leering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Looking or gazing in an unpleasant, malicious, or lascivious way.
Vietnamese Meaning
Nhìn hoặc ngắm nghía một cách khó chịu, ác ý hoặc dâm dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was caught leering at the women at the beach."
"Anh ta bị bắt gặp đang nhìn chằm chằm một cách dâm dục vào những người phụ nữ trên bãi biển."
-
"The villain gave a leering smile as he revealed his plan."
"Tên ác nhân nở một nụ cười nham hiểm khi hắn tiết lộ kế hoạch của mình."
-
"She felt uncomfortable under his leering gaze."
"Cô ấy cảm thấy không thoải mái dưới cái nhìn dâm dục của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'leering' mang sắc thái tiêu cực, thể hiện một cái nhìn chằm chằm mang tính thèm muốn, hạ thấp hoặc đe dọa. Nó khác với 'looking' hoặc 'gazing' thông thường ở chỗ nó ngụ ý một động cơ xấu xa hoặc không đứng đắn. So với 'ogling' (nhìn trộm), 'leering' thường mang tính xâm phạm và đáng ghê tởm hơn. Nó cũng khác với 'staring' (nhìn chằm chằm) ở chỗ 'staring' có thể không có ý đồ xấu, trong khi 'leering' luôn có.
Prepositions
'Leer at': Nhìn ai đó/cái gì đó một cách dâm dục, ác ý hoặc khó chịu. Ví dụ: He was leering at her in a disgusting way.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a leering grin (Một nụ cười nhếch mép dâm đãng/ác ý)
-
a a leering look (Một cái nhìn dâm đãng/ác ý)
-
a a leering stare (Một cái nhìn chằm chằm dâm đãng/ác ý)
-
a a leering face (Một khuôn mặt với vẻ mặt dâm đãng/ác ý)
-
stop stop leering at me (Đừng nhìn tôi một cách dâm đãng/ác ý nữa)
-
catch someone catch someone leering (Bắt gặp ai đó đang nhìn dâm đãng/ác ý)
-
with with a leering smile (Với một nụ cười dâm đãng/ác ý)
-
with with leering eyes (Với đôi mắt nhìn dâm đãng/ghê tởm)
Idioms
-
a leering grin
Nụ cười nhếch mép dâm đãng/ác ý
"He gave her a leering grin that made her uncomfortable."
(Anh ta nở một nụ cười nhếch mép dâm đãng khiến cô ấy khó chịu.)
-
a leering look
Cái nhìn dâm đãng/ác ý
"She tried to ignore his leering look across the room."
(Cô ấy cố phớt lờ cái nhìn dâm đãng của anh ta từ bên kia phòng.)
-
with leering eyes
Với đôi mắt nhìn dâm đãng/ghê tởm
"The old man watched the dancers with leering eyes."
(Ông lão nhìn những vũ công với đôi mắt dâm đãng/ghê tởm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leering
Verb (present participle)Nhìn hoặc ngắm nghía một cách khó chịu, ác ý hoặc dâm dục.
"He was caught leering at the women at the beach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leering".
