legal advice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Professional opinion or recommendation offered by a lawyer, attorney, or legal expert regarding legal issues or matters.
Vietnamese Meaning
Ý kiến hoặc khuyến nghị chuyên môn được đưa ra bởi luật sư, cố vấn pháp lý hoặc chuyên gia pháp luật liên quan đến các vấn đề hoặc vụ việc pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sought legal advice before signing the contract."
"Cô ấy đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý trước khi ký hợp đồng."
-
"It's important to seek legal advice from a qualified professional."
"Điều quan trọng là phải tìm kiếm lời khuyên pháp lý từ một chuyên gia có trình độ."
-
"The company received legal advice regarding the new regulations."
"Công ty đã nhận được lời khuyên pháp lý liên quan đến các quy định mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | law | Luật pháp |
| Noun | legality | Tính hợp pháp, tính đúng luật |
| Verb | legalize | Hợp pháp hóa, công nhận về mặt pháp lý |
| Adverb | legally | Một cách hợp pháp, theo luật pháp |
| Noun | adviser | Cố vấn, người khuyên bảo |
| Verb | advise | Khuyên bảo, tư vấn |
| Adjective | advisory | Mang tính tư vấn, cố vấn |
| Adjective | advisable | Đáng khuyên, nên làm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Legal advice" đề cập đến lời khuyên chuyên môn, chính thức và thường mang tính ràng buộc về mặt pháp lý. Nó khác với "legal information", vốn chỉ là thông tin chung về luật pháp và không đưa ra hướng dẫn cụ thể cho trường hợp của một cá nhân. Legal advice giúp cá nhân hoặc tổ chức hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, cũng như các bước cần thực hiện để giải quyết một vấn đề pháp lý.
Prepositions
- 'Legal advice on': được sử dụng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà lời khuyên liên quan đến. Ví dụ: 'We need legal advice on intellectual property rights.'
- 'Legal advice about': Tương tự như 'on', nhưng có thể dùng để chỉ một vấn đề cụ thể hơn. Ví dụ: 'We sought legal advice about a breach of contract.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek seek legal advice (tìm kiếm lời khuyên pháp lý)
-
get get legal advice (nhận lời khuyên pháp lý)
-
take take legal advice (tham khảo/làm theo lời khuyên pháp lý)
-
give give legal advice (đưa ra lời khuyên pháp lý)
-
follow follow legal advice (làm theo lời khuyên pháp lý)
-
obtain obtain legal advice (có được/nhận được lời khuyên pháp lý)
-
act on act on legal advice (hành động dựa trên lời khuyên pháp lý)
-
sound sound legal advice (lời khuyên pháp lý đúng đắn/chính xác)
-
expert expert legal advice (lời khuyên pháp lý của chuyên gia)
-
professional professional legal advice (lời khuyên pháp lý chuyên nghiệp)
-
independent independent legal advice (lời khuyên pháp lý độc lập)
-
good good legal advice (lời khuyên pháp lý tốt)
-
impartial impartial legal advice (lời khuyên pháp lý khách quan/vô tư)
Idioms
-
seek legal advice
Tìm kiếm lời khuyên pháp lý (thường từ luật sư hoặc chuyên gia pháp luật)
"You should seek legal advice before signing that complex contract."
(Bạn nên tìm kiếm lời khuyên pháp lý trước khi ký hợp đồng phức tạp đó.)
-
act on legal advice
Hành động theo/dựa trên lời khuyên pháp lý (đã nhận được)
"The board decided to act on legal advice and postpone the merger."
(Hội đồng quản trị đã quyết định hành động theo lời khuyên pháp lý và hoãn việc sáp nhập.)
-
get independent legal advice
Nhận lời khuyên pháp lý độc lập (không bị ảnh hưởng bởi lợi ích của bên thứ ba)
"It's important to get independent legal advice when there's a potential conflict of interest."
(Điều quan trọng là phải nhận được lời khuyên pháp lý độc lập khi có khả năng xảy ra xung đột lợi ích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legal advice
Danh từÝ kiến hoặc khuyến nghị chuyên môn được đưa ra bởi luật sư, cố vấn pháp lý hoặc chuyên gia pháp luật liên quan đến các vấn đề hoặc vụ việc pháp lý.
"She sought legal advice before signing the contract."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he sought legal advice before signing the contract was a smart decision. |
Việc anh ấy tìm kiếm lời khuyên pháp lý trước khi ký hợp đồng là một quyết định thông minh. |
| Phủ định | Whether they received legal advice remains uncertain. |
Việc họ có nhận được lời khuyên pháp lý hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | What kind of legal advice did she receive from the attorney? |
Cô ấy đã nhận được loại lời khuyên pháp lý nào từ luật sư? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sought legal advice before signing the contract. |
Cô ấy đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý trước khi ký hợp đồng. |
| Phủ định | He did not seek legal advice before making the investment. |
Anh ấy đã không tìm kiếm lời khuyên pháp lý trước khi thực hiện khoản đầu tư. |
| Nghi vấn | Did they obtain legal advice regarding the property dispute? |
Họ có nhận được lời khuyên pháp lý liên quan đến tranh chấp tài sản không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He needs legal advice before signing the contract. |
Anh ấy cần tư vấn pháp lý trước khi ký hợp đồng. |
| Phủ định | She doesn't need legal advice for this simple matter. |
Cô ấy không cần tư vấn pháp lý cho vấn đề đơn giản này. |
| Nghi vấn | Do you need legal advice regarding the property dispute? |
Bạn có cần tư vấn pháp lý liên quan đến tranh chấp tài sản không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been seeking legal advice for over two years regarding her intellectual property. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã tìm kiếm tư vấn pháp lý trong hơn hai năm liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ của mình. |
| Phủ định | By next year, he won't have been following legal advice diligently enough to avoid further complications with his case. |
Đến năm sau, anh ấy sẽ không tuân thủ tư vấn pháp lý đủ siêng năng để tránh những phức tạp hơn nữa với vụ án của mình. |
| Nghi vấn | Will they have been obtaining legal advice from multiple sources before making their final decision? |
Liệu họ sẽ đã nhận được tư vấn pháp lý từ nhiều nguồn khác nhau trước khi đưa ra quyết định cuối cùng? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has sought legal advice before making any significant investments. |
Cô ấy đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý trước khi thực hiện bất kỳ khoản đầu tư lớn nào. |
| Phủ định | They haven't obtained legal advice regarding the new contract yet. |
Họ vẫn chưa nhận được lời khuyên pháp lý về hợp đồng mới. |
| Nghi vấn | Has he ever needed legal advice in his business dealings? |
Anh ấy đã bao giờ cần lời khuyên pháp lý trong các giao dịch kinh doanh của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal advice".
