(Top Banner Ad)
wiggle room
B2
noun B2 Kinh doanh, Đàm phán, Tài chính

wiggle room

UK: /ˈwɪɡəl ˌruːm/ • US: /ˈwɪɡəl ˌrum/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng trống để xoay xở không gian linh hoạt biên độ dao động dự phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sufficient space or time to maneuver or change one's mind; leeway.

Vietnamese Meaning

Khoảng trống để điều chỉnh, không gian xoay xở, sự linh hoạt (về mặt thời gian, tiền bạc, điều khoản, v.v.) cho phép thay đổi quyết định hoặc hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to build some wiggle room into the project schedule."

    "Chúng ta cần tạo một khoảng trống linh hoạt trong lịch trình dự án."

  • "The contract allows us some wiggle room if we need to change the delivery date."

    "Hợp đồng cho phép chúng ta một chút không gian để điều chỉnh nếu chúng ta cần thay đổi ngày giao hàng."

  • "There's not much wiggle room in the budget, so we need to be careful with our spending."

    "Không có nhiều khoảng trống trong ngân sách, vì vậy chúng ta cần cẩn thận với việc chi tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase wiggle room Khoảng trống linh hoạt, sự nhượng bộ, không gian để điều chỉnh hoặc thay đổi.
Verb wiggle Nhúc nhích, lắc lư nhẹ (thường để tìm chỗ, thoát ra hoặc lách qua).
Noun wiggle Sự nhúc nhích, sự lắc lư nhẹ.
Noun room Không gian, chỗ trống; sự cho phép, cơ hội (nghĩa bóng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đàm phán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
wiggle
English
room
English
wiggle room

Nguồn gốc của 'Wiggle Room'

Cụm từ 'wiggle room' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'wiggle' (nhúc nhích, lắc lư nhẹ) và 'room' (không gian, chỗ trống). Nó xuất hiện vào thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Ban đầu, cụm từ này có thể ám chỉ không gian vật lý đủ nhỏ để một người hoặc vật chỉ có thể 'nhúc nhích' người hoặc vật đó một chút. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ không gian trừu tượng, linh hoạt trong các quy tắc, kế hoạch hoặc thỏa thuận, cho phép có sự điều chỉnh, thương lượng hoặc thay đổi nhỏ mà không vi phạm nguyên tắc lớn. Ví dụ, một hợp đồng có 'wiggle room' tức là có thể linh hoạt điều chỉnh một vài điều khoản nhỏ.

Usage Note

Thường dùng trong các tình huống đàm phán, lập kế hoạch, hoặc tài chính, khi cần có sự linh động để đối phó với những thay đổi hoặc rủi ro bất ngờ. 'Wiggle room' nhấn mạnh sự cần thiết của việc để lại một khoảng 'dự phòng' để có thể xoay xở khi cần. Nó không đơn thuần chỉ là sự 'linh hoạt' (flexibility) mà còn mang ý nghĩa về một không gian an toàn để điều chỉnh.

Prepositions

for in

Dùng 'wiggle room for' để chỉ mục đích hoặc lĩnh vực cần sự linh hoạt. Ví dụ: 'There's wiggle room for negotiation.' (Còn chỗ để thương lượng). Dùng 'wiggle room in' để chỉ lĩnh vực cụ thể mà sự linh hoạt nằm trong đó. Ví dụ: 'There's some wiggle room in the budget.' (Vẫn còn một chút khoảng trống trong ngân sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wiggle room
  • have have wiggle room
    (có khoảng trống linh hoạt/để điều chỉnh)
  • leave leave wiggle room
    (để lại khoảng trống linh hoạt, chừa đường lùi)
  • give give someone wiggle room
    (cho ai đó khoảng trống linh hoạt/sự nhượng bộ)
  • need need wiggle room
    (cần khoảng trống linh hoạt)
Adjective + wiggle room
  • little little wiggle room
    (ít khoảng trống linh hoạt, ít sự nhượng bộ)
  • no no wiggle room
    (không có chút khoảng trống linh hoạt nào, không thể thỏa hiệp)
  • some some wiggle room
    (một chút khoảng trống linh hoạt)
Wiggle room + Preposition
  • for wiggle room for negotiation
    (khoảng trống linh hoạt để đàm phán)
  • in wiggle room in the budget
    (khoảng trống linh hoạt trong ngân sách)

Idioms

  • Have no wiggle room

    Không có chút không gian linh hoạt nào, không thể thỏa hiệp/thay đổi.

    "The deadline is strict; we have no wiggle room at all."

    (Hạn chót rất chặt chẽ; chúng ta hoàn toàn không có chút linh hoạt nào cả.)

  • Leave enough wiggle room

    Để lại đủ không gian linh hoạt, chừa đường lùi hoặc khoảng trống để điều chỉnh.

    "When you plan, always leave enough wiggle room for unexpected problems."

    (Khi lên kế hoạch, hãy luôn chừa đủ khoảng trống linh hoạt cho những vấn đề bất ngờ.)

  • Give someone wiggle room

    Cho ai đó không gian để điều chỉnh/thương lượng, tạo điều kiện linh hoạt.

    "The boss gave us some wiggle room on the project timeline."

    (Ông chủ đã cho chúng tôi một chút linh hoạt về thời gian hoàn thành dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wiggle room

noun
Lật mặt

Khoảng trống để điều chỉnh, không gian xoay xở, sự linh hoạt (về mặt thời gian, tiền bạc, điều khoản, v.v.) cho phép thay đổi quyết định hoặc hành động.

"We need to build some wiggle room into the project schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the negotiations had allowed for more wiggle room, we would have reached an agreement sooner.
Nếu các cuộc đàm phán đã cho phép có thêm không gian linh hoạt, chúng ta đã đạt được thỏa thuận sớm hơn.
Phủ định
If the contract had not included any wiggle room, we might not have been able to accept it due to unforeseen circumstances.
Nếu hợp đồng không bao gồm bất kỳ sự linh hoạt nào, chúng tôi có lẽ đã không thể chấp nhận nó do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Would the project have been more successful if we had given the team more wiggle room in their approach?
Dự án có thành công hơn không nếu chúng ta đã cho nhóm nhiều không gian linh hoạt hơn trong cách tiếp cận của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wiggle room".

Giá trị của sự linh hoạt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và đàm phán, 'wiggle room' đại diện cho giá trị của sự linh hoạt và khả năng thích ứng. Khác với việc tuân thủ các quy tắc một cách cứng nhắc, việc tìm kiếm hoặc tạo ra 'wiggle room' cho thấy khả năng giải quyết vấn đề, tinh thần thỏa hiệp và thực dụng để đạt được mục tiêu, thay vì bị ràng buộc bởi những giới hạn tuyệt đối.

Vùng xám và sự điều chỉnh

Khái niệm 'wiggle room' thường liên quan đến 'vùng xám' – những tình huống không hoàn toàn rõ ràng đúng hay sai, hoặc những điều khoản có thể diễn giải theo nhiều cách. Việc có 'wiggle room' cho phép các cá nhân hoặc tổ chức điều chỉnh hành động, thay đổi quyết định hoặc diễn giải các quy tắc để phù hợp với hoàn cảnh cụ thể mà không vi phạm rõ ràng các nguyên tắc cốt lõi, thường thấy trong luật pháp hoặc chính sách.