(Top Banner Ad)
lengthened
B1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B1 Tổng quát

lengthened

UK: /ˈleŋθənd/ • US: /ˈleŋθənd/

Nghĩa tiếng Việt

đã kéo dài được kéo dài làm dài ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'lengthen': to make or become longer.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'lengthen': làm cho cái gì đó dài hơn hoặc trở nên dài hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The days have lengthened since the beginning of summer."

    "Ngày đã dài hơn kể từ khi bắt đầu mùa hè."

  • "She lengthened her dress to make it more appropriate for the occasion."

    "Cô ấy đã kéo dài chiếc váy của mình để nó phù hợp hơn cho dịp này."

  • "The company lengthened the warranty period to attract more customers."

    "Công ty đã kéo dài thời gian bảo hành để thu hút nhiều khách hàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra
Adjective lengthy dài dòng, kéo dài (thời gian)
Adverb lengthwise theo chiều dài
Verb elongate kéo dài ra, làm dài ra (thường dùng trong bối cảnh hình dáng, cấu trúc)
Noun elongation sự kéo dài, độ giãn dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*longʰ-
Proto-Germanic
*langiþō
Old English
lenġþu
Middle English
lengthe
English
length
English
lengthen
English
lengthened

Hành trình từ 'Dài' đến 'Kéo Dài'

Từ 'lengthened' là dạng quá khứ của động từ 'lengthen'. Gốc rễ của nó bắt nguồn từ từ 'length' (chiều dài) trong tiếng Anh cổ, 'lenġþu'. Bản thân 'length' lại phát triển từ 'long' (dài), một từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *longʰ- nghĩa là 'dài'. Về sau, hậu tố '-en' được thêm vào 'length' để tạo thành động từ 'lengthen', mang ý nghĩa 'làm cho dài hơn' hoặc 'kéo dài ra'.

Usage Note

Sử dụng khi diễn tả hành động kéo dài hoặc sự trở nên dài hơn đã xảy ra trong quá khứ. Không có nhiều sắc thái phức tạp, chủ yếu dùng để chỉ sự thay đổi về độ dài.

Prepositions

by with

'Lengthen by' được sử dụng để chỉ mức độ kéo dài. Ví dụ: The skirt was lengthened by two inches.
'Lengthen with' thường được sử dụng khi nói về việc thêm một vật liệu hoặc thành phần để làm cho cái gì đó dài hơn. Ví dụ: The dress was lengthened with lace.

Collocations (Từ đi kèm)

Lengthened + Noun
  • lengthened lengthened shadows
    (những bóng đổ dài hơn)
  • lengthened lengthened daylight
    (ánh sáng ban ngày kéo dài)
  • lengthened a lengthened period
    (một khoảng thời gian được kéo dài)
  • lengthened a lengthened stay
    (một kỳ nghỉ kéo dài)
Adverb + lengthened
  • greatly greatly lengthened
    (được kéo dài đáng kể)
  • further further lengthened
    (được kéo dài thêm)
  • considerably considerably lengthened
    (được kéo dài đáng kể)

Idioms

  • The days are lengthening

    Ngày đang dài ra (sau đông chí, khi thời gian có ánh sáng mặt trời kéo dài hơn)

    "After the winter solstice, the days are noticeably lengthening."

    (Sau ngày đông chí, những ngày đang dài ra rõ rệt.)

  • To lengthen one's stride

    Sải bước dài hơn; tăng tốc độ

    "He lengthened his stride to catch up with his friends."

    (Anh ấy sải bước dài hơn để bắt kịp bạn bè.)

  • To lengthen the leash

    Nới lỏng sự kiểm soát, cho phép tự do hơn

    "The parents decided to lengthen the leash and let their teenager have more independence."

    (Cha mẹ quyết định nới lỏng sự kiểm soát và để con mình có nhiều sự độc lập hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lengthened

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'lengthen': làm cho cái gì đó dài hơn hoặc trở nên dài hơn.

"The days have lengthened since the beginning of summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dress, which she lengthened herself, now fits perfectly.
Chiếc váy, cái mà cô ấy tự tay kéo dài ra, giờ vừa vặn một cách hoàn hảo.
Phủ định
The road, which they haven't lengthened, remains congested during peak hours.
Con đường, cái mà họ vẫn chưa kéo dài ra, vẫn còn tắc nghẽn vào giờ cao điểm.
Nghi vấn
Is this the bridge which the city lengthened last year?
Đây có phải là cây cầu mà thành phố đã cho kéo dài vào năm ngoái không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The days will lengthen as we approach summer.
Những ngày sẽ dài ra khi chúng ta đến gần mùa hè.
Phủ định
The tailor shouldn't lengthen the pants too much.
Người thợ may không nên kéo dài quần quá nhiều.
Nghi vấn
Could you lengthen the chain a bit more?
Bạn có thể kéo dài dây chuyền thêm một chút được không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tailor lengthened the pants.
Người thợ may đã kéo dài chiếc quần.
Phủ định
The tailor did not lengthen the pants.
Người thợ may đã không kéo dài chiếc quần.
Nghi vấn
Did the tailor lengthen the pants?
Người thợ may có kéo dài chiếc quần không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tailor uses this fabric, he will lengthen the dress.
Nếu thợ may sử dụng loại vải này, anh ấy sẽ kéo dài chiếc váy.
Phủ định
If you don't lengthen the rope, we won't be able to reach the other side.
Nếu bạn không kéo dài sợi dây, chúng ta sẽ không thể chạm tới phía bên kia.
Nghi vấn
Will the gardener lengthen the fence if we ask him to?
Người làm vườn có kéo dài hàng rào nếu chúng ta yêu cầu anh ấy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tailor lengthened the pants.
Người thợ may đã kéo dài chiếc quần.
Phủ định
The tailor didn't lengthen the dress.
Người thợ may đã không kéo dài chiếc váy.
Nghi vấn
Why did the tailor lengthen the sleeves?
Tại sao người thợ may lại kéo dài tay áo?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tailor had lengthened the pants before the customer arrived.
Người thợ may đã kéo dài chiếc quần trước khi khách hàng đến.
Phủ định
She had not lengthened her vacation, so she had to return to work.
Cô ấy đã không kéo dài kỳ nghỉ của mình, vì vậy cô ấy phải trở lại làm việc.
Nghi vấn
Had the artist lengthened the canvas before starting the painting?
Họa sĩ đã kéo dài khung tranh trước khi bắt đầu vẽ tranh chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The days are lengthening as we approach summer.
Ngày đang dài ra khi chúng ta đến gần mùa hè.
Phủ định
I am not lengthening my stay here; I have to leave tomorrow.
Tôi không kéo dài thời gian ở đây; tôi phải rời đi vào ngày mai.
Nghi vấn
Is the company lengthening the deadline for the project?
Công ty có đang kéo dài thời hạn cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthened".

Ngày dài hơn và Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày

Khái niệm 'lengthened days' (những ngày dài ra) thường dùng để chỉ việc thời gian có ánh sáng ban ngày tăng lên sau đông chí, một dấu hiệu của mùa xuân sắp đến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Điều này gắn liền với 'Daylight Saving Time' (Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày), một tập tục ở nhiều quốc gia, nơi đồng hồ được chỉnh sớm hơn một giờ vào mùa xuân để 'kéo dài' buổi tối có ánh sáng, tận dụng tốt hơn ánh sáng tự nhiên và tiết kiệm năng lượng.

Bóng đổ và Thời gian

Việc quan sát 'lengthened shadows' (những bóng đổ dài ra) vào buổi sáng sớm hoặc chiều tối là một hình ảnh quen thuộc trong văn học, nghệ thuật và điện ảnh phương Tây. Nó thường được dùng để gợi lên cảm giác về sự trôi qua của thời gian, sự thay đổi của một ngày, hoặc tạo ra một bầu không khí trầm lắng, lãng mạn hay thậm chí là bí ẩn.