(Top Banner Ad)
helper
A2
danh từ A2 Chung

helper

UK: /ˈhelpə/ • US: /ˈhɛlpər/

Nghĩa tiếng Việt

người giúp đỡ người hỗ trợ trợ lý người phụ tá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that helps someone.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật giúp đỡ ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a great helper in the house."

    "Cô ấy là một người giúp việc tuyệt vời trong nhà."

  • "The software has a built-in help helper."

    "Phần mềm có một trình trợ giúp tích hợp sẵn."

  • "He worked as a farm helper during the summer."

    "Anh ấy làm công việc phụ giúp ở trang trại vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb help giúp đỡ
Noun help sự giúp đỡ
Adjective helpful hữu ích, hay giúp đỡ
Adverb helpfully một cách hữu ích
Adjective helpless vô dụng, không có khả năng tự giúp
Noun helplessness sự bất lực, tình trạng không thể tự giúp mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*helpą
Old English
helpa
Middle English
helpe
English
help

Nguồn gốc của 'helper'

Từ 'helper' xuất phát từ động từ 'help' trong tiếng Anh cổ 'helpan', có nghĩa là 'giúp đỡ'. Nó trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ từ tiếng German cổ. Việc thêm hậu tố '-er' vào 'help' để tạo thành 'helper' cho thấy người hoặc vật thực hiện hành động giúp đỡ.

Usage Note

Từ 'helper' thường được dùng để chỉ người hoặc vật hỗ trợ, trợ giúp trong một công việc hoặc tình huống cụ thể. Nó có thể mang nghĩa người giúp việc nhà, trợ lý, hoặc một công cụ hỗ trợ. So với 'assistant', 'helper' có thể mang tính chất ít trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

to in with

'Helper to': Người trợ giúp cho ai đó (ví dụ: a helper to the elderly). 'Helper in': Người trợ giúp trong việc gì đó (ví dụ: a helper in the kitchen). 'Helper with': Người trợ giúp với việc gì đó (ví dụ: a helper with homework).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + helper
  • valuable helper
    (người trợ giúp đắc lực)
  • willing helper
    (người trợ giúp sẵn lòng)
  • loyal helper
    (người trợ giúp trung thành)
Verb + helper
  • hire a helper
    (thuê một người giúp việc)
  • need a helper
    (cần một người giúp đỡ)
  • employ a helper
    (thuê một người giúp việc)

Idioms

  • a helper's high

    cảm giác hạnh phúc và mãn nguyện khi giúp đỡ người khác

    "She experienced a helper's high after volunteering at the homeless shelter."

    (Cô ấy trải nghiệm cảm giác hạnh phúc khi giúp đỡ người khác sau khi tình nguyện tại nơi trú ẩn cho người vô gia cư.)

  • Too many cooks spoil the broth (can be related to too many helpers)

    Quá nhiều người cùng làm thì hỏng việc

    "We had so many people trying to organize the event that it became chaotic. Too many cooks spoil the broth."

    (Có quá nhiều người cố gắng tổ chức sự kiện đến nỗi nó trở nên hỗn loạn. Quá nhiều người cùng làm thì hỏng việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helper

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật giúp đỡ ai đó.

"She is a great helper in the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need a helper with your homework, I will assist you.
Nếu bạn cần một người giúp đỡ với bài tập về nhà, tôi sẽ giúp bạn.
Phủ định
If you don't ask for a helper, I won't offer my assistance.
Nếu bạn không yêu cầu người giúp đỡ, tôi sẽ không đề nghị giúp đỡ bạn.
Nghi vấn
Will you be a better student if a helper assists you?
Bạn sẽ trở thành một học sinh giỏi hơn nếu có một người giúp đỡ bạn chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been working as a helper for five years by the end of this year.
Cô ấy sẽ làm việc như một người giúp việc được năm năm vào cuối năm nay.
Phủ định
They won't have been relying on a helper for that long; they prefer to do things themselves.
Họ sẽ không dựa vào người giúp việc lâu như vậy; họ thích tự mình làm mọi việc hơn.
Nghi vấn
Will you have been employing a helper for over a decade by the time your children graduate?
Đến khi các con bạn tốt nghiệp, bạn sẽ thuê người giúp việc được hơn một thập kỷ rồi chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a great helper to her neighbors.
Cô ấy đã là một người giúp đỡ tuyệt vời cho những người hàng xóm của mình.
Phủ định
I have not been much of a helper lately because I've been so busy.
Gần đây tôi không giúp được nhiều vì tôi quá bận.
Nghi vấn
Has the new software been a helper in improving our productivity?
Phần mềm mới có phải là một công cụ hỗ trợ trong việc cải thiện năng suất của chúng ta không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The helpers' efforts significantly improved the project's outcome.
Những nỗ lực của những người trợ giúp đã cải thiện đáng kể kết quả của dự án.
Phủ định
The company's helper's performance wasn't satisfactory.
Hiệu suất của người trợ giúp của công ty không đạt yêu cầu.
Nghi vấn
Is this student helper's suggestion a good idea?
Đề xuất của người trợ giúp sinh viên này có phải là một ý kiến hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helper".

Người giúp việc gia đình ở Việt Nam

Ở Việt Nam, việc thuê người giúp việc gia đình (domestic helper) rất phổ biến, đặc biệt ở các thành phố lớn. Người giúp việc thường hỗ trợ các công việc nhà như nấu ăn, dọn dẹp, chăm sóc trẻ em hoặc người già.