record book
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách dùng để lưu giữ các hồ sơ, ghi chép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accountant kept a meticulous record book of all transactions."
"Kế toán viên giữ một cuốn sổ ghi chép tỉ mỉ tất cả các giao dịch."
-
"The teacher uses a record book to track student attendance."
"Giáo viên sử dụng một cuốn sổ ghi chép để theo dõi sự tham gia của học sinh."
-
"The museum has a record book detailing all the artifacts in its collection."
"Bảo tàng có một cuốn sổ ghi chép chi tiết tất cả các hiện vật trong bộ sưu tập của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | record | bản ghi, kỷ lục, hồ sơ |
| Verb | record | ghi lại, ghi âm, lập kỷ lục |
| Noun | recorder | máy ghi âm, người ghi chép, thiết bị ghi |
| Noun | book | sách, cuốn sổ |
| Verb | book | đặt chỗ, ghi sổ, ghi chép |
| Noun | booking | sự đặt chỗ, lịch hẹn đã ghi |
| Noun | bookkeeper | người giữ sổ sách, kế toán |
| Adjective | record-breaking | phá kỷ lục, lập kỷ lục mới |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một cuốn sổ, quyển vở hoặc tập tin chứa thông tin được ghi lại một cách có hệ thống. Khác với 'diary' (nhật ký) mang tính cá nhân và ghi chép hàng ngày, 'record book' mang tính chính thức và lưu trữ thông tin quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official record book (sổ ghi chép/hồ sơ chính thức)
-
school school record book (sổ học bạ/sổ điểm của trường)
-
guest guest record book (sổ lưu bút/sổ khách)
-
club club record book (sổ thành tích/sổ ghi chép của câu lạc bộ)
-
world world record book (sách kỷ lục thế giới)
-
personal personal record book (sổ ghi chép cá nhân)
-
sign sign a record book (ký vào sổ ghi chép)
-
open open a record book (mở sổ ghi chép)
-
close close a record book (đóng sổ ghi chép)
-
consult consult the record book (tra cứu sổ ghi chép)
-
enter into enter into the record book (ghi vào sổ ghi chép/hồ sơ)
-
write in write in a record book (viết vào sổ ghi chép)
Idioms
-
go down in the record book(s)
được ghi vào sử sách, được lưu danh, trở thành một phần của lịch sử/kỷ lục
"His incredible achievement will surely go down in the record books."
(Thành tựu đáng kinh ngạc của anh ấy chắc chắn sẽ đi vào sử sách.)
-
rewrite the record book(s)
phá vỡ mọi kỷ lục, thiết lập những kỷ lục mới vượt trội
"The young athlete is determined to rewrite the record books this season."
(Vận động viên trẻ quyết tâm phá vỡ mọi kỷ lục trong mùa giải này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
record book
nounMột cuốn sách dùng để lưu giữ các hồ sơ, ghi chép.
"The accountant kept a meticulous record book of all transactions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record book".
