(Top Banner Ad)
give assistance
B1
Verb phrase B1 Chung

give assistance

Nghĩa tiếng Việt

giúp đỡ hỗ trợ cung cấp sự giúp đỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To provide help or support to someone.

Vietnamese Meaning

Cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization gives assistance to refugees."

    "Tổ chức cung cấp sự giúp đỡ cho những người tị nạn."

  • "The doctor gave assistance to the injured patient."

    "Bác sĩ đã cung cấp sự giúp đỡ cho bệnh nhân bị thương."

  • "The software company gives assistance to customers with technical problems."

    "Công ty phần mềm cung cấp sự giúp đỡ cho khách hàng gặp các vấn đề kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Assistance Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Verb Assist Giúp đỡ, hỗ trợ
Adjective Assistant Phụ tá, trợ lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Give Assistance'

Cụm từ 'give assistance' khá trực quan. 'Give' có nghĩa là trao tặng hoặc cung cấp, trong khi 'assistance' có nghĩa là sự giúp đỡ. Vì vậy, 'give assistance' đơn giản có nghĩa là cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó.

Usage Note

"Give assistance" là một cụm từ trang trọng hơn so với "help". Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức, hoặc khi sự giúp đỡ mang tính kỹ thuật hoặc chuyên môn. So với các cụm từ như "lend a hand" (giúp đỡ một cách thân thiện, ít trang trọng) hoặc "aid" (hỗ trợ có tổ chức, thường quy mô lớn), "give assistance" mang sắc thái trung lập hơn, nhấn mạnh vào hành động cung cấp sự giúp đỡ cần thiết.

Prepositions

to with

- **to:** Dùng để chỉ người hoặc đối tượng nhận sự giúp đỡ (e.g., "Give assistance to those in need.").
- **with:** Dùng để chỉ công việc hoặc vấn đề mà sự giúp đỡ hướng đến (e.g., "Give assistance with the project.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + give assistance
  • Legal legal give assistance
    (hỗ trợ pháp lý)
  • Financial financial give assistance
    (hỗ trợ tài chính)
  • Medical medical give assistance
    (hỗ trợ y tế)
Verb + give assistance
  • Offer offer give assistance
    (đề nghị giúp đỡ)
  • Provide provide give assistance
    (cung cấp sự giúp đỡ)
  • Request request give assistance
    (yêu cầu sự giúp đỡ)

Idioms

  • Lend a helping hand

    Giúp đỡ ai đó

    "Could you lend a helping hand with these boxes?"

    (Bạn có thể giúp một tay với những cái hộp này không?)

  • Give someone a leg up

    Giúp ai đó có lợi thế

    "Mentoring can give someone a leg up in their career."

    (Việc hướng dẫn có thể giúp ai đó có lợi thế trong sự nghiệp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give assistance

Verb phrase
Lật mặt

Cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó.

"The organization gives assistance to refugees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, he needed assistance with walking, eating, and dressing.
Sau tai nạn, anh ấy cần được giúp đỡ trong việc đi lại, ăn uống và mặc quần áo.
Phủ định
Despite his struggles, he refused to give assistance, believing he could manage on his own, and ultimately he succeeded.
Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy từ chối nhận sự giúp đỡ, tin rằng anh ấy có thể tự xoay sở được, và cuối cùng anh ấy đã thành công.
Nghi vấn
Considering her inexperience, do you think she will give adequate assistance, or should we assign her a mentor?
Xem xét sự thiếu kinh nghiệm của cô ấy, bạn có nghĩ rằng cô ấy sẽ hỗ trợ đầy đủ không, hay chúng ta nên chỉ định một người cố vấn cho cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give assistance".

Volunteerism

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tinh thần tình nguyện rất được coi trọng. Các tổ chức phi lợi nhuận thường dựa vào sự 'give assistance' từ các tình nguyện viên để hoạt động. Điều này thể hiện trách nhiệm công dân và mong muốn đóng góp cho cộng đồng.