ogling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Looking or staring at someone or something in a way that suggests strong interest or desire, often in a lecherous or inappropriate manner.
Vietnamese Meaning
Nhìn chằm chằm hoặc ngắm nghía ai đó hoặc cái gì đó một cách gợi ý sự thích thú hoặc ham muốn mạnh mẽ, thường theo cách dâm dê hoặc không phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was caught ogling at the waitress."
"Anh ta bị bắt gặp đang nhìn chằm chằm vào cô phục vụ."
-
"She felt uneasy under his ogling gaze."
"Cô cảm thấy không thoải mái dưới ánh mắt nhìn chằm chằm của anh ta."
-
"The magazine was criticized for its ogling of young models."
"Tạp chí bị chỉ trích vì việc nhìn ngắm một cách khiếm nhã những người mẫu trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ogle | Nhìn chằm chằm (ai đó) một cách thèm muốn hoặc không đứng đắn; liếc mắt đưa tình. |
| Noun | ogler | Người nhìn chằm chằm (ai đó) một cách thèm muốn hoặc không đứng đắn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ogling thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi nhìn chằm chằm một cách thô lỗ, khiếm nhã, đặc biệt là khi nhìn phụ nữ. Nó khác với 'looking' thông thường ở cường độ và mục đích. 'Looking' đơn thuần là quan sát, trong khi 'ogling' mang tính xâm phạm và thường có động cơ tình dục.
Prepositions
Ogling 'at' someone or something indicates the target of the lecherous gaze. Ví dụ: He was ogling at the woman across the street.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lewd lewd ogling (cái nhìn chằm chằm dâm đãng)
-
constant constant ogling (việc liếc nhìn liên tục)
-
unwanted unwanted ogling (những cái nhìn chằm chằm không mong muốn)
-
stop stop ogling (ngừng nhìn chằm chằm)
-
caught caught ogling (bị bắt gặp đang nhìn chằm chằm)
-
accused of accused of ogling (bị buộc tội nhìn chằm chằm)
-
subjected to subjected to ogling (bị đối xử bằng những cái nhìn chằm chằm (không đứng đắn))
-
from the from the ogling (từ những cái nhìn chằm chằm)
Idioms
-
be caught ogling
Bị bắt gặp đang nhìn chằm chằm (một cách thèm muốn hoặc không đứng đắn).
"He was caught ogling the waitress, which made his wife very angry."
(Anh ta bị bắt gặp đang nhìn chằm chằm cô hầu bàn, điều đó khiến vợ anh ta rất tức giận.)
-
the act of ogling
Hành vi nhìn chằm chằm (một cách thèm muốn hoặc không đứng đắn); hành vi liếc mắt đưa tình.
"The act of ogling can be considered a form of harassment in some contexts."
(Hành vi nhìn chằm chằm có thể bị coi là một hình thức quấy rối trong một số ngữ cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ogling
Verb (gerund or present participle)Nhìn chằm chằm hoặc ngắm nghía ai đó hoặc cái gì đó một cách gợi ý sự thích thú hoặc ham muốn mạnh mẽ, thường theo cách dâm dê hoặc không phù hợp.
"He was caught ogling at the waitress."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After spotting the celebrity, the paparazzi began ogling, snapping photos, and shouting questions. |
Sau khi phát hiện ra người nổi tiếng, các tay săn ảnh bắt đầu nhìn chằm chằm, chụp ảnh và hét lên những câu hỏi. |
| Phủ định | He promised he wouldn't ogle, but his eyes kept wandering, betraying his word. |
Anh ấy hứa sẽ không nhìn chằm chằm, nhưng mắt anh ấy cứ đảo quanh, phản bội lời nói của mình. |
| Nghi vấn | Considering the circumstances, is ogling really appropriate, or should we show more respect? |
Xét hoàn cảnh, việc nhìn chằm chằm có thực sự phù hợp không, hay chúng ta nên thể hiện sự tôn trọng hơn? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the conference, the attendees will have ogled at the famous speaker multiple times. |
Đến cuối hội nghị, những người tham dự đã ngắm nhìn diễn giả nổi tiếng nhiều lần. |
| Phủ định | By the time the security guard arrives, the crowd won't have ogled at the celebrity any further. |
Đến khi nhân viên bảo vệ đến, đám đông sẽ không còn nhìn chằm chằm vào người nổi tiếng nữa. |
| Nghi vấn | Will he have ogled at her beauty before she notices him? |
Liệu anh ấy đã ngắm nhìn vẻ đẹp của cô ấy trước khi cô ấy nhận ra anh ấy chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He ogles at the women walking by. |
Anh ta nhìn chằm chằm vào những người phụ nữ đi ngang qua. |
| Phủ định | She does not ogle men at the gym. |
Cô ấy không nhìn chằm chằm vào đàn ông ở phòng tập thể dục. |
| Nghi vấn | Do they ogle the new car? |
Họ có nhìn chằm chằm vào chiếc xe mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ogling".
