head start
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An advantage that someone has at the beginning of a race, competition, task, or life.
Vietnamese Meaning
Lợi thế ban đầu mà ai đó có được khi bắt đầu một cuộc đua, cuộc thi, công việc hoặc cuộc sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a head start in the race because she had trained harder than the others."
"Cô ấy có lợi thế ban đầu trong cuộc đua vì cô ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn những người khác."
-
"Going to a good school gave him a head start in life."
"Việc học ở một trường tốt đã cho anh ấy một lợi thế ban đầu trong cuộc sống."
-
"This program provides a head start for disadvantaged children."
"Chương trình này cung cấp một lợi thế ban đầu cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ lợi thế có được do sự chuẩn bị tốt, tài năng bẩm sinh, hoặc may mắn. Khác với 'advantage' (lợi thế) ở chỗ nhấn mạnh vào thời điểm ban đầu. 'Leg up' là một từ đồng nghĩa khác, có sắc thái tương tự.
Prepositions
'on': chỉ ra nền tảng mà lợi thế dựa trên (ví dụ: 'a head start on research'). 'in': chỉ lĩnh vực mà lợi thế có được (ví dụ: 'a head start in the job market'). Cần lưu ý rằng giới từ 'in' có thể được dùng để chỉ khoảng thời gian: "Get a head start in life."
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big head start (một lợi thế lớn)
-
good a good head start (một khởi đầu thuận lợi)
-
significant a significant head start (một lợi thế đáng kể)
-
unfair an unfair head start (một lợi thế không công bằng)
-
competitive a competitive head start (một lợi thế cạnh tranh)
-
get get a head start (có được lợi thế/khởi đầu sớm)
-
gain gain a head start (giành được lợi thế/khởi đầu sớm)
-
have have a head start (đang có lợi thế/khởi đầu sớm)
-
give give someone a head start (cho ai đó một lợi thế/khởi đầu sớm)
-
provide provide a head start (cung cấp một lợi thế/khởi đầu sớm)
-
on a head start on something (một lợi thế về việc gì đó)
-
over a head start over rivals (một lợi thế so với đối thủ)
Idioms
-
get a head start
Bắt đầu sớm hơn người khác để có lợi thế; có một khởi đầu thuận lợi.
"We need to get a head start on our project if we want to finish it on time."
(Chúng ta cần bắt đầu sớm dự án nếu muốn hoàn thành đúng thời hạn.)
-
give someone a head start
Cho phép ai đó bắt đầu trước những người khác để họ có một lợi thế.
"The teacher decided to give the younger students a head start in the race."
(Cô giáo quyết định cho những học sinh nhỏ tuổi hơn được chạy trước trong cuộc đua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
head start
danh từLợi thế ban đầu mà ai đó có được khi bắt đầu một cuộc đua, cuộc thi, công việc hoặc cuộc sống.
"She had a head start in the race because she had trained harder than the others."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head start".
