(Top Banner Ad)
medicinal leech
B2
noun B2 Y học

medicinal leech

UK: /mɪˈdɛsɪnəl liːtʃ/ • US: /məˈdɪsɪnəl liːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đỉa y tế đỉa dùng trong y học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leech, especially Hirudo medicinalis, used for medicinal purposes, such as bloodletting.

Vietnamese Meaning

Một con đỉa, đặc biệt là loài Hirudo medicinalis, được sử dụng cho các mục đích y học, chẳng hạn như trích máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Medicinal leeches are used in some cases to improve blood flow after reconstructive surgery."

    "Đỉa y tế được sử dụng trong một số trường hợp để cải thiện lưu lượng máu sau phẫu thuật tái tạo."

  • "The use of medicinal leeches has seen a resurgence in modern medicine."

    "Việc sử dụng đỉa y tế đã chứng kiến sự hồi sinh trong y học hiện đại."

  • "Medicinal leeches secrete an anticoagulant that prevents blood from clotting."

    "Đỉa y tế tiết ra một chất chống đông máu ngăn máu đông lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học, thuốc
Adjective medical thuộc về y tế, y học
Verb medicate điều trị bằng thuốc
Noun medication thuốc (dạng điều trị)
Noun paramedic nhân viên y tế (người hỗ trợ bác sĩ)
Noun leeching sự hút máu (của đỉa); sự lợi dụng, bóc lột (nghĩa bóng)

Synonyms

blood-sucking worm (sâu hút máu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lēkijaz
Latin
medicus
Old English
lǣce
Latin
medicinalis
Middle English
leche
English
medicinal
English
leech
English
medicinal leech

Nguồn gốc thú vị của 'Medicinal Leech'

Từ 'medicinal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medicus' (nghĩa là 'thầy thuốc') và 'medicinalis' (liên quan đến y học). Điều đặc biệt là từ 'leech' (đỉa) trong tiếng Anh cổ ('lǣce') ban đầu cũng có nghĩa là 'thầy thuốc' hoặc 'người chữa bệnh', bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lēkijaz'. Theo thời gian, từ 'lǣce' dần được dùng để chỉ cả con vật hút máu mà các thầy thuốc thường dùng trong điều trị. Khi kết hợp lại, 'medicinal leech' trở thành một thuật ngữ rõ ràng để chỉ loại đỉa được sử dụng đặc biệt cho mục đích y tế, phân biệt với các loại đỉa khác.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loài đỉa cụ thể được sử dụng trong y học từ thời cổ đại cho đến ngày nay. Việc sử dụng 'medicinal' nhấn mạnh mục đích điều trị của việc sử dụng đỉa, không chỉ đơn thuần là một con đỉa.

Prepositions

for in

‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., used *for* treating…). ‘in’ được dùng để chỉ bối cảnh sử dụng (e.g., used *in* medicine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medicinal leech
  • live live medicinal leech
    (đỉa y tế còn sống)
  • sterile sterile medicinal leech
    (đỉa y tế đã tiệt trùng)
  • fresh fresh medicinal leech
    (đỉa y tế mới (chưa qua sử dụng))
Verb + medicinal leech
  • apply apply medicinal leeches
    (đắp/áp đỉa y tế)
  • use use medicinal leeches
    (sử dụng đỉa y tế)
  • remove remove medicinal leeches
    (gỡ/loại bỏ đỉa y tế)
  • cultivate cultivate medicinal leeches
    (nuôi/trồng đỉa y tế)
Noun + medicinal leech
  • benefits of benefits of medicinal leeches
    (lợi ích của đỉa y tế)
  • application of application of medicinal leeches
    (việc ứng dụng đỉa y tế)
  • use of the use of medicinal leeches
    (việc sử dụng đỉa y tế)

Idioms

  • to use medicinal leeches for bloodletting

    sử dụng đỉa y tế để lấy máu (trong y học cũ)

    "Historically, doctors would use medicinal leeches for bloodletting to treat various ailments."

    (Trong lịch sử, các bác sĩ thường dùng đỉa y tế để lấy máu chữa nhiều bệnh khác nhau.)

  • the therapeutic application of medicinal leeches

    việc ứng dụng trị liệu của đỉa y tế

    "The therapeutic application of medicinal leeches has seen a resurgence in reconstructive surgery."

    (Việc ứng dụng trị liệu của đỉa y tế đã hồi sinh trong phẫu thuật tái tạo.)

  • medicinal leeches in modern medicine

    đỉa y tế trong y học hiện đại

    "Medicinal leeches in modern medicine are primarily used to relieve venous congestion."

    (Đỉa y tế trong y học hiện đại chủ yếu được dùng để giảm tắc nghẽn tĩnh mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medicinal leech

noun
Lật mặt

Một con đỉa, đặc biệt là loài Hirudo medicinalis, được sử dụng cho các mục đích y học, chẳng hạn như trích máu.

"Medicinal leeches are used in some cases to improve blood flow after reconstructive surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medicinal leech was commonly used in bloodletting practices in the 19th century.
Đỉa y tế thường được sử dụng trong các phương pháp trích máu vào thế kỷ 19.
Phủ định
They didn't find any medicinal leeches in the stream last summer.
Họ đã không tìm thấy bất kỳ con đỉa y tế nào trong dòng suối vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Did the doctor prescribe medicinal treatment for the patient's skin condition?
Bác sĩ có kê đơn điều trị bằng thuốc cho tình trạng da của bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medicinal leech".

Hirudotherapy: Từ Y học Cổ đại đến Phẫu thuật Hiện đại

Đỉa y tế (Hirudo medicinalis) đã được sử dụng trong y học hàng ngàn năm, từ Ai Cập cổ đại đến Hy Lạp và La Mã, chủ yếu cho liệu pháp lấy máu (bloodletting) để cân bằng 'tứ dịch' trong cơ thể. Ngày nay, liệu pháp đỉa (hirudotherapy) đã hồi sinh mạnh mẽ, đặc biệt trong phẫu thuật vi mạch để giảm tắc nghẽn tĩnh mạch sau phẫu thuật ghép mô, giúp cứu sống các bộ phận cơ thể được cấy ghép.

Biểu tượng kép: Người chữa bệnh và Kẻ hút máu

Trong lịch sử, từ 'leech' mang một ý nghĩa kép. Mặc dù được các thầy thuốc sử dụng để chữa bệnh, chúng cũng tượng trưng cho sự lợi dụng hoặc ký sinh (như trong cụm từ 'to leech off someone'). Tuy nhiên, khi được gọi là 'medicinal leech', trọng tâm hoàn toàn là vai trò y học của chúng, nhấn mạnh khả năng tiết ra các chất chống đông máu và gây tê tự nhiên, có giá trị trong điều trị.