lend a helping hand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To help someone with something.
Vietnamese Meaning
Giúp đỡ ai đó một tay, hỗ trợ ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you lend me a helping hand with these boxes?"
"Bạn có thể giúp tôi một tay với mấy cái hộp này được không?"
-
"He lent a helping hand to the elderly woman crossing the street."
"Anh ấy đã giúp đỡ bà cụ già qua đường."
-
"We all need to lend a helping hand to those less fortunate."
"Tất cả chúng ta cần giúp đỡ những người kém may mắn hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự sẵn lòng giúp đỡ. Nó mang sắc thái lịch sự hơn so với 'help' đơn thuần. Sự khác biệt chính là nhấn mạnh vào việc chủ động đưa ra sự giúp đỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Offer to lend a helping hand (đề nghị giúp đỡ)
-
Volunteer to lend a helping hand (tình nguyện giúp đỡ)
-
Willing to lend a helping hand (sẵn lòng giúp đỡ)
Idioms
-
Give someone a hand
giúp đỡ ai đó
"Could you give me a hand with these boxes?"
(Bạn có thể giúp tôi một tay với mấy cái hộp này được không?)
-
All hands on deck
mọi người cùng chung tay, dồn mọi lực lượng
"We're behind schedule; it's all hands on deck to finish the project."
(Chúng ta đang bị chậm tiến độ; tất cả mọi người phải dồn lực để hoàn thành dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lend a helping hand
Thành ngữGiúp đỡ ai đó một tay, hỗ trợ ai đó.
"Could you lend me a helping hand with these boxes?"
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is always willing to lend a helping hand to her neighbors. |
Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ những người hàng xóm của mình. |
| Phủ định | Why didn't he lend a helping hand when I was struggling? |
Tại sao anh ấy không giúp đỡ khi tôi đang gặp khó khăn? |
| Nghi vấn | Who lent a helping hand to the flood victims? |
Ai đã giúp đỡ những nạn nhân lũ lụt? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is as willing to lend a helping hand as her brother. |
Cô ấy sẵn lòng giúp đỡ như anh trai của mình. |
| Phủ định | He is less likely to lend a helping hand than she is. |
Anh ấy ít có khả năng giúp đỡ hơn cô ấy. |
| Nghi vấn | Is she the most willing to lend a helping hand in her family? |
Có phải cô ấy là người sẵn lòng giúp đỡ nhất trong gia đình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lend a helping hand".
