legal move
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action or maneuver that is permitted according to the rules of a game, sport, or legal system.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc thao tác được cho phép theo các quy tắc của một trò chơi, thể thao hoặc hệ thống pháp luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Castling is a legal move in chess if certain conditions are met."
"Nhập thành là một nước đi hợp lệ trong cờ vua nếu đáp ứng các điều kiện nhất định."
-
"The lawyer argued that his client's actions were all legal moves."
"Luật sư tranh luận rằng tất cả các hành động của thân chủ ông ta đều là những hành động hợp pháp."
-
"Moving the pawn two spaces on its first move is a legal move."
"Di chuyển quân tốt hai ô trong nước đi đầu tiên của nó là một nước đi hợp lệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'legal move' thường được sử dụng để chỉ một hành động tuân thủ luật lệ, quy tắc hiện hành. Trong bối cảnh trò chơi, nó chỉ một nước đi hợp lệ. Trong bối cảnh pháp lý, nó chỉ một hành động hợp pháp, được pháp luật cho phép. Sự khác biệt với 'valid move' có thể nằm ở mức độ trang trọng và phạm vi sử dụng. 'Valid move' có thể được dùng trong các tình huống ít trang trọng hơn hoặc trong các hệ thống quy tắc ít chặt chẽ hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với tên của trò chơi hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'a legal move in chess'). Khi sử dụng 'under', nó ám chỉ rằng hành động đó hợp pháp theo một hệ thống luật lệ cụ thể (ví dụ: 'a legal move under the law').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic legal move (nước đi pháp lý mang tính chiến lược)
-
smart legal move (nước đi pháp lý thông minh)
-
calculated legal move (nước đi pháp lý đã được tính toán kỹ lưỡng)
-
make a legal move (thực hiện một nước đi pháp lý)
-
consider a legal move (cân nhắc một nước đi pháp lý)
-
challenge a legal move (thách thức một nước đi pháp lý)
Idioms
-
Stay one legal move ahead
luôn đi trước một bước về mặt pháp lý
"In business, it's crucial to stay one legal move ahead of your competitors."
(Trong kinh doanh, điều quan trọng là luôn đi trước đối thủ một bước về mặt pháp lý.)
-
Make all the right legal moves
thực hiện tất cả các bước đi pháp lý đúng đắn
"The lawyer made all the right legal moves to win the case."
(Luật sư đã thực hiện tất cả các bước đi pháp lý đúng đắn để thắng vụ kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legal move
Danh từMột hành động hoặc thao tác được cho phép theo các quy tắc của một trò chơi, thể thao hoặc hệ thống pháp luật.
"Castling is a legal move in chess if certain conditions are met."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal move".
