solid-state lighting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of lighting that uses light-emitting diodes (LEDs), organic light-emitting diodes (OLEDs), or other semiconductor light sources instead of electrical filaments, gas, or plasma.
Vietnamese Meaning
Một loại chiếu sáng sử dụng điốt phát quang (LED), điốt phát quang hữu cơ (OLED) hoặc các nguồn sáng bán dẫn khác thay vì dây tóc điện, khí hoặc plasma.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Solid-state lighting is more energy-efficient than traditional incandescent bulbs."
"Chiếu sáng bán dẫn tiết kiệm năng lượng hơn so với bóng đèn sợi đốt truyền thống."
-
"The city is transitioning to solid-state lighting to reduce energy consumption."
"Thành phố đang chuyển sang chiếu sáng bán dẫn để giảm mức tiêu thụ năng lượng."
-
"Solid-state lighting offers a longer lifespan than traditional light sources."
"Chiếu sáng bán dẫn có tuổi thọ dài hơn so với các nguồn sáng truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj, Noun | solid-state | thuộc trạng thái rắn, thể rắn (chỉ công nghệ sử dụng chất bán dẫn) |
| Noun | light | ánh sáng; đèn |
| Verb | light | chiếu sáng, thắp sáng |
| Noun (Gerund) | lighting | hệ thống chiếu sáng; sự chiếu sáng |
| Verb | illuminate | chiếu sáng, thắp sáng |
| Noun | illumination | sự chiếu sáng, ánh sáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt các công nghệ chiếu sáng mới hơn, hiệu quả hơn so với các công nghệ chiếu sáng truyền thống như đèn sợi đốt hoặc đèn huỳnh quang. Nó nhấn mạnh việc sử dụng các thiết bị trạng thái rắn (solid-state devices) để tạo ra ánh sáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient solid-state lighting (hệ thống chiếu sáng thể rắn hiệu quả)
-
energy-efficient energy-efficient solid-state lighting (hệ thống chiếu sáng thể rắn tiết kiệm năng lượng)
-
advanced advanced solid-state lighting (hệ thống chiếu sáng thể rắn tiên tiến)
-
high-quality high-quality solid-state lighting (hệ thống chiếu sáng thể rắn chất lượng cao)
-
develop develop solid-state lighting (phát triển chiếu sáng thể rắn)
-
implement implement solid-state lighting (triển khai chiếu sáng thể rắn)
-
utilize utilize solid-state lighting (sử dụng chiếu sáng thể rắn)
-
install install solid-state lighting (lắp đặt chiếu sáng thể rắn)
-
benefits of benefits of solid-state lighting (lợi ích của chiếu sáng thể rắn)
-
future of future of solid-state lighting (tương lai của chiếu sáng thể rắn)
-
technology solid-state lighting technology (công nghệ chiếu sáng thể rắn)
-
market for market for solid-state lighting (thị trường chiếu sáng thể rắn)
Idioms
-
The advent of solid-state lighting
Sự ra đời của công nghệ chiếu sáng thể rắn
"The advent of solid-state lighting has revolutionized the illumination industry."
(Sự ra đời của công nghệ chiếu sáng thể rắn đã cách mạng hóa ngành công nghiệp chiếu sáng.)
-
To switch to solid-state lighting
Chuyển sang sử dụng chiếu sáng thể rắn
"Many cities are choosing to switch to solid-state lighting for public spaces."
(Nhiều thành phố đang chọn chuyển sang sử dụng chiếu sáng thể rắn cho không gian công cộng.)
-
Advances in solid-state lighting
Những tiến bộ trong công nghệ chiếu sáng thể rắn
"Recent advances in solid-state lighting offer even greater energy savings."
(Những tiến bộ gần đây trong công nghệ chiếu sáng thể rắn mang lại khả năng tiết kiệm năng lượng lớn hơn nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solid-state lighting
nounMột loại chiếu sáng sử dụng điốt phát quang (LED), điốt phát quang hữu cơ (OLED) hoặc các nguồn sáng bán dẫn khác thay vì dây tóc điện, khí hoặc plasma.
"Solid-state lighting is more energy-efficient than traditional incandescent bulbs."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has invested heavily in solid-state lighting research. |
Công ty đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu chiếu sáng trạng thái rắn. |
| Phủ định | We have not yet implemented solid-state lighting throughout the entire building. |
Chúng tôi vẫn chưa triển khai chiếu sáng trạng thái rắn trong toàn bộ tòa nhà. |
| Nghi vấn | Has solid-state lighting reduced energy consumption in your home? |
Chiếu sáng trạng thái rắn đã giảm mức tiêu thụ năng lượng trong nhà bạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid-state lighting".
