leave home
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move out of one's family home, either temporarily or permanently.
Vietnamese Meaning
Rời khỏi nhà, dọn ra khỏi nhà của gia đình, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many young adults leave home after graduating from college."
"Nhiều người trẻ rời khỏi nhà sau khi tốt nghiệp đại học."
-
"He left home at 18 to join the army."
"Anh ấy rời nhà năm 18 tuổi để gia nhập quân đội."
-
"She left home to study abroad."
"Cô ấy rời nhà để đi du học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự độc lập, trưởng thành, hoặc thay đổi trong cuộc sống cá nhân. Nó có thể đề cập đến việc đi học đại học, đi làm xa, kết hôn, hoặc đơn giản là muốn có không gian riêng. So với 'move out', 'leave home' thường mang sắc thái tình cảm và gắn liền với gia đình hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early leave home (rời nhà sớm)
-
late late leave home (rời nhà muộn)
-
must must leave home (phải rời nhà)
-
should should leave home (nên rời nhà)
-
can can leave home (có thể rời nhà)
-
before before leave home (trước khi rời nhà)
-
after after leave home (sau khi rời nhà)
Idioms
-
fly the nest
rời khỏi gia đình, tự lập
"Many young adults fly the nest when they go to university."
(Nhiều thanh niên rời khỏi gia đình khi họ vào đại học.)
-
leave someone in the lurch
bỏ rơi ai đó trong lúc khó khăn
"He left me in the lurch when he quit the project."
(Anh ta bỏ rơi tôi trong lúc khó khăn khi anh ta bỏ dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave home
Verb PhraseRời khỏi nhà, dọn ra khỏi nhà của gia đình, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.
"Many young adults leave home after graduating from college."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave home".
