(Top Banner Ad)
legal practice
C1
Danh từ C1 Luật

legal practice

UK: /ˈliːɡəl ˈpræktɪs/ • US: /ˈliːɡəl ˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hành nghề luật hoạt động hành nghề luật nghiệp vụ luật sư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The professional work and responsibilities of a lawyer; the business of a law firm.

Vietnamese Meaning

Công việc chuyên môn và trách nhiệm của một luật sư; hoạt động kinh doanh của một hãng luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has many years of experience in legal practice."

    "Cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong hành nghề luật."

  • "He established his own legal practice after working for a large firm."

    "Anh ấy thành lập hành nghề luật riêng sau khi làm việc cho một công ty lớn."

  • "The ethics of legal practice are crucial for maintaining public trust."

    "Đạo đức hành nghề luật là yếu tố then chốt để duy trì lòng tin của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật
Adjective legal hợp pháp, thuộc về luật
Verb practice thực hành, luyện tập
Noun practitioner người hành nghề (luật)

Synonyms

law practice (hành nghề luật)law firm (hãng luật)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
Middle English
legal
Middle English
practise
Modern English
legal practice

Nguồn gốc của 'legal practice'

Cụm từ 'legal practice' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legalis' (thuộc về luật) và tiếng Anh cổ 'practise' (thực hành). Sự kết hợp này mô tả việc thực hành luật pháp, một phần quan trọng của xã hội từ thời La Mã cổ đại đến nay. Nó nhấn mạnh việc áp dụng luật pháp trong các tình huống thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ toàn bộ hoạt động hành nghề luật sư, bao gồm tư vấn pháp luật, đại diện trước tòa, soạn thảo văn bản pháp lý và quản lý một công ty luật. Khác với 'law' (luật), 'legal practice' tập trung vào khía cạnh thực tế của việc áp dụng luật pháp trong đời sống.

Prepositions

in of

'in legal practice' chỉ vị trí hoặc trạng thái đang hành nghề luật. 'of legal practice' thường dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của hoạt động hành nghề luật, ví dụ: 'ethics of legal practice' (đạo đức hành nghề luật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal practice
  • established established legal practice
    (văn phòng luật sư có uy tín)
  • successful successful legal practice
    (hoạt động hành nghề luật thành công)
  • private private legal practice
    (hành nghề luật tư nhân)
Verb + legal practice
  • enter enter legal practice
    (bắt đầu hành nghề luật)
  • join join a legal practice
    (gia nhập một văn phòng luật sư)
  • manage manage a legal practice
    (quản lý một văn phòng luật sư)

Idioms

  • Within the bounds of legal practice

    Trong khuôn khổ hành nghề luật pháp.

    "The lawyer acted within the bounds of legal practice."

    (Luật sư đã hành động trong khuôn khổ hành nghề luật pháp.)

  • Against legal practice

    Trái với hành nghề luật pháp.

    "The action was seen as against legal practice."

    (Hành động đó bị coi là trái với hành nghề luật pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal practice

Danh từ
Lật mặt

Công việc chuyên môn và trách nhiệm của một luật sư; hoạt động kinh doanh của một hãng luật.

"She has many years of experience in legal practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal practice".

Tính độc lập của luật sư

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, tính độc lập của luật sư rất quan trọng. Luật sư phải có khả năng đại diện cho khách hàng của họ một cách hiệu quả mà không bị ảnh hưởng bởi chính phủ hoặc các thế lực bên ngoài khác. Điều này bảo vệ quyền lợi của công dân và duy trì một hệ thống tư pháp công bằng.

Quy tắc ứng xử nghề nghiệp

Các luật sư thường phải tuân thủ một bộ quy tắc ứng xử nghề nghiệp nghiêm ngặt, bao gồm bảo mật thông tin khách hàng, tránh xung đột lợi ích và duy trì tính trung thực. Những quy tắc này đảm bảo rằng luật sư hành xử một cách có đạo đức và đáng tin cậy.