(Top Banner Ad)
leisure industry
B2
noun phrase B2 Kinh tế, Du lịch

leisure industry

UK: /ˈleʒər ˈɪndəstri/ • US: /ˈliːʒər ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp giải trí lĩnh vực giải trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sector of the economy focused on providing recreational activities and services to consumers during their free time.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp giải trí, là khu vực kinh tế tập trung vào việc cung cấp các hoạt động và dịch vụ giải trí cho người tiêu dùng trong thời gian rảnh rỗi của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many jobs are created in the leisure industry."

    "Nhiều việc làm được tạo ra trong ngành công nghiệp giải trí."

  • "The leisure industry has grown significantly in recent years."

    "Ngành công nghiệp giải trí đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây."

  • "The government is investing heavily in the leisure industry to boost tourism."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp giải trí để thúc đẩy du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leisure thời gian rảnh rỗi, sự thư giãn
Adjective leisured nhàn hạ, có nhiều thời gian rảnh

Synonyms

recreation industry (ngành công nghiệp giải trí)hospitality industry (ngành công nghiệp khách sạn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Du lịch

Nguồn gốc của 'leisure'

Từ 'leisure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'licere', có nghĩa là 'được phép'. Ban đầu, nó liên quan đến việc được tự do làm điều mình muốn, không bị ràng buộc bởi công việc. Khái niệm này sau đó phát triển thành sự tận hưởng thời gian rảnh rỗi và các hoạt động giải trí.

Usage Note

Cụm từ này thường bao gồm các doanh nghiệp và tổ chức cung cấp dịch vụ như du lịch, khách sạn, nhà hàng, thể thao, giải trí, văn hóa và các hoạt động ngoài trời. Nó khác với các ngành công nghiệp khác như sản xuất hoặc tài chính vì nó tập trung vào trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng.

Prepositions

in of

'in the leisure industry' chỉ vị trí hoặc sự tham gia trong ngành. 'of the leisure industry' chỉ thuộc tính hoặc một phần của ngành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leisure industry
  • booming booming leisure industry
    (ngành công nghiệp giải trí đang bùng nổ)
  • thriving thriving leisure industry
    (ngành công nghiệp giải trí đang phát triển mạnh mẽ)
  • global global leisure industry
    (ngành công nghiệp giải trí toàn cầu)
Verb + leisure industry
  • invest in invest in the leisure industry
    (đầu tư vào ngành công nghiệp giải trí)
  • work in work in the leisure industry
    (làm việc trong ngành công nghiệp giải trí)
  • develop develop the leisure industry
    (phát triển ngành công nghiệp giải trí)

Idioms

  • corner the leisure industry

    thống lĩnh ngành công nghiệp giải trí

    "The company is trying to corner the leisure industry by buying up all the small resorts."

    (Công ty đang cố gắng thống lĩnh ngành công nghiệp giải trí bằng cách mua lại tất cả các khu nghỉ dưỡng nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leisure industry

noun phrase
Lật mặt

Ngành công nghiệp giải trí, là khu vực kinh tế tập trung vào việc cung cấp các hoạt động và dịch vụ giải trí cho người tiêu dùng trong thời gian rảnh rỗi của họ.

"Many jobs are created in the leisure industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leisure industry".

Tầm quan trọng của thời gian rảnh rỗi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian rảnh rỗi được coi trọng và là một phần quan trọng của cuộc sống. Nó không chỉ là thời gian để thư giãn mà còn là cơ hội để phát triển bản thân, khám phá sở thích và tận hưởng cuộc sống.