(Top Banner Ad)
lend a helping hand
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

lend a helping hand

Nghĩa tiếng Việt

giúp một tay giúp đỡ hỗ trợ dang tay giúp đỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To help someone with something.

Vietnamese Meaning

Giúp đỡ ai đó một tay, hỗ trợ ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you lend me a helping hand with these boxes?"

    "Bạn có thể giúp tôi một tay với mấy cái hộp này được không?"

  • "He lent a helping hand to the elderly woman crossing the street."

    "Anh ấy đã giúp đỡ bà cụ già qua đường."

  • "We all need to lend a helping hand to those less fortunate."

    "Tất cả chúng ta cần giúp đỡ những người kém may mắn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb help giúp đỡ
Noun helper người giúp đỡ
Adjective helpful hữu ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'lend a helping hand' xuất phát từ hành động vật lý là đưa tay ra giúp đỡ ai đó. Theo thời gian, nó trở thành một cách diễn đạt ẩn dụ, mang ý nghĩa rộng hơn là cung cấp sự giúp đỡ, hỗ trợ về mặt tinh thần, vật chất hoặc cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự sẵn lòng giúp đỡ. Nó mang sắc thái lịch sự hơn so với 'help' đơn thuần. Sự khác biệt chính là nhấn mạnh vào việc chủ động đưa ra sự giúp đỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lend a helping hand
  • Offer to lend a helping hand
    (đề nghị giúp đỡ)
  • Volunteer to lend a helping hand
    (tình nguyện giúp đỡ)
Adjective + lend a helping hand
  • Willing to lend a helping hand
    (sẵn lòng giúp đỡ)

Idioms

  • Give someone a hand

    giúp đỡ ai đó

    "Could you give me a hand with these boxes?"

    (Bạn có thể giúp tôi một tay với mấy cái hộp này được không?)

  • All hands on deck

    mọi người cùng chung tay, dồn mọi lực lượng

    "We're behind schedule; it's all hands on deck to finish the project."

    (Chúng ta đang bị chậm tiến độ; tất cả mọi người phải dồn lực để hoàn thành dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lend a helping hand

Thành ngữ
Lật mặt

Giúp đỡ ai đó một tay, hỗ trợ ai đó.

"Could you lend me a helping hand with these boxes?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always willing to lend a helping hand to her neighbors.
Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ những người hàng xóm của mình.
Phủ định
Why didn't he lend a helping hand when I was struggling?
Tại sao anh ấy không giúp đỡ khi tôi đang gặp khó khăn?
Nghi vấn
Who lent a helping hand to the flood victims?
Ai đã giúp đỡ những nạn nhân lũ lụt?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is as willing to lend a helping hand as her brother.
Cô ấy sẵn lòng giúp đỡ như anh trai của mình.
Phủ định
He is less likely to lend a helping hand than she is.
Anh ấy ít có khả năng giúp đỡ hơn cô ấy.
Nghi vấn
Is she the most willing to lend a helping hand in her family?
Có phải cô ấy là người sẵn lòng giúp đỡ nhất trong gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lend a helping hand".

Tinh thần tương trợ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giúp đỡ người khác được coi là một đức tính tốt. Các hoạt động tình nguyện và quyên góp từ thiện rất phổ biến, thể hiện tinh thần 'lend a helping hand' trong cộng đồng.

Hợp tác trong công việc

Trong môi trường làm việc, việc 'lend a helping hand' thể hiện sự hợp tác và tinh thần đồng đội. Điều này giúp tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hiệu quả hơn.