(Top Banner Ad)
leave late
A2
Động từ + Trạng từ A2 Chung

leave late

UK: /liːv leɪt/ • US: /liːv leɪt/

Nghĩa tiếng Việt

rời đi muộn đi muộn xuất phát muộn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depart at a time later than expected or desired.

Vietnamese Meaning

Rời đi muộn hơn thời gian dự kiến hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to leave late because the meeting ran over."

    "Tôi phải rời đi muộn vì cuộc họp kéo dài quá thời gian."

  • "He often leaves late from work."

    "Anh ấy thường rời cơ quan muộn."

  • "The train left late due to a technical problem."

    "Chuyến tàu rời đi muộn do sự cố kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, để lại
Noun leaver người rời đi
Noun leaving sự rời đi, sự ra đi
Adjective left còn lại, bên trái

Synonyms

depart late (khởi hành muộn)exit late (xuất phát muộn)

Antonyms

Related Words

arrive late (đến muộn)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laibijan
Old English
læfan
Middle English
leven
English
leave

Nguồn Gốc của 'Leave'

Từ 'leave' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'laibijan', có nghĩa là 'để lại' hoặc 'cho phép'. Nó đã trải qua nhiều thay đổi về hình thức và ý nghĩa qua các thế kỷ, cuối cùng trở thành 'leave' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là rời khỏi một nơi nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc rời khỏi một địa điểm, công việc hoặc một sự kiện nào đó muộn hơn so với kế hoạch. 'Leave' ở đây là động từ chính chỉ hành động rời đi, và 'late' là trạng từ bổ nghĩa cho động từ, chỉ thời điểm rời đi là muộn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + leave late
  • always always leave late
    (luôn luôn rời đi muộn)
  • usually usually leave late
    (thường rời đi muộn)
Động từ + leave late
  • try to try to leave late
    (cố gắng rời đi muộn)
  • tend to tend to leave late
    (có xu hướng rời đi muộn)
  • decide to decide to leave late
    (quyết định rời đi muộn)

Idioms

  • Leave well enough alone

    Đừng cố gắng sửa chữa cái gì đó đang hoạt động tốt; hãy để nó yên.

    "The computer is working fine, just leave well enough alone."

    (Máy tính đang chạy tốt, cứ để nó yên đi.)

  • take it or leave it

    Chấp nhận hoặc từ chối (không có lựa chọn nào khác).

    "This is my final offer, take it or leave it."

    (Đây là lời đề nghị cuối cùng của tôi, chấp nhận hoặc từ chối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave late

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Rời đi muộn hơn thời gian dự kiến hoặc mong muốn.

"I had to leave late because the meeting ran over."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave late".

Giờ Làm Việc

Ở nhiều nước phương Tây, việc rời khỏi nơi làm việc đúng giờ hoặc thậm chí sớm hơn là điều bình thường. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa châu Á, việc ở lại muộn hơn có thể được coi là dấu hiệu của sự tận tâm và chăm chỉ.