leisure industry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sector of the economy focused on providing recreational activities and services to consumers during their free time.
Vietnamese Meaning
Ngành công nghiệp giải trí, là khu vực kinh tế tập trung vào việc cung cấp các hoạt động và dịch vụ giải trí cho người tiêu dùng trong thời gian rảnh rỗi của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many jobs are created in the leisure industry."
"Nhiều việc làm được tạo ra trong ngành công nghiệp giải trí."
-
"The leisure industry has grown significantly in recent years."
"Ngành công nghiệp giải trí đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây."
-
"The government is investing heavily in the leisure industry to boost tourism."
"Chính phủ đang đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp giải trí để thúc đẩy du lịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leisure | thời gian rảnh rỗi, sự thư giãn |
| Adjective | leisured | nhàn hạ, có nhiều thời gian rảnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường bao gồm các doanh nghiệp và tổ chức cung cấp dịch vụ như du lịch, khách sạn, nhà hàng, thể thao, giải trí, văn hóa và các hoạt động ngoài trời. Nó khác với các ngành công nghiệp khác như sản xuất hoặc tài chính vì nó tập trung vào trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng.
Prepositions
'in the leisure industry' chỉ vị trí hoặc sự tham gia trong ngành. 'of the leisure industry' chỉ thuộc tính hoặc một phần của ngành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
booming booming leisure industry (ngành công nghiệp giải trí đang bùng nổ)
-
thriving thriving leisure industry (ngành công nghiệp giải trí đang phát triển mạnh mẽ)
-
global global leisure industry (ngành công nghiệp giải trí toàn cầu)
-
invest in invest in the leisure industry (đầu tư vào ngành công nghiệp giải trí)
-
work in work in the leisure industry (làm việc trong ngành công nghiệp giải trí)
-
develop develop the leisure industry (phát triển ngành công nghiệp giải trí)
Idioms
-
corner the leisure industry
thống lĩnh ngành công nghiệp giải trí
"The company is trying to corner the leisure industry by buying up all the small resorts."
(Công ty đang cố gắng thống lĩnh ngành công nghiệp giải trí bằng cách mua lại tất cả các khu nghỉ dưỡng nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leisure industry
noun phraseNgành công nghiệp giải trí, là khu vực kinh tế tập trung vào việc cung cấp các hoạt động và dịch vụ giải trí cho người tiêu dùng trong thời gian rảnh rỗi của họ.
"Many jobs are created in the leisure industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leisure industry".
