(Top Banner Ad)
legitimate arms dealing
C1
adjective C1 Kinh doanh, Chính trị, Quân sự

legitimate arms dealing

UK: /lɪˈdʒɪtɪmət ɑːmz ˈdiːlɪŋ/ • US: /ləˈdʒɪtəmət ɑːrmz ˈdiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mua bán vũ khí hợp pháp kinh doanh vũ khí hợp pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conforming to the law or to rules; lawful.

Vietnamese Meaning

Hợp pháp, tuân thủ theo luật pháp hoặc quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government considers arms dealing legitimate under specific circumstances."

    "Chính phủ coi việc buôn bán vũ khí là hợp pháp trong những hoàn cảnh cụ thể."

  • "Some countries engage in legitimate arms dealing to protect their national interests."

    "Một số quốc gia tham gia vào việc buôn bán vũ khí hợp pháp để bảo vệ lợi ích quốc gia của họ."

  • "The debate over legitimate arms dealing is complex and controversial."

    "Cuộc tranh luận về buôn bán vũ khí hợp pháp rất phức tạp và gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legitimate hợp pháp, chính đáng
Verb legitimize hợp pháp hóa, làm cho chính đáng
Noun legitimacy tính hợp pháp, tính chính đáng

Synonyms

lawful arms trade (buôn bán vũ khí hợp pháp)legal arms commerce (thương mại vũ khí hợp pháp)

Antonyms

illegal arms dealing (buôn bán vũ khí bất hợp pháp)illicit arms trade (buôn bán vũ khí phi pháp)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quân sự

Nguồn gốc của 'legitimate'

Từ 'legitimate' xuất phát từ tiếng Latin 'legitimatus', có nghĩa là 'được làm hợp pháp'. Nó liên quan đến luật pháp và quy tắc, cho thấy một cái gì đó được cho phép hoặc chấp nhận theo luật. Trong bối cảnh 'legitimate arms dealing', nó ám chỉ việc buôn bán vũ khí được chính phủ hoặc tổ chức có thẩm quyền cho phép, mặc dù hoạt động này vẫn gây tranh cãi về mặt đạo đức.

Usage Note

Từ 'legitimate' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự hợp pháp về mặt pháp lý và quy định. Nó khác với 'legal' ở chỗ có thể mang sắc thái đạo đức hoặc được chấp nhận rộng rãi hơn, mặc dù không nhất thiết phải được quy định trong luật.
Trong cụm từ này, 'dealing' hoạt động như một danh động từ (gerund), chỉ hành động mua bán. Cần phân biệt với nghĩa thông thường của 'deal' (thỏa thuận, giao dịch). 'Arms dealing' có thể mang nghĩa tiêu cực (bất hợp pháp) hoặc trung lập (hợp pháp tùy ngữ cảnh).

Prepositions

for as

legitimate *for*: Đề cập đến lý do hoặc mục đích khiến cái gì đó hợp pháp. legitimate *as*: Đề cập đến vai trò hoặc chức năng mà cái gì đó hợp pháp đảm nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legitimate arms dealing
  • Controversial controversial legitimate arms dealing
    (buôn bán vũ khí hợp pháp gây tranh cãi)
  • Large-scale large-scale legitimate arms dealing
    (buôn bán vũ khí hợp pháp quy mô lớn)
Verb + legitimate arms dealing
  • Regulate regulate legitimate arms dealing
    (điều chỉnh việc buôn bán vũ khí hợp pháp)
  • Investigate investigate legitimate arms dealing
    (điều tra việc buôn bán vũ khí hợp pháp)

Idioms

  • A necessary evil (in the context of legitimate arms dealing)

    Một điều xấu cần thiết (trong bối cảnh buôn bán vũ khí hợp pháp)

    "Some argue that legitimate arms dealing is a necessary evil for national security."

    (Một số người cho rằng buôn bán vũ khí hợp pháp là một điều xấu cần thiết cho an ninh quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legitimate arms dealing

adjective
Lật mặt

Hợp pháp, tuân thủ theo luật pháp hoặc quy tắc.

"The government considers arms dealing legitimate under specific circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would regulate legitimate arms dealing more strictly in the future.
Tôi ước chính phủ sẽ quản lý việc buôn bán vũ khí hợp pháp chặt chẽ hơn trong tương lai.
Phủ định
If only they hadn't participated in that legitimate arms dealing conference; it would have avoided a lot of controversy.
Giá như họ không tham gia hội nghị buôn bán vũ khí hợp pháp đó; nó đã tránh được rất nhiều tranh cãi.
Nghi vấn
If only the international community could distinguish legitimate arms dealing from illegal trafficking, would it be easier to address global security concerns?
Giá như cộng đồng quốc tế có thể phân biệt việc buôn bán vũ khí hợp pháp với buôn lậu bất hợp pháp, liệu có dễ dàng hơn trong việc giải quyết các lo ngại về an ninh toàn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate arms dealing".

Quan điểm đạo đức

Việc buôn bán vũ khí hợp pháp thường xuyên gây ra tranh cãi về mặt đạo đức. Mặc dù nó được coi là hợp pháp theo luật pháp quốc tế và quốc gia, nhiều người cho rằng nó góp phần vào xung đột và bạo lực trên toàn thế giới. Do đó, các chính phủ và công ty tham gia vào hoạt động này thường phải đối mặt với sự giám sát và chỉ trích từ công chúng.