(Top Banner Ad)
leftover
A2
noun A2 Ẩm thực, Gia đình

leftover

UK: /ˈleftˌəʊvər/ • US: /ˈleftˌoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn thừa cơm thừa thức ăn thừa lại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food remaining after a meal.

Vietnamese Meaning

Thức ăn thừa lại sau bữa ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had leftovers for lunch today."

    "Hôm nay chúng tôi ăn trưa bằng đồ ăn thừa."

  • "She heated up the leftovers in the microwave."

    "Cô ấy hâm nóng đồ ăn thừa trong lò vi sóng."

  • "Are there any leftovers from last night's party?"

    "Có đồ ăn thừa nào từ bữa tiệc tối qua không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leftovers Đồ ăn thừa, thức ăn thừa
Verb leave Để lại, bỏ lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læf
Old English
lifan
English
leftover

Nguồn gốc của 'leftover'

Từ 'leftover' xuất phát từ việc 'lưu lại' (leave over) thức ăn sau bữa ăn. Ban đầu chỉ đơn giản là phần còn sót lại, nhưng dần dần trở thành một danh từ chỉ thức ăn thừa.

Usage Note

Thường dùng để chỉ lượng thức ăn còn lại sau khi mọi người đã ăn no. Nó mang ý nghĩa là thức ăn này có thể được cất đi để ăn sau.

Prepositions

of from

Of: Thường dùng để chỉ phần thức ăn thừa thuộc về cái gì đó. Ví dụ: 'leftovers of the chicken'. From: Thường dùng để chỉ nguồn gốc của thức ăn thừa. Ví dụ: 'leftovers from dinner'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leftover
  • cold leftover
    (đồ ăn thừa nguội)
  • delicious leftover
    (đồ ăn thừa ngon)
  • reheated leftover
    (đồ ăn thừa hâm nóng)
Verb + leftover
  • eat leftover
    (ăn đồ ăn thừa)
  • save leftover
    (giữ lại đồ ăn thừa)
  • throw away leftover
    (vứt đồ ăn thừa)

Idioms

  • live off the leftovers

    sống nhờ vào những thứ còn sót lại, tận dụng những thứ bỏ đi

    "He's been living off the leftovers of his father's success."

    (Anh ta sống nhờ vào những thành công còn sót lại của cha mình.)

  • secondhand leftovers

    thừa mứa đồ cũ

    "I don't want to be eating secondhand leftovers."

    (Tôi không muốn ăn đồ thừa của người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leftover

noun
Lật mặt

Thức ăn thừa lại sau bữa ăn.

"We had leftovers for lunch today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We ate the leftover pizza for lunch.
Chúng tôi đã ăn pizza còn thừa cho bữa trưa.
Phủ định
There wasn't any leftover turkey after Thanksgiving.
Không còn gà tây thừa nào sau Lễ Tạ Ơn.
Nghi vấn
Are there any leftovers from dinner that I can have?
Có đồ ăn thừa nào từ bữa tối mà tôi có thể ăn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we have leftover pizza, I will take it to work for lunch.
Nếu chúng ta còn thừa pizza, tôi sẽ mang nó đến chỗ làm ăn trưa.
Phủ định
If you don't eat the leftover chicken, it will go bad.
Nếu bạn không ăn thịt gà còn thừa, nó sẽ bị hỏng.
Nghi vấn
Will you eat the leftover rice if I heat it up?
Bạn có ăn cơm nguội nếu tôi hâm nóng nó không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eat the leftover pizza for lunch.
Hãy ăn pizza còn thừa cho bữa trưa.
Phủ định
Don't throw away the leftover chicken; save it for tomorrow.
Đừng vứt bỏ gà còn thừa; hãy để dành nó cho ngày mai.
Nghi vấn
Do save the leftover food for dinner!
Hãy giữ lại thức ăn thừa cho bữa tối!

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leftover pizza is in the fridge.
Pizza thừa đang ở trong tủ lạnh.
Phủ định
There isn't any leftover food after the party.
Không có thức ăn thừa nào sau bữa tiệc.
Nghi vấn
Is there any leftover turkey from Thanksgiving?
Có gà tây thừa nào từ Lễ Tạ Ơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had eaten the leftover pizza before I arrived.
Họ đã ăn hết chỗ pizza thừa trước khi tôi đến.
Phủ định
She had not saved any leftover food after the party.
Cô ấy đã không giữ lại bất kỳ thức ăn thừa nào sau bữa tiệc.
Nghi vấn
Had he thrown away the leftovers before she asked him to?
Anh ấy đã vứt đồ ăn thừa đi trước khi cô ấy yêu cầu anh ấy làm vậy phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually eats leftover pizza for breakfast.
Cô ấy thường ăn pizza thừa cho bữa sáng.
Phủ định
He doesn't like leftover food, so he always cooks just enough.
Anh ấy không thích đồ ăn thừa, vì vậy anh ấy luôn nấu vừa đủ.
Nghi vấn
Do they often have leftover rice after dinner?
Họ có thường xuyên còn cơm thừa sau bữa tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leftover".

Tiết kiệm thức ăn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tận dụng đồ ăn thừa là một cách để giảm lãng phí thực phẩm và tiết kiệm tiền. Các món ăn từ đồ ăn thừa rất phổ biến.

Tuần Lễ Tận Dụng Đồ Ăn Thừa

Một số quốc gia có các chiến dịch khuyến khích mọi người sáng tạo với đồ ăn thừa để giảm thiểu tác động đến môi trường.