(Top Banner Ad)
legal settlement
C1
Noun C1 Pháp luật

legal settlement

UK: /ˈliːɡəl ˈsɛtlmənt/ • US: /ˈliːɡəl ˈsɛtəlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận pháp lý hòa giải pháp lý giải quyết pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement reached between parties in a legal dispute, resolving the matter to their mutual satisfaction without a court trial.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận đạt được giữa các bên trong một tranh chấp pháp lý, giải quyết vấn đề một cách thỏa đáng cho cả hai bên mà không cần xét xử tại tòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reached a legal settlement with the former employee regarding the wrongful termination claim."

    "Công ty đã đạt được một thỏa thuận pháp lý với người nhân viên cũ liên quan đến yêu cầu bồi thường do bị sa thải bất hợp pháp."

  • "The legal settlement included a confidentiality clause."

    "Thỏa thuận pháp lý bao gồm một điều khoản bảo mật."

  • "They avoided a lengthy trial by reaching a legal settlement."

    "Họ đã tránh được một phiên tòa kéo dài bằng cách đạt được một thỏa thuận pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legality tính hợp pháp
Adjective illegal bất hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Adverb legally một cách hợp pháp
Verb settle giải quyết, dàn xếp
Adjective unsettled chưa được giải quyết, chưa ổn định

Synonyms

out-of-court settlement (thỏa thuận ngoài tòa án)amicable agreement (thỏa thuận thân thiện)

Antonyms

court trial (xét xử tại tòa)litigation (kiện tụng)

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex, legis
Latin
legalis
Old French
légal
English
legal
Old English
setlan
Middle English
settlen
English
settlement

Nguồn gốc 'Legal Settlement'

Cụm từ 'legal settlement' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Legal' (hợp pháp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'legalis', có nghĩa là 'thuộc về luật pháp'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. 'Settlement' (sự dàn xếp, thỏa thuận) ban đầu từ tiếng Anh cổ 'setlan' (ngồi xuống, thiết lập). Trong bối cảnh pháp lý, nó phát triển nghĩa là 'sự dàn xếp hoặc giải quyết một tranh chấp'. Khi kết hợp lại, 'legal settlement' nói đến một sự dàn xếp hoặc thỏa thuận chính thức, có giá trị pháp lý để chấm dứt một vụ kiện hoặc tranh chấp.

Usage Note

Cụm từ 'legal settlement' chỉ một thỏa thuận chính thức, ràng buộc về mặt pháp lý nhằm giải quyết một vụ kiện hoặc tranh chấp. Nó thường bao gồm việc bồi thường tài chính hoặc các hành động cụ thể khác mà một bên đồng ý thực hiện để đổi lấy việc bên kia từ bỏ quyền theo đuổi vụ kiện ra tòa. Khác với 'out-of-court settlement' nhấn mạnh việc giải quyết bên ngoài tòa án, 'legal settlement' tập trung vào tính pháp lý và ràng buộc của thỏa thuận.

Prepositions

of for regarding in

‘Settlement of’ ám chỉ sự giải quyết một vấn đề cụ thể (ví dụ: ‘settlement of the dispute’). ‘Settlement for’ thường liên quan đến bồi thường (ví dụ: ‘settlement for damages’). ‘Settlement regarding’ đề cập đến chủ đề hoặc nội dung của thỏa thuận (ví dụ: ‘settlement regarding property rights’). ‘Settlement in’ sử dụng để chỉ bối cảnh pháp lý tổng thể (ví dụ: ‘settlement in a lawsuit’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal settlement
  • amicable amicable legal settlement
    (thỏa thuận pháp lý thân thiện)
  • fair fair legal settlement
    (thỏa thuận pháp lý công bằng)
  • out-of-court out-of-court legal settlement
    (thỏa thuận pháp lý ngoài tòa án)
  • confidential confidential legal settlement
    (thỏa thuận pháp lý bảo mật)
  • financial financial legal settlement
    (thỏa thuận pháp lý tài chính)
Verb + legal settlement
  • reach reach a legal settlement
    (đạt được một thỏa thuận pháp lý)
  • negotiate negotiate a legal settlement
    (đàm phán một thỏa thuận pháp lý)
  • propose propose a legal settlement
    (đề xuất một thỏa thuận pháp lý)
  • approve approve a legal settlement
    (phê duyệt một thỏa thuận pháp lý)
  • seek seek a legal settlement
    (tìm kiếm một thỏa thuận pháp lý)

Idioms

  • reach a legal settlement

    Đạt được một thỏa thuận pháp lý để giải quyết một tranh chấp hoặc vụ kiện.

    "The two parties finally managed to reach a legal settlement after months of negotiations."

    (Hai bên cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận pháp lý sau nhiều tháng đàm phán.)

  • out-of-court settlement

    Một thỏa thuận pháp lý được đạt được giữa các bên tranh chấp mà không cần phải ra tòa án hoặc trước khi vụ kiện kết thúc tại tòa.

    "Many companies prefer an out-of-court settlement to avoid negative publicity and high legal fees."

    (Nhiều công ty thích một thỏa thuận ngoài tòa để tránh sự chú ý tiêu cực của công chúng và phí pháp lý cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal settlement

Noun
Lật mặt

Một thỏa thuận đạt được giữa các bên trong một tranh chấp pháp lý, giải quyết vấn đề một cách thỏa đáng cho cả hai bên mà không cần xét xử tại tòa.

"The company reached a legal settlement with the former employee regarding the wrongful termination claim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal settlement".

Giải pháp thay thế tranh chấp (ADR)

Ở nhiều nước phương Tây, 'legal settlement' thường được khuyến khích như một giải pháp thay thế hiệu quả cho việc ra tòa. Các phương pháp như hòa giải (mediation) và trọng tài (arbitration) cho phép các bên đạt được thỏa thuận mà không phải trải qua một phiên tòa tốn kém và kéo dài, giúp tiết kiệm thời gian, tiền bạc và giảm căng thẳng cho tất cả các bên liên quan.

Điều khoản bảo mật trong thỏa thuận

Một đặc điểm phổ biến của nhiều 'legal settlement' là điều khoản bảo mật. Điều này có nghĩa là các chi tiết của thỏa thuận, bao gồm số tiền bồi thường hoặc các điều khoản khác, thường không được tiết lộ công khai. Điều khoản này nhằm bảo vệ danh tiếng của các bên, đặc biệt là các công ty hoặc cá nhân nổi tiếng, và tránh tạo tiền lệ cho các vụ kiện tương lai.