leg up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An advantage that makes it easier to do something.
Vietnamese Meaning
Một lợi thế giúp bạn dễ dàng làm điều gì đó hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He got a leg up in the business world thanks to his father's connections."
"Anh ấy có được lợi thế trong giới kinh doanh nhờ vào các mối quan hệ của cha mình."
-
"She needed a leg up to reach the top shelf."
"Cô ấy cần một sự giúp đỡ để với tới kệ trên cùng."
-
"His family wealth gave him a significant leg up in life."
"Sự giàu có của gia đình anh ấy đã mang lại cho anh ấy một lợi thế đáng kể trong cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leg up | sự giúp đỡ, lợi thế; một sự khởi đầu thuận lợi |
| Verb Phrase | give someone a leg up | giúp ai đó có lợi thế, tạo điều kiện thuận lợi để bắt đầu hoặc tiến lên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa một sự giúp đỡ hoặc lợi thế ban đầu giúp ai đó tiến lên hoặc thành công hơn so với những người khác. Nó thường đề cập đến một lợi thế không hoàn toàn công bằng hoặc có được do một yếu tố bên ngoài.
Prepositions
"leg up on" thường được sử dụng để chỉ lợi thế so với đối thủ hoặc những người khác trong một tình huống cạnh tranh. Ví dụ: 'Having connections gave him a leg up on the other candidates.' "leg up over" có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự vượt trội. Ví dụ: 'This new technology gives our company a leg up over the competition.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give someone a leg up (giúp ai đó có lợi thế, tạo điều kiện thuận lợi)
-
get get a leg up (có được lợi thế, được giúp đỡ)
-
need need a leg up (cần sự giúp đỡ, cần một khởi đầu thuận lợi)
-
provide provide a leg up (cung cấp sự hỗ trợ, tạo lợi thế)
-
big a big leg up (một lợi thế lớn, sự hỗ trợ đáng kể)
-
crucial a crucial leg up (một sự giúp đỡ then chốt, lợi thế quan trọng)
-
much-needed a much-needed leg up (một sự giúp đỡ rất cần thiết)
-
vital a vital leg up (một lợi thế thiết yếu, sự hỗ trợ cực kỳ quan trọng)
Idioms
-
a leg up
Một sự giúp đỡ, một lợi thế hoặc khởi đầu thuận lợi.
"Getting an early internship gave him a leg up in his career search."
(Việc có được một kỳ thực tập sớm đã mang lại cho anh ấy một lợi thế trong việc tìm kiếm sự nghiệp.)
-
give someone a leg up
Giúp ai đó có lợi thế, khởi đầu tốt hơn, hoặc hỗ trợ họ đạt được điều gì đó.
"Her parents gave her a leg up by paying for her university tuition."
(Cha mẹ cô ấy đã giúp cô ấy có lợi thế bằng cách chi trả học phí đại học cho cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leg up
NounMột lợi thế giúp bạn dễ dàng làm điều gì đó hơn.
"He got a leg up in the business world thanks to his father's connections."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leg up".
