message'. Khi du nhập vào tiếng Anh trung đại, nó đã mang nghĩa 'thông điệp' hoặc 'điều được gửi đi'.

Sự kết hợp: 'send a message'

'Send a message' là một cụm động từ tự nhiên trong tiếng Anh, kết hợp động từ 'send' (gửi) và danh từ 'message' (thông điệp). Cụm từ này không chỉ dùng để chỉ việc gửi tin nhắn vật lý hay kỹ thuật số, mà còn mang ý nghĩa sâu sắc hơn là truyền tải một ý định, quan điểm, hoặc cảnh báo thông qua hành động hoặc lời nói mang tính biểu tượng.

Usage Note

Cụm động từ "send a message" thường được sử dụng để chỉ hành động truyền đạt thông tin qua các phương tiện khác nhau như văn bản, email, hoặc ứng dụng nhắn tin. 'Send' nhấn mạnh hành động khởi đầu việc truyền tải thông tin. So với 'deliver' (giao), 'send' tập trung vào việc người gửi thực hiện hành động chứ không phải kết quả là tin nhắn đến được người nhận.
Message: Thông điệp, tin nhắn. Trong cụm từ 'send a message', 'message' đề cập đến nội dung thông tin được truyền đi. 'Message' có thể là một văn bản ngắn gọn, một email, một đoạn âm thanh hoặc video, hoặc bất kỳ hình thức giao tiếp nào khác.

Prepositions

to

"Send a message to [recipient]" được sử dụng để chỉ rõ người nhận tin nhắn. Ví dụ: Send a message to your boss.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + message
  • clear send a clear message
    (Gửi một thông điệp rõ ràng)
  • strong send a strong message
    (Gửi một thông điệp mạnh mẽ)
  • powerful send a powerful message
    (Gửi một thông điệp mãnh liệt)
  • mixed send a mixed message
    (Gửi một thông điệp lẫn lộn, mập mờ)
  • political send a political message
    (Gửi một thông điệp chính trị)
send a message + Preposition
  • to send a message to someone
    (Gửi thông điệp đến ai đó)
  • about send a message about something
    (Gửi thông điệp về điều gì đó)
  • of send a message of support
    (Gửi thông điệp ủng hộ)
  • with send a message with good wishes
    (Gửi thông điệp với những lời chúc tốt đẹp)

Idioms

  • send a (clear/strong/powerful) message

    Gửi một thông điệp (rõ ràng/mạnh mẽ/mãnh liệt) (nhằm truyền tải một tuyên bố, cảnh báo, hoặc ý định thông qua hành động hoặc lời nói mang tính biểu tượng, không nhất thiết là giao tiếp trực tiếp).

    "Their decision to withdraw from the talks sent a strong message of disapproval to the negotiating party."

    (Quyết định rút khỏi đàm phán của họ đã gửi một thông điệp mạnh mẽ về sự không hài lòng tới bên đàm phán.)

  • send a message to the world/public/market

    Gửi một thông điệp tới công chúng/thị trường/thế giới (nhằm ảnh hưởng đến nhận thức, quan điểm hoặc hành vi của một nhóm người rộng lớn, thường mang tính chiến lược hoặc chính trị).

    "The company's new eco-friendly product line aims to send a message to the market about its commitment to sustainability."

    (Dòng sản phẩm thân thiện với môi trường mới của công ty nhằm gửi một thông điệp tới thị trường về cam kết bền vững của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

send a message

Động từ
Lật mặt

Gửi một tin nhắn, làm cho một tin nhắn được chuyển đi hoặc truyền tải.

"Please send a message to confirm your attendance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "send a message".

Tầm quan trọng của thông điệp ngầm

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'send a message' thường được dùng để chỉ việc truyền tải một ý nghĩa sâu sắc hoặc một tuyên bố mạnh mẽ mà không nhất thiết phải nói ra trực tiếp. Một hành động, một quyết định, hay thậm chí một cử chỉ có thể được coi là 'gửi một thông điệp' nhằm biểu đạt thái độ, quan điểm, hay cảnh báo đến một người hoặc một nhóm người cụ thể.

Thông điệp trong giao tiếp phi ngôn ngữ và chính trị

Khái niệm 'gửi một thông điệp' đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh hoặc quan hệ quốc tế. Các nhà lãnh đạo, tổ chức thường 'gửi thông điệp' qua các động thái chiến lược, chính sách, hoặc phát ngôn công khai để định hướng dư luận, thiết lập quyền lực, hoặc cảnh báo đối thủ mà không cần tuyên bố thẳng thừng. Điều này làm cho việc giải mã 'thông điệp' trở thành một kỹ năng quan trọng trong các bối cảnh đó.