(Top Banner Ad)
head start
B2
danh từ B2 Chung

head start

UK: /ˈhɛd stɑːt/ • US: /ˈhɛd stɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế ban đầu bước khởi đầu thuận lợi xuất phát điểm tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An advantage that someone has at the beginning of a race, competition, task, or life.

Vietnamese Meaning

Lợi thế ban đầu mà ai đó có được khi bắt đầu một cuộc đua, cuộc thi, công việc hoặc cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a head start in the race because she had trained harder than the others."

    "Cô ấy có lợi thế ban đầu trong cuộc đua vì cô ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn những người khác."

  • "Going to a good school gave him a head start in life."

    "Việc học ở một trường tốt đã cho anh ấy một lợi thế ban đầu trong cuộc sống."

  • "This program provides a head start for disadvantaged children."

    "Chương trình này cung cấp một lợi thế ban đầu cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head đầu, người đứng đầu, người lãnh đạo
Verb start bắt đầu, khởi động
Noun start sự khởi đầu, điểm bắt đầu
Noun starter người/vật khởi động, món khai vị, người bắt đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

early bird (người đến sớm)jump start (khởi động nhanh)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haubudam
Old English
heafod
Middle English
hed
Modern English
head
Proto-Germanic
*sturjan-
Old English
styrtan
Middle English
sterten
Modern English
start
Early 20th Century English
head start (compound phrase)

Nguồn gốc từ cuộc đua

Cụm từ 'head start' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong các cuộc đua ngựa hoặc điền kinh. Nó ám chỉ việc một người hoặc con ngựa được phép bắt đầu cuộc đua sớm hơn một chút so với những người khác, thường là để tạo ra một cuộc cạnh tranh công bằng hơn nếu đối thủ yếu hơn, hoặc để nhấn mạnh lợi thế ban đầu.

Lợi thế ban đầu

Ý nghĩa đen của 'head start' là 'khởi đầu bằng một cái đầu' (head) hoặc 'trước một cái đầu', ám chỉ một khoảng cách nhỏ nhưng quan trọng trong một cuộc đua. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa bóng để chỉ bất kỳ lợi thế ban đầu nào giúp một người thành công hơn trong một hoạt động hoặc dự án.

Usage Note

Thường dùng để chỉ lợi thế có được do sự chuẩn bị tốt, tài năng bẩm sinh, hoặc may mắn. Khác với 'advantage' (lợi thế) ở chỗ nhấn mạnh vào thời điểm ban đầu. 'Leg up' là một từ đồng nghĩa khác, có sắc thái tương tự.

Prepositions

on in

'on': chỉ ra nền tảng mà lợi thế dựa trên (ví dụ: 'a head start on research'). 'in': chỉ lĩnh vực mà lợi thế có được (ví dụ: 'a head start in the job market'). Cần lưu ý rằng giới từ 'in' có thể được dùng để chỉ khoảng thời gian: "Get a head start in life."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + head start
  • big a big head start
    (một lợi thế lớn)
  • good a good head start
    (một khởi đầu thuận lợi)
  • significant a significant head start
    (một lợi thế đáng kể)
  • unfair an unfair head start
    (một lợi thế không công bằng)
  • competitive a competitive head start
    (một lợi thế cạnh tranh)
Verb + head start
  • get get a head start
    (có được lợi thế/khởi đầu sớm)
  • gain gain a head start
    (giành được lợi thế/khởi đầu sớm)
  • have have a head start
    (đang có lợi thế/khởi đầu sớm)
  • give give someone a head start
    (cho ai đó một lợi thế/khởi đầu sớm)
  • provide provide a head start
    (cung cấp một lợi thế/khởi đầu sớm)
head start + Preposition
  • on a head start on something
    (một lợi thế về việc gì đó)
  • over a head start over rivals
    (một lợi thế so với đối thủ)

Idioms

  • get a head start

    Bắt đầu sớm hơn người khác để có lợi thế; có một khởi đầu thuận lợi.

    "We need to get a head start on our project if we want to finish it on time."

    (Chúng ta cần bắt đầu sớm dự án nếu muốn hoàn thành đúng thời hạn.)

  • give someone a head start

    Cho phép ai đó bắt đầu trước những người khác để họ có một lợi thế.

    "The teacher decided to give the younger students a head start in the race."

    (Cô giáo quyết định cho những học sinh nhỏ tuổi hơn được chạy trước trong cuộc đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head start

danh từ
Lật mặt

Lợi thế ban đầu mà ai đó có được khi bắt đầu một cuộc đua, cuộc thi, công việc hoặc cuộc sống.

"She had a head start in the race because she had trained harder than the others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head start".

Chương trình Head Start ở Mỹ

Tại Hoa Kỳ, 'Head Start' là tên của một chương trình liên bang nổi tiếng cung cấp dịch vụ giáo dục mầm non và chăm sóc sức khỏe cho trẻ em từ các gia đình có thu nhập thấp. Mục tiêu của chương trình là giúp những trẻ em này có được 'lợi thế' về mặt học tập và xã hội trước khi vào trường tiểu học, nhằm thu hẹp khoảng cách với các bạn đồng trang lứa có điều kiện tốt hơn.

Lợi thế cạnh tranh và sự công bằng

Khái niệm 'head start' thường được thảo luận trong bối cảnh cạnh tranh. Trong nhiều trường hợp, việc có một 'head start' được coi là một lợi thế hợp pháp, có được thông qua sự chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc sáng tạo. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể ám chỉ một lợi thế không công bằng nếu nó xuất phát từ đặc quyền hoặc các yếu tố bên ngoài không liên quan đến khả năng.