(Top Banner Ad)
record book
A2
noun A2 Chung

record book

UK: /ˈrekɔːd bʊk/ • US: /ˈrekərd bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sổ ghi chép sổ hồ sơ sổ lưu trữ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book in which records are kept.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách dùng để lưu giữ các hồ sơ, ghi chép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accountant kept a meticulous record book of all transactions."

    "Kế toán viên giữ một cuốn sổ ghi chép tỉ mỉ tất cả các giao dịch."

  • "The teacher uses a record book to track student attendance."

    "Giáo viên sử dụng một cuốn sổ ghi chép để theo dõi sự tham gia của học sinh."

  • "The museum has a record book detailing all the artifacts in its collection."

    "Bảo tàng có một cuốn sổ ghi chép chi tiết tất cả các hiện vật trong bộ sưu tập của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record bản ghi, kỷ lục, hồ sơ
Verb record ghi lại, ghi âm, lập kỷ lục
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép, thiết bị ghi
Noun book sách, cuốn sổ
Verb book đặt chỗ, ghi sổ, ghi chép
Noun booking sự đặt chỗ, lịch hẹn đã ghi
Noun bookkeeper người giữ sổ sách, kế toán
Adjective record-breaking phá kỷ lục, lập kỷ lục mới

Synonyms

ledger (sổ cái)logbook (sổ nhật ký (công việc))register (sổ đăng ký)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recordari
Old French
recorder
Old English
bōc
English (compound)
record book

Nguồn gốc của 'record book'

Từ 'record' có gốc từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'ghi nhớ', 'gọi lại trong trí óc', với 'cor' là 'trái tim'. Ban đầu, nó ám chỉ việc lưu giữ thông tin trong tâm trí. Sau đó, nghĩa của nó phát triển thành việc ghi chép vật lý. Từ 'book' lại đến từ tiếng Anh cổ 'bōc', ban đầu có thể liên quan đến cây gỗ sồi (beech tree), vì người xưa thường khắc chữ lên các tấm gỗ sồi. Khi hai từ này kết hợp, 'record book' ra đời để chỉ một cuốn sổ hoặc sách dùng để ghi chép và lưu giữ các thông tin, sự kiện quan trọng một cách có hệ thống và chính thức.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một cuốn sổ, quyển vở hoặc tập tin chứa thông tin được ghi lại một cách có hệ thống. Khác với 'diary' (nhật ký) mang tính cá nhân và ghi chép hàng ngày, 'record book' mang tính chính thức và lưu trữ thông tin quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + record book
  • official official record book
    (sổ ghi chép/hồ sơ chính thức)
  • school school record book
    (sổ học bạ/sổ điểm của trường)
  • guest guest record book
    (sổ lưu bút/sổ khách)
  • club club record book
    (sổ thành tích/sổ ghi chép của câu lạc bộ)
  • world world record book
    (sách kỷ lục thế giới)
  • personal personal record book
    (sổ ghi chép cá nhân)
Verb + record book
  • sign sign a record book
    (ký vào sổ ghi chép)
  • open open a record book
    (mở sổ ghi chép)
  • close close a record book
    (đóng sổ ghi chép)
  • consult consult the record book
    (tra cứu sổ ghi chép)
  • enter into enter into the record book
    (ghi vào sổ ghi chép/hồ sơ)
  • write in write in a record book
    (viết vào sổ ghi chép)

Idioms

  • go down in the record book(s)

    được ghi vào sử sách, được lưu danh, trở thành một phần của lịch sử/kỷ lục

    "His incredible achievement will surely go down in the record books."

    (Thành tựu đáng kinh ngạc của anh ấy chắc chắn sẽ đi vào sử sách.)

  • rewrite the record book(s)

    phá vỡ mọi kỷ lục, thiết lập những kỷ lục mới vượt trội

    "The young athlete is determined to rewrite the record books this season."

    (Vận động viên trẻ quyết tâm phá vỡ mọi kỷ lục trong mùa giải này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

record book

noun
Lật mặt

Một cuốn sách dùng để lưu giữ các hồ sơ, ghi chép.

"The accountant kept a meticulous record book of all transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record book".

Sách Kỷ lục Guinness Thế giới

Sách Kỷ lục Guinness Thế giới (Guinness World Records) là một cuốn 'record book' nổi tiếng toàn cầu, được xuất bản hàng năm để ghi lại các kỷ lục về thành tựu của con người, các hiện tượng tự nhiên và những điều cực đoan trên thế giới. Nó truyền cảm hứng cho nhiều người cố gắng vượt qua giới hạn và được ghi danh vào một trong những cuốn sổ kỷ lục danh giá nhất.

Nhật ký và Sổ ghi chép chuyên dụng

'Record book' không chỉ là sổ thông thường mà còn bao gồm các loại sổ chuyên dụng trong nhiều lĩnh vực: nhật ký thuyền trưởng (logbook) trên tàu, sổ ghi chép thí nghiệm khoa học, sổ theo dõi sức khỏe, hoặc sổ kế toán. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc lưu giữ thông tin chính xác, phục vụ cho việc tham khảo, kiểm tra, đào tạo hoặc tuân thủ quy định pháp luật.