(Top Banner Ad)
leg up
B2
Noun B2 Tổng quát

leg up

UK: /ˌleɡ ˈʌp/ • US: /ˌleɡ ˈʌp/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế sự giúp đỡ bàn đạp cú hích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An advantage that makes it easier to do something.

Vietnamese Meaning

Một lợi thế giúp bạn dễ dàng làm điều gì đó hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got a leg up in the business world thanks to his father's connections."

    "Anh ấy có được lợi thế trong giới kinh doanh nhờ vào các mối quan hệ của cha mình."

  • "She needed a leg up to reach the top shelf."

    "Cô ấy cần một sự giúp đỡ để với tới kệ trên cùng."

  • "His family wealth gave him a significant leg up in life."

    "Sự giàu có của gia đình anh ấy đã mang lại cho anh ấy một lợi thế đáng kể trong cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leg up sự giúp đỡ, lợi thế; một sự khởi đầu thuận lợi
Verb Phrase give someone a leg up giúp ai đó có lợi thế, tạo điều kiện thuận lợi để bắt đầu hoặc tiến lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th C - literal sense)
leg up
English (19th C - metaphorical sense)
leg up

Từ việc cưỡi ngựa đến cơ hội

Cụm từ 'leg up' ban đầu dùng để chỉ hành động giúp đỡ ai đó leo lên lưng ngựa hoặc vượt qua một chướng ngại vật cao bằng cách hỗ trợ họ đặt chân. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự hỗ trợ hoặc lợi thế giúp ai đó tiến lên trong cuộc sống, sự nghiệp hoặc một tình huống khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa một sự giúp đỡ hoặc lợi thế ban đầu giúp ai đó tiến lên hoặc thành công hơn so với những người khác. Nó thường đề cập đến một lợi thế không hoàn toàn công bằng hoặc có được do một yếu tố bên ngoài.

Prepositions

on over

"leg up on" thường được sử dụng để chỉ lợi thế so với đối thủ hoặc những người khác trong một tình huống cạnh tranh. Ví dụ: 'Having connections gave him a leg up on the other candidates.' "leg up over" có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự vượt trội. Ví dụ: 'This new technology gives our company a leg up over the competition.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + leg up
  • give give someone a leg up
    (giúp ai đó có lợi thế, tạo điều kiện thuận lợi)
  • get get a leg up
    (có được lợi thế, được giúp đỡ)
  • need need a leg up
    (cần sự giúp đỡ, cần một khởi đầu thuận lợi)
  • provide provide a leg up
    (cung cấp sự hỗ trợ, tạo lợi thế)
Adjective + leg up
  • big a big leg up
    (một lợi thế lớn, sự hỗ trợ đáng kể)
  • crucial a crucial leg up
    (một sự giúp đỡ then chốt, lợi thế quan trọng)
  • much-needed a much-needed leg up
    (một sự giúp đỡ rất cần thiết)
  • vital a vital leg up
    (một lợi thế thiết yếu, sự hỗ trợ cực kỳ quan trọng)

Idioms

  • a leg up

    Một sự giúp đỡ, một lợi thế hoặc khởi đầu thuận lợi.

    "Getting an early internship gave him a leg up in his career search."

    (Việc có được một kỳ thực tập sớm đã mang lại cho anh ấy một lợi thế trong việc tìm kiếm sự nghiệp.)

  • give someone a leg up

    Giúp ai đó có lợi thế, khởi đầu tốt hơn, hoặc hỗ trợ họ đạt được điều gì đó.

    "Her parents gave her a leg up by paying for her university tuition."

    (Cha mẹ cô ấy đã giúp cô ấy có lợi thế bằng cách chi trả học phí đại học cho cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leg up

Noun
Lật mặt

Một lợi thế giúp bạn dễ dàng làm điều gì đó hơn.

"He got a leg up in the business world thanks to his father's connections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leg up".

Nguồn gốc hình ảnh

Cụm từ này bắt nguồn từ hành động thực tế là giúp đỡ ai đó đặt chân lên lưng ngựa hoặc leo qua chướng ngại vật cao, thể hiện sự hỗ trợ về thể chất. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ sự giúp đỡ mang tính chất tạo điều kiện thuận lợi.

Văn hóa cạnh tranh và sự hỗ trợ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong sự nghiệp và giáo dục, việc 'có được lợi thế' (getting a leg up) thường được đánh giá cao. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có người hướng dẫn, kết nối hoặc cơ hội đặc biệt để vượt lên trong môi trường cạnh tranh, giúp cá nhân có khởi đầu tốt hơn hoặc tiến xa hơn so với những người khác.