(Top Banner Ad)
led illumination
B2
danh từ B2 Điện tử, Chiếu sáng

led illumination

UK: /ˌel iː ˈdiː/ /ɪˌluːmɪˈneɪʃən/ • US: /ˌel iː ˈdiː/ /ɪˌluːməˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Chiếu sáng bằng đèn LED Hệ thống chiếu sáng LED Đèn LED chiếu sáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of LEDs (light-emitting diodes) to provide light or lighting.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng đèn LED (điốt phát quang) để cung cấp ánh sáng hoặc chiếu sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum uses LED illumination to protect the delicate artifacts."

    "Bảo tàng sử dụng đèn LED chiếu sáng để bảo vệ các hiện vật mỏng manh."

  • "The new office building features energy-efficient LED illumination throughout."

    "Tòa nhà văn phòng mới có hệ thống chiếu sáng LED tiết kiệm năng lượng trên toàn bộ diện tích."

  • "LED illumination is becoming increasingly popular due to its long lifespan and low energy consumption."

    "Chiếu sáng bằng đèn LED ngày càng trở nên phổ biến do tuổi thọ cao và mức tiêu thụ năng lượng thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun illumination Sự chiếu sáng, ánh sáng
Verb illuminate Chiếu sáng, thắp sáng, làm sáng tỏ
Adjective illuminating Chiếu sáng, làm sáng tỏ, khai sáng
Adjective illuminated Được chiếu sáng, được thắp sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử, Chiếu sáng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illuminare
Old French
illumination
Middle English
illuminacioun
English
illumination
English (Acronym)
LED (Light-Emitting Diode)

Nguồn gốc của 'Illumination'

Từ 'illumination' có nguồn gốc từ động từ 'illuminare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chiếu sáng' hoặc 'làm sáng tỏ'. Nó không chỉ đề cập đến việc thắp sáng một không gian vật lý mà còn ẩn chứa ý nghĩa khai sáng, làm rõ một ý tưởng hay kiến thức.

Sự ra đời của 'LED'

LED là viết tắt của 'Light-Emitting Diode' (đi-ốt phát quang). Mặc dù hiệu ứng phát quang được phát hiện từ đầu thế kỷ 20, nhưng những chiếc đèn LED thực tế đầu tiên mới được phát triển vào những năm 1960. Công nghệ này đã cách mạng hóa ngành chiếu sáng nhờ hiệu quả năng lượng vượt trội và tuổi thọ cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ chiếu sáng, thiết kế chiếu sáng, hoặc các sản phẩm sử dụng đèn LED để tạo ra ánh sáng. Nó nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ LED để chiếu sáng, thường ám chỉ hiệu quả năng lượng, tuổi thọ cao và khả năng điều khiển ánh sáng tốt hơn so với các công nghệ chiếu sáng truyền thống.

Prepositions

for in of

for: LED illumination *for* architectural lighting.
in: LED illumination *in* automotive headlights.
of: The advantages *of* LED illumination.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + led illumination
  • bright bright led illumination
    (ánh sáng LED rực rỡ)
  • efficient efficient led illumination
    (chiếu sáng LED hiệu quả)
  • warm warm led illumination
    (ánh sáng LED ấm áp)
  • cool cool led illumination
    (ánh sáng LED trắng lạnh)
  • soft soft led illumination
    (ánh sáng LED dịu nhẹ)
Verb + led illumination
  • provide provide led illumination
    (cung cấp ánh sáng LED)
  • use use led illumination
    (sử dụng chiếu sáng LED)
  • feature feature led illumination
    (có tính năng chiếu sáng LED)
  • install install led illumination
    (lắp đặt hệ thống chiếu sáng LED)

Idioms

  • cutting-edge led illumination

    công nghệ chiếu sáng LED tiên tiến nhất

    "The new stadium boasts cutting-edge led illumination for its field and stands."

    (Sân vận động mới tự hào có công nghệ chiếu sáng LED tiên tiến nhất cho sân đấu và khán đài.)

  • optimizing led illumination for energy efficiency

    tối ưu hóa chiếu sáng LED để tiết kiệm năng lượng

    "Many smart homes focus on optimizing led illumination for energy efficiency through automated controls."

    (Nhiều ngôi nhà thông minh tập trung vào việc tối ưu hóa chiếu sáng LED để tiết kiệm năng lượng thông qua các điều khiển tự động.)

  • the future of led illumination

    tương lai của chiếu sáng LED

    "Experts believe that smart, interconnected led illumination is the future of urban lighting."

    (Các chuyên gia tin rằng chiếu sáng LED thông minh, kết nối là tương lai của chiếu sáng đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

led illumination

danh từ
Lật mặt

Sự sử dụng đèn LED (điốt phát quang) để cung cấp ánh sáng hoặc chiếu sáng.

"The museum uses LED illumination to protect the delicate artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "led illumination".

Tiết kiệm năng lượng và Bảo vệ môi trường

Sự phổ biến của chiếu sáng LED đã tạo ra một tác động lớn đến văn hóa tiêu dùng và ý thức môi trường. LED tiêu thụ ít năng lượng hơn đáng kể so với các loại đèn truyền thống (như sợi đốt, huỳnh quang), giúp giảm hóa đơn điện và lượng khí thải carbon, góp phần bảo vệ hành tinh. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hướng tới lối sống xanh và bền vững.

Thiết kế linh hoạt và Nhà thông minh

Chiếu sáng LED đã mở ra kỷ nguyên mới cho thiết kế nội thất và kiến trúc. Với kích thước nhỏ gọn, khả năng thay đổi màu sắc và cường độ linh hoạt, đèn LED cho phép tạo ra các không gian sống động và cá nhân hóa. Chúng cũng là thành phần cốt lõi của các hệ thống nhà thông minh, cho phép người dùng điều khiển ánh sáng từ xa, tự động hóa theo lịch trình hoặc tích hợp với các thiết bị khác, mang lại sự tiện nghi và hiện đại.