leave late
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rời đi muộn hơn thời gian dự kiến hoặc mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to leave late because the meeting ran over."
"Tôi phải rời đi muộn vì cuộc họp kéo dài quá thời gian."
-
"He often leaves late from work."
"Anh ấy thường rời cơ quan muộn."
-
"The train left late due to a technical problem."
"Chuyến tàu rời đi muộn do sự cố kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc rời khỏi một địa điểm, công việc hoặc một sự kiện nào đó muộn hơn so với kế hoạch. 'Leave' ở đây là động từ chính chỉ hành động rời đi, và 'late' là trạng từ bổ nghĩa cho động từ, chỉ thời điểm rời đi là muộn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always leave late (luôn luôn rời đi muộn)
-
usually usually leave late (thường rời đi muộn)
-
try to try to leave late (cố gắng rời đi muộn)
-
tend to tend to leave late (có xu hướng rời đi muộn)
-
decide to decide to leave late (quyết định rời đi muộn)
Idioms
-
Leave well enough alone
Đừng cố gắng sửa chữa cái gì đó đang hoạt động tốt; hãy để nó yên.
"The computer is working fine, just leave well enough alone."
(Máy tính đang chạy tốt, cứ để nó yên đi.)
-
take it or leave it
Chấp nhận hoặc từ chối (không có lựa chọn nào khác).
"This is my final offer, take it or leave it."
(Đây là lời đề nghị cuối cùng của tôi, chấp nhận hoặc từ chối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave late
Động từ + Trạng từRời đi muộn hơn thời gian dự kiến hoặc mong muốn.
"I had to leave late because the meeting ran over."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave late".
