leave of absence (due to illness)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time when someone is allowed to be away from work or other duty, typically due to illness.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian mà ai đó được phép vắng mặt khỏi công việc hoặc nghĩa vụ khác, thường là do bệnh tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is currently on a leave of absence due to a serious illness."
"Hiện tại cô ấy đang trong thời gian nghỉ phép vì bệnh nặng."
-
"The company grants employees leave of absence due to illness after they submit a doctor's note."
"Công ty cho phép nhân viên nghỉ phép vì bệnh tật sau khi họ nộp giấy khám bệnh của bác sĩ."
-
"He requested a leave of absence due to his mother's illness."
"Anh ấy đã xin nghỉ phép vì mẹ anh ấy bị bệnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'leave of absence' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi thảo luận về chính sách của công ty. Việc thêm '(due to illness)' làm rõ lý do của việc vắng mặt. Cần phân biệt với 'sick leave' (nghỉ ốm), thường chỉ những ngày nghỉ ngắn hạn do bệnh thông thường. 'Leave of absence' có thể kéo dài hơn nhiều và có thể bao gồm các lý do khác ngoài bệnh tật, ví dụ: nghỉ phép chăm sóc gia đình, nghỉ phép vì lý do cá nhân.
Prepositions
‘On leave of absence’ nhấn mạnh trạng thái đang nghỉ phép. Ví dụ: 'He is on leave of absence.' ‘For leave of absence’ được dùng khi xin hoặc nộp đơn nghỉ phép. Ví dụ: 'He applied for leave of absence.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
extended leave of absence (due to illness) (nghỉ phép dài ngày (do bệnh))
-
medical leave of absence (due to illness) (nghỉ phép chữa bệnh)
-
paid leave of absence (due to illness) (nghỉ phép hưởng lương (do bệnh))
-
request a leave of absence (due to illness) (yêu cầu nghỉ phép (do bệnh))
-
take a leave of absence (due to illness) (nghỉ phép (do bệnh))
-
grant a leave of absence (due to illness) (cho phép nghỉ phép (do bệnh))
Idioms
-
be on leave
đang trong thời gian nghỉ phép
"She is on leave due to illness."
(Cô ấy đang nghỉ phép vì bệnh.)
-
take leave
xin nghỉ phép, nghỉ phép
"He had to take leave to care for his sick mother."
(Anh ấy phải xin nghỉ phép để chăm sóc người mẹ bị ốm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave of absence (due to illness)
Noun phraseMột khoảng thời gian mà ai đó được phép vắng mặt khỏi công việc hoặc nghĩa vụ khác, thường là do bệnh tật.
"She is currently on a leave of absence due to a serious illness."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been taking a leave of absence due to illness for three months by the end of next week. |
Cô ấy sẽ đã nghỉ phép vì bệnh được ba tháng vào cuối tuần tới. |
| Phủ định | He won't have been taking a leave of absence due to illness for very long before he's required to return to work. |
Anh ấy sẽ không phải nghỉ phép vì bệnh quá lâu trước khi anh ấy được yêu cầu trở lại làm việc. |
| Nghi vấn | Will they have been on a leave of absence due to illness for a year by the time their benefits expire? |
Liệu họ sẽ đã nghỉ phép vì bệnh một năm vào thời điểm quyền lợi của họ hết hạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave of absence (due to illness)".
