image distortion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An alteration of the original shape (or other characteristic) of something, such as an object, image, sound, or waveform.
Vietnamese Meaning
Sự biến dạng của hình ảnh; sự thay đổi hình dạng ban đầu (hoặc đặc điểm khác) của một thứ gì đó, chẳng hạn như một vật thể, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng sóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The image distortion made it difficult to identify the object."
"Sự biến dạng hình ảnh khiến cho việc xác định vật thể trở nên khó khăn."
-
"Optical lenses can cause image distortion."
"Thấu kính quang học có thể gây ra sự biến dạng hình ảnh."
-
"We need to correct the image distortion before analyzing the data."
"Chúng ta cần hiệu chỉnh sự biến dạng hình ảnh trước khi phân tích dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh xử lý ảnh, quang học, truyền thông và âm thanh. Nó đề cập đến sự khác biệt giữa hình ảnh gốc và hình ảnh đã được xử lý hoặc truyền đi. Các loại biến dạng hình ảnh có thể bao gồm biến dạng hình học (ví dụ: kéo dài, uốn cong), biến dạng màu sắc và biến dạng độ sáng.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc môi trường mà sự biến dạng xảy ra (ví dụ: 'image distortion in satellite imagery'). of: được sử dụng để chỉ ra sự sở hữu hoặc liên quan (ví dụ: 'the amount of image distortion of the lens').
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe image distortion (sự biến dạng hình ảnh nghiêm trọng)
-
slight image distortion (sự biến dạng hình ảnh nhẹ)
-
geometric image distortion (sự biến dạng hình học của hình ảnh)
-
cause image distortion (gây ra sự biến dạng hình ảnh)
-
correct image distortion (hiệu chỉnh sự biến dạng hình ảnh)
-
reduce image distortion (giảm sự biến dạng hình ảnh)
Idioms
-
A picture is worth a thousand words (related concept).
Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói. (Mặc dù không trực tiếp sử dụng 'image distortion', nhưng nó nhấn mạnh sức mạnh của hình ảnh, mà 'image distortion' có thể làm suy yếu).
"The impact of the war was so strong; a picture is worth a thousand words."
(Tác động của cuộc chiến quá lớn; một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)
-
Seeing is believing (related concept).
Tai nghe không bằng mắt thấy (Liên quan đến sự tin tưởng vào hình ảnh, điều mà 'image distortion' có thể làm sai lệch).
"I didn't believe he could do it until I saw it with my own eyes. Seeing is believing."
(Tôi đã không tin rằng anh ta có thể làm điều đó cho đến khi tôi nhìn thấy nó bằng chính mắt mình. Tai nghe không bằng mắt thấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
image distortion
nounSự biến dạng của hình ảnh; sự thay đổi hình dạng ban đầu (hoặc đặc điểm khác) của một thứ gì đó, chẳng hạn như một vật thể, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng sóng.
"The image distortion made it difficult to identify the object."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mirror distorted the image grotesquely. |
Chiếc gương đã bóp méo hình ảnh một cách kỳ cục. |
| Phủ định | The software doesn't usually distort images intentionally. |
Phần mềm thường không cố ý làm biến dạng hình ảnh. |
| Nghi vấn | Does the lens distort the image significantly? |
Ống kính có làm biến dạng hình ảnh đáng kể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image distortion".
