glaring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely obvious or conspicuous.
Vietnamese Meaning
Rất rõ ràng hoặc dễ thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a glaring error in his calculations."
"Có một lỗi sai quá rõ ràng trong các phép tính của anh ta."
-
"The glaring inequality between rich and poor is a major social problem."
"Sự bất bình đẳng quá rõ ràng giữa người giàu và người nghèo là một vấn đề xã hội lớn."
-
"He made a glaring omission in his report."
"Anh ta đã bỏ sót một cách trắng trợn một chi tiết trong báo cáo của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'glaring' thường được dùng để mô tả những lỗi lầm, sai sót hoặc sự thật mà ai cũng có thể nhận ra ngay lập tức vì nó quá hiển nhiên. Nó nhấn mạnh tính chất dễ thấy và không thể bỏ qua của điều gì đó. So sánh với 'obvious': 'obvious' chỉ sự hiển nhiên thông thường, trong khi 'glaring' mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự hiển nhiên đến mức khó chịu hoặc không thể chấp nhận được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
error a glaring error (một lỗi sai hiển nhiên/rõ ràng)
-
omission a glaring omission (một thiếu sót rõ ràng/đáng chú ý)
-
injustice a glaring injustice (một sự bất công hiển nhiên/rõ ràng)
-
contradiction a glaring contradiction (một sự mâu thuẫn rõ ràng)
-
fault a glaring fault (một khuyết điểm rõ ràng/dễ thấy)
-
glaringly glaringly obvious (hiển nhiên một cách rõ ràng/không thể chối cãi)
-
glaringly glaringly apparent (rõ ràng/hiển nhiên một cách dễ thấy)
Idioms
-
a glaring error/mistake
một lỗi sai rất rõ ràng, dễ nhận thấy (không thể bỏ qua)
"The report contained several glaring errors that undermined its credibility."
(Báo cáo chứa một số lỗi sai rõ ràng làm suy yếu độ tin cậy của nó.)
-
a glaring omission
một sự thiếu sót/thiếu hụt rất rõ ràng, đáng chú ý
"The most glaring omission from the list was the founder of the company."
(Sự thiếu sót rõ ràng nhất trong danh sách là người sáng lập công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glaring
Tính từRất rõ ràng hoặc dễ thấy.
"There was a glaring error in his calculations."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sun weren't so glaring, I would enjoy the beach more. |
Nếu mặt trời không quá chói chang, tôi sẽ thích bãi biển hơn. |
| Phủ định | If he didn't glare at me, I wouldn't feel so uncomfortable. |
Nếu anh ấy không lườm tôi, tôi sẽ không cảm thấy khó chịu như vậy. |
| Nghi vấn | Would you complain if the mistake were glaring? |
Bạn có phàn nàn không nếu lỗi đó quá rõ ràng? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mistake was glaring, wasn't it? |
Lỗi sai quá rõ ràng, đúng không? |
| Phủ định | She doesn't glare at me, does she? |
Cô ấy không lườm tôi, phải không? |
| Nghi vấn | They are glaring at us, aren't they? |
Họ đang lườm chúng ta, đúng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The glaring sunlight made it difficult to see. |
Ánh nắng chói chang khiến việc nhìn trở nên khó khăn. |
| Phủ định | Why wasn't the mistake more glaring to everyone else? |
Tại sao sai lầm đó không quá rõ ràng với mọi người khác? |
| Nghi vấn | What made his faults so glaring? |
Điều gì khiến những lỗi lầm của anh ta trở nên quá rõ ràng? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun will be glaring tomorrow, so remember your sunglasses. |
Ngày mai trời sẽ nắng chói chang, vì vậy hãy nhớ kính râm của bạn. |
| Phủ định | She is not going to glare at you even if you make a mistake. |
Cô ấy sẽ không trừng mắt nhìn bạn ngay cả khi bạn mắc lỗi. |
| Nghi vấn | Will he glare at me if I'm late? |
Liệu anh ấy có trừng mắt nhìn tôi nếu tôi đến muộn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glaring".
