(Top Banner Ad)
glaring
B2
Tính từ B2 Chung

glaring

UK: /ˈɡleərɪŋ/ • US: /ˈɡlerɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng chói chang gay gắt trắng trợn hiển nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely obvious or conspicuous.

Vietnamese Meaning

Rất rõ ràng hoặc dễ thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a glaring error in his calculations."

    "Có một lỗi sai quá rõ ràng trong các phép tính của anh ta."

  • "The glaring inequality between rich and poor is a major social problem."

    "Sự bất bình đẳng quá rõ ràng giữa người giàu và người nghèo là một vấn đề xã hội lớn."

  • "He made a glaring omission in his report."

    "Anh ta đã bỏ sót một cách trắng trợn một chi tiết trong báo cáo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb glare nhìn chằm chằm một cách giận dữ/gay gắt; chiếu sáng chói lọi
Noun glare cái nhìn giận dữ/gay gắt; ánh sáng chói lọi
Adverb glaringly một cách hiển nhiên, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*glaz-
Old Norse
gleri
Middle English
glaren
Modern English
glare

Nguồn Gốc của 'Glaring'

Từ 'glaring' bắt nguồn từ động từ 'glare' trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là 'nhìn chằm chằm một cách giận dữ' hoặc 'chiếu sáng chói lọi'. 'Glare' xuất phát từ tiếng Anh Trung cổ 'glaren', có thể liên quan đến từ 'gleri' trong tiếng Bắc Âu cổ (có nghĩa là 'thủy tinh' hoặc 'sự sáng chói') hoặc từ gốc Proto-Germanic '*glaz-' mang ý nghĩa 'chiếu sáng'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến ánh sáng chói, sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ cái nhìn sắc lạnh, giận dữ, và cuối cùng là sự rõ ràng, hiển nhiên (như 'glaring error' - lỗi sai rõ ràng).

Usage Note

Từ 'glaring' thường được dùng để mô tả những lỗi lầm, sai sót hoặc sự thật mà ai cũng có thể nhận ra ngay lập tức vì nó quá hiển nhiên. Nó nhấn mạnh tính chất dễ thấy và không thể bỏ qua của điều gì đó. So sánh với 'obvious': 'obvious' chỉ sự hiển nhiên thông thường, trong khi 'glaring' mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự hiển nhiên đến mức khó chịu hoặc không thể chấp nhận được.

Collocations (Từ đi kèm)

Glaring + Noun
  • error a glaring error
    (một lỗi sai hiển nhiên/rõ ràng)
  • omission a glaring omission
    (một thiếu sót rõ ràng/đáng chú ý)
  • injustice a glaring injustice
    (một sự bất công hiển nhiên/rõ ràng)
  • contradiction a glaring contradiction
    (một sự mâu thuẫn rõ ràng)
  • fault a glaring fault
    (một khuyết điểm rõ ràng/dễ thấy)
Adverb + glaringly
  • glaringly glaringly obvious
    (hiển nhiên một cách rõ ràng/không thể chối cãi)
  • glaringly glaringly apparent
    (rõ ràng/hiển nhiên một cách dễ thấy)

Idioms

  • a glaring error/mistake

    một lỗi sai rất rõ ràng, dễ nhận thấy (không thể bỏ qua)

    "The report contained several glaring errors that undermined its credibility."

    (Báo cáo chứa một số lỗi sai rõ ràng làm suy yếu độ tin cậy của nó.)

  • a glaring omission

    một sự thiếu sót/thiếu hụt rất rõ ràng, đáng chú ý

    "The most glaring omission from the list was the founder of the company."

    (Sự thiếu sót rõ ràng nhất trong danh sách là người sáng lập công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glaring

Tính từ
Lật mặt

Rất rõ ràng hoặc dễ thấy.

"There was a glaring error in his calculations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun weren't so glaring, I would enjoy the beach more.
Nếu mặt trời không quá chói chang, tôi sẽ thích bãi biển hơn.
Phủ định
If he didn't glare at me, I wouldn't feel so uncomfortable.
Nếu anh ấy không lườm tôi, tôi sẽ không cảm thấy khó chịu như vậy.
Nghi vấn
Would you complain if the mistake were glaring?
Bạn có phàn nàn không nếu lỗi đó quá rõ ràng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mistake was glaring, wasn't it?
Lỗi sai quá rõ ràng, đúng không?
Phủ định
She doesn't glare at me, does she?
Cô ấy không lườm tôi, phải không?
Nghi vấn
They are glaring at us, aren't they?
Họ đang lườm chúng ta, đúng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The glaring sunlight made it difficult to see.
Ánh nắng chói chang khiến việc nhìn trở nên khó khăn.
Phủ định
Why wasn't the mistake more glaring to everyone else?
Tại sao sai lầm đó không quá rõ ràng với mọi người khác?
Nghi vấn
What made his faults so glaring?
Điều gì khiến những lỗi lầm của anh ta trở nên quá rõ ràng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun will be glaring tomorrow, so remember your sunglasses.
Ngày mai trời sẽ nắng chói chang, vì vậy hãy nhớ kính râm của bạn.
Phủ định
She is not going to glare at you even if you make a mistake.
Cô ấy sẽ không trừng mắt nhìn bạn ngay cả khi bạn mắc lỗi.
Nghi vấn
Will he glare at me if I'm late?
Liệu anh ấy có trừng mắt nhìn tôi nếu tôi đến muộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glaring".

Cái Nhìn 'Glaring' và Giao Tiếp Phi Ngôn Ngữ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'glaring' (nhìn chằm chằm một cách giận dữ hoặc khó chịu) thường được coi là dấu hiệu của sự tức giận, thù địch hoặc thách thức. Duy trì ánh mắt trực tiếp quá lâu, đặc biệt là với vẻ mặt cau có, có thể bị coi là thô lỗ hoặc gây hấn trong một số tình huống xã hội, khác với việc nhìn thoáng qua hoặc giao tiếp bằng mắt thân thiện.

Sự Rõ Ràng và Trách Nhiệm

Khi nói về 'glaring errors' (những lỗi sai hiển nhiên) hoặc 'glaring injustices' (những bất công rõ ràng), từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Trong bối cảnh xã hội, việc nhận ra và khắc phục những 'lỗi rõ ràng' là cần thiết để duy trì công bằng và xây dựng niềm tin, cho thấy không thể bỏ qua những vấn đề quá hiển nhiên.