(Top Banner Ad)
solid-state lighting
B2
noun B2 Kỹ thuật điện, Vật lý, Chiếu sáng

solid-state lighting

UK: /ˌsɒlɪd ˈsteɪt ˈlaɪtɪŋ/ • US: /ˌsɑːlɪd ˈsteɪt ˈlaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chiếu sáng bán dẫn đèn chiếu sáng bán dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of lighting that uses light-emitting diodes (LEDs), organic light-emitting diodes (OLEDs), or other semiconductor light sources instead of electrical filaments, gas, or plasma.

Vietnamese Meaning

Một loại chiếu sáng sử dụng điốt phát quang (LED), điốt phát quang hữu cơ (OLED) hoặc các nguồn sáng bán dẫn khác thay vì dây tóc điện, khí hoặc plasma.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Solid-state lighting is more energy-efficient than traditional incandescent bulbs."

    "Chiếu sáng bán dẫn tiết kiệm năng lượng hơn so với bóng đèn sợi đốt truyền thống."

  • "The city is transitioning to solid-state lighting to reduce energy consumption."

    "Thành phố đang chuyển sang chiếu sáng bán dẫn để giảm mức tiêu thụ năng lượng."

  • "Solid-state lighting offers a longer lifespan than traditional light sources."

    "Chiếu sáng bán dẫn có tuổi thọ dài hơn so với các nguồn sáng truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj, Noun solid-state thuộc trạng thái rắn, thể rắn (chỉ công nghệ sử dụng chất bán dẫn)
Noun light ánh sáng; đèn
Verb light chiếu sáng, thắp sáng
Noun (Gerund) lighting hệ thống chiếu sáng; sự chiếu sáng
Verb illuminate chiếu sáng, thắp sáng
Noun illumination sự chiếu sáng, ánh sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Vật lý, Chiếu sáng

Etymology (Nguồn gốc)

English
solid
English
state
English
lighting
English (Modern Compound)
solid-state lighting

Nguồn gốc của 'Solid-State Lighting'

Thuật ngữ 'solid-state lighting' (chiếu sáng thể rắn) xuất phát từ lĩnh vực điện tử học. 'Solid-state' (thể rắn) dùng để chỉ các thiết bị điện tử hoạt động dựa trên chất bán dẫn, thay vì các bộ phận chuyển động hay chân không như bóng đèn sợi đốt truyền thống. Khi công nghệ chiếu sáng bằng diode phát quang (LED) và diode hữu cơ phát quang (OLED) phát triển, việc sử dụng các vật liệu bán dẫn này để tạo ra ánh sáng đã được gọi là 'solid-state lighting', đánh dấu một bước tiến lớn trong ngành công nghiệp chiếu sáng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt các công nghệ chiếu sáng mới hơn, hiệu quả hơn so với các công nghệ chiếu sáng truyền thống như đèn sợi đốt hoặc đèn huỳnh quang. Nó nhấn mạnh việc sử dụng các thiết bị trạng thái rắn (solid-state devices) để tạo ra ánh sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solid-state lighting
  • efficient efficient solid-state lighting
    (hệ thống chiếu sáng thể rắn hiệu quả)
  • energy-efficient energy-efficient solid-state lighting
    (hệ thống chiếu sáng thể rắn tiết kiệm năng lượng)
  • advanced advanced solid-state lighting
    (hệ thống chiếu sáng thể rắn tiên tiến)
  • high-quality high-quality solid-state lighting
    (hệ thống chiếu sáng thể rắn chất lượng cao)
Verb + solid-state lighting
  • develop develop solid-state lighting
    (phát triển chiếu sáng thể rắn)
  • implement implement solid-state lighting
    (triển khai chiếu sáng thể rắn)
  • utilize utilize solid-state lighting
    (sử dụng chiếu sáng thể rắn)
  • install install solid-state lighting
    (lắp đặt chiếu sáng thể rắn)
Noun + solid-state lighting
  • benefits of benefits of solid-state lighting
    (lợi ích của chiếu sáng thể rắn)
  • future of future of solid-state lighting
    (tương lai của chiếu sáng thể rắn)
  • technology solid-state lighting technology
    (công nghệ chiếu sáng thể rắn)
  • market for market for solid-state lighting
    (thị trường chiếu sáng thể rắn)

Idioms

  • The advent of solid-state lighting

    Sự ra đời của công nghệ chiếu sáng thể rắn

    "The advent of solid-state lighting has revolutionized the illumination industry."

    (Sự ra đời của công nghệ chiếu sáng thể rắn đã cách mạng hóa ngành công nghiệp chiếu sáng.)

  • To switch to solid-state lighting

    Chuyển sang sử dụng chiếu sáng thể rắn

    "Many cities are choosing to switch to solid-state lighting for public spaces."

    (Nhiều thành phố đang chọn chuyển sang sử dụng chiếu sáng thể rắn cho không gian công cộng.)

  • Advances in solid-state lighting

    Những tiến bộ trong công nghệ chiếu sáng thể rắn

    "Recent advances in solid-state lighting offer even greater energy savings."

    (Những tiến bộ gần đây trong công nghệ chiếu sáng thể rắn mang lại khả năng tiết kiệm năng lượng lớn hơn nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solid-state lighting

noun
Lật mặt

Một loại chiếu sáng sử dụng điốt phát quang (LED), điốt phát quang hữu cơ (OLED) hoặc các nguồn sáng bán dẫn khác thay vì dây tóc điện, khí hoặc plasma.

"Solid-state lighting is more energy-efficient than traditional incandescent bulbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has invested heavily in solid-state lighting research.
Công ty đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu chiếu sáng trạng thái rắn.
Phủ định
We have not yet implemented solid-state lighting throughout the entire building.
Chúng tôi vẫn chưa triển khai chiếu sáng trạng thái rắn trong toàn bộ tòa nhà.
Nghi vấn
Has solid-state lighting reduced energy consumption in your home?
Chiếu sáng trạng thái rắn đã giảm mức tiêu thụ năng lượng trong nhà bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid-state lighting".

Tiết kiệm năng lượng và Bảo vệ môi trường

Chiếu sáng thể rắn (đặc biệt là đèn LED) đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho sự hiệu quả năng lượng và bảo vệ môi trường. Việc chuyển đổi từ bóng đèn truyền thống sang SSL là một phần quan trọng trong nỗ lực giảm lượng khí thải carbon và tiết kiệm tài nguyên trên khắp thế giới, góp phần vào lối sống xanh và phát triển bền vững.

Thiết kế hiện đại và Nhà thông minh

Trong văn hóa hiện đại, chiếu sáng thể rắn không chỉ là nguồn sáng mà còn là yếu tố thiết kế quan trọng. Khả năng tùy chỉnh màu sắc, độ sáng và kích thước nhỏ gọn của SSL cho phép các kiến trúc sư và nhà thiết kế nội thất tạo ra không gian sáng tạo và linh hoạt. Nó cũng là một thành phần không thể thiếu của hệ thống nhà thông minh, cho phép điều khiển chiếu sáng từ xa và tự động hóa, phản ánh xu hướng công nghệ hóa trong đời sống.