(Top Banner Ad)
leave home
A2
Verb Phrase A2 Cuộc sống cá nhân, Gia đình

leave home

UK: /liːv həʊm/ • US: /liːv hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

rời khỏi nhà dọn ra ở riêng ra ở riêng xa nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move out of one's family home, either temporarily or permanently.

Vietnamese Meaning

Rời khỏi nhà, dọn ra khỏi nhà của gia đình, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many young adults leave home after graduating from college."

    "Nhiều người trẻ rời khỏi nhà sau khi tốt nghiệp đại học."

  • "He left home at 18 to join the army."

    "Anh ấy rời nhà năm 18 tuổi để gia nhập quân đội."

  • "She left home to study abroad."

    "Cô ấy rời nhà để đi du học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, bỏ lại
Noun leaving sự rời đi
Noun home nhà, tổ ấm
Adjective homeless vô gia cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

start a new life (bắt đầu cuộc sống mới)become independent (trở nên độc lập)

Subject Area

Cuộc sống cá nhân, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laubijan
Old English
læfan
Middle English
leven
Modern English
leave
Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
Middle English
hom
Modern English
home

Nguồn gốc của 'Leave'

Từ 'leave' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'cho phép ở lại'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'để lại' hoặc 'cho phép điều gì đó tồn tại sau mình'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'rời đi' mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Home'

Từ 'home' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa là 'nơi ở' hoặc 'làng'. Nó liên quan đến sự an toàn, ấm cúng và quen thuộc. Trong suốt lịch sử, 'home' luôn là một khái niệm quan trọng trong văn hóa và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự độc lập, trưởng thành, hoặc thay đổi trong cuộc sống cá nhân. Nó có thể đề cập đến việc đi học đại học, đi làm xa, kết hôn, hoặc đơn giản là muốn có không gian riêng. So với 'move out', 'leave home' thường mang sắc thái tình cảm và gắn liền với gia đình hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + leave home
  • early early leave home
    (rời nhà sớm)
  • late late leave home
    (rời nhà muộn)
Modal Verb + leave home
  • must must leave home
    (phải rời nhà)
  • should should leave home
    (nên rời nhà)
  • can can leave home
    (có thể rời nhà)
Preposition + leave home
  • before before leave home
    (trước khi rời nhà)
  • after after leave home
    (sau khi rời nhà)

Idioms

  • fly the nest

    rời khỏi gia đình, tự lập

    "Many young adults fly the nest when they go to university."

    (Nhiều thanh niên rời khỏi gia đình khi họ vào đại học.)

  • leave someone in the lurch

    bỏ rơi ai đó trong lúc khó khăn

    "He left me in the lurch when he quit the project."

    (Anh ta bỏ rơi tôi trong lúc khó khăn khi anh ta bỏ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave home

Verb Phrase
Lật mặt

Rời khỏi nhà, dọn ra khỏi nhà của gia đình, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.

"Many young adults leave home after graduating from college."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave home".

Tuổi trưởng thành và sự độc lập

Ở nhiều nước phương Tây, việc rời khỏi nhà của bố mẹ để sống tự lập thường được xem là một dấu hiệu của tuổi trưởng thành và sự độc lập. Điều này có thể xảy ra khi đi học đại học, tìm việc làm, hoặc đơn giản là muốn có không gian riêng.

Tổ ấm gia đình

Mặc dù việc rời khỏi nhà là phổ biến, nhưng gia đình vẫn đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của nhiều người. Nhiều người trẻ vẫn duy trì mối quan hệ thân thiết với gia đình và thường xuyên về thăm nhà.