(Top Banner Ad)
leave of absence (due to illness)
B2
Noun phrase B2 Quản lý nhân sự, Luật lao động

leave of absence (due to illness)

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ phép vì bệnh thời gian nghỉ phép do bệnh tật nghỉ phép do ốm đau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time when someone is allowed to be away from work or other duty, typically due to illness.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian mà ai đó được phép vắng mặt khỏi công việc hoặc nghĩa vụ khác, thường là do bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is currently on a leave of absence due to a serious illness."

    "Hiện tại cô ấy đang trong thời gian nghỉ phép vì bệnh nặng."

  • "The company grants employees leave of absence due to illness after they submit a doctor's note."

    "Công ty cho phép nhân viên nghỉ phép vì bệnh tật sau khi họ nộp giấy khám bệnh của bác sĩ."

  • "He requested a leave of absence due to his mother's illness."

    "Anh ấy đã xin nghỉ phép vì mẹ anh ấy bị bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leave Sự cho phép, sự nghỉ phép
Verb leave Rời đi, bỏ lại
Noun absence Sự vắng mặt
Adjective absent Vắng mặt

Synonyms

sick leave (nghỉ ốm)medical leave (nghỉ phép y tế)

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự, Luật lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
leve
Old English
lēaf
Latin
licentia (for absence)

Nguồn Gốc Của 'Leave'

Từ 'leave' trong 'leave of absence' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lēaf', có nghĩa là 'sự cho phép'. Ý tưởng là bạn được 'cho phép' rời khỏi công việc hoặc nhiệm vụ của mình. Trong khi đó, 'absence' từ tiếng Latin 'absentia' có nghĩa là 'sự vắng mặt'. Vì vậy, 'leave of absence' có nghĩa đen là 'sự cho phép vắng mặt'.

Usage Note

Cụm từ 'leave of absence' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi thảo luận về chính sách của công ty. Việc thêm '(due to illness)' làm rõ lý do của việc vắng mặt. Cần phân biệt với 'sick leave' (nghỉ ốm), thường chỉ những ngày nghỉ ngắn hạn do bệnh thông thường. 'Leave of absence' có thể kéo dài hơn nhiều và có thể bao gồm các lý do khác ngoài bệnh tật, ví dụ: nghỉ phép chăm sóc gia đình, nghỉ phép vì lý do cá nhân.

Prepositions

on for

‘On leave of absence’ nhấn mạnh trạng thái đang nghỉ phép. Ví dụ: 'He is on leave of absence.' ‘For leave of absence’ được dùng khi xin hoặc nộp đơn nghỉ phép. Ví dụ: 'He applied for leave of absence.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leave of absence (due to illness)
  • extended leave of absence (due to illness)
    (nghỉ phép dài ngày (do bệnh))
  • medical leave of absence (due to illness)
    (nghỉ phép chữa bệnh)
  • paid leave of absence (due to illness)
    (nghỉ phép hưởng lương (do bệnh))
Verb + leave of absence (due to illness)
  • request a leave of absence (due to illness)
    (yêu cầu nghỉ phép (do bệnh))
  • take a leave of absence (due to illness)
    (nghỉ phép (do bệnh))
  • grant a leave of absence (due to illness)
    (cho phép nghỉ phép (do bệnh))

Idioms

  • be on leave

    đang trong thời gian nghỉ phép

    "She is on leave due to illness."

    (Cô ấy đang nghỉ phép vì bệnh.)

  • take leave

    xin nghỉ phép, nghỉ phép

    "He had to take leave to care for his sick mother."

    (Anh ấy phải xin nghỉ phép để chăm sóc người mẹ bị ốm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave of absence (due to illness)

Noun phrase
Lật mặt

Một khoảng thời gian mà ai đó được phép vắng mặt khỏi công việc hoặc nghĩa vụ khác, thường là do bệnh tật.

"She is currently on a leave of absence due to a serious illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been taking a leave of absence due to illness for three months by the end of next week.
Cô ấy sẽ đã nghỉ phép vì bệnh được ba tháng vào cuối tuần tới.
Phủ định
He won't have been taking a leave of absence due to illness for very long before he's required to return to work.
Anh ấy sẽ không phải nghỉ phép vì bệnh quá lâu trước khi anh ấy được yêu cầu trở lại làm việc.
Nghi vấn
Will they have been on a leave of absence due to illness for a year by the time their benefits expire?
Liệu họ sẽ đã nghỉ phép vì bệnh một năm vào thời điểm quyền lợi của họ hết hạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave of absence (due to illness)".

Quyền Lợi Nghỉ Phép Bệnh

Ở nhiều quốc gia phương Tây, người lao động có quyền được nghỉ phép bệnh có lương hoặc không lương. Điều này giúp họ có thời gian hồi phục mà không lo lắng về vấn đề tài chính hoặc mất việc. Tuy nhiên, luật pháp và quy định về nghỉ phép bệnh khác nhau tùy theo từng quốc gia và khu vực.