(Top Banner Ad)
image distortion
B2
noun B2 Xử lý ảnh, Toán học, Vật lý

image distortion

UK: /ˈɪmɪdʒ dɪˈstɔːʃən/ • US: /ˈɪmɪdʒ dɪˈstɔːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biến dạng hình ảnh méo ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alteration of the original shape (or other characteristic) of something, such as an object, image, sound, or waveform.

Vietnamese Meaning

Sự biến dạng của hình ảnh; sự thay đổi hình dạng ban đầu (hoặc đặc điểm khác) của một thứ gì đó, chẳng hạn như một vật thể, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The image distortion made it difficult to identify the object."

    "Sự biến dạng hình ảnh khiến cho việc xác định vật thể trở nên khó khăn."

  • "Optical lenses can cause image distortion."

    "Thấu kính quang học có thể gây ra sự biến dạng hình ảnh."

  • "We need to correct the image distortion before analyzing the data."

    "Chúng ta cần hiệu chỉnh sự biến dạng hình ảnh trước khi phân tích dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image hình ảnh
Verb imagine tưởng tượng
Adjective imaginary ảo, tưởng tượng
Verb distort bóp méo, xuyên tạc
Adjective distorted bị bóp méo, bị xuyên tạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xử lý ảnh, Toán học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Old French
image
English
image
Latin
distortio
English
distortion

Nguồn gốc của 'image'

Từ 'image' bắt nguồn từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là 'bản sao' hoặc 'sự bắt chước'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ các bức tượng hoặc hình ảnh đại diện cho một người hoặc vật. Sau đó, nó mở rộng để bao gồm bất kỳ hình ảnh trực quan nào.

Nguồn gốc của 'distortion'

Từ 'distortion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'distortio', có nghĩa là 'sự vặn vẹo' hoặc 'sự bóp méo'. Nó liên quan đến việc thay đổi hình dạng hoặc diện mạo của một vật gì đó theo cách không trung thực hoặc không chính xác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh xử lý ảnh, quang học, truyền thông và âm thanh. Nó đề cập đến sự khác biệt giữa hình ảnh gốc và hình ảnh đã được xử lý hoặc truyền đi. Các loại biến dạng hình ảnh có thể bao gồm biến dạng hình học (ví dụ: kéo dài, uốn cong), biến dạng màu sắc và biến dạng độ sáng.

Prepositions

in of

in: được sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc môi trường mà sự biến dạng xảy ra (ví dụ: 'image distortion in satellite imagery'). of: được sử dụng để chỉ ra sự sở hữu hoặc liên quan (ví dụ: 'the amount of image distortion of the lens').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image distortion
  • severe image distortion
    (sự biến dạng hình ảnh nghiêm trọng)
  • slight image distortion
    (sự biến dạng hình ảnh nhẹ)
  • geometric image distortion
    (sự biến dạng hình học của hình ảnh)
Verb + image distortion
  • cause image distortion
    (gây ra sự biến dạng hình ảnh)
  • correct image distortion
    (hiệu chỉnh sự biến dạng hình ảnh)
  • reduce image distortion
    (giảm sự biến dạng hình ảnh)

Idioms

  • A picture is worth a thousand words (related concept).

    Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói. (Mặc dù không trực tiếp sử dụng 'image distortion', nhưng nó nhấn mạnh sức mạnh của hình ảnh, mà 'image distortion' có thể làm suy yếu).

    "The impact of the war was so strong; a picture is worth a thousand words."

    (Tác động của cuộc chiến quá lớn; một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)

  • Seeing is believing (related concept).

    Tai nghe không bằng mắt thấy (Liên quan đến sự tin tưởng vào hình ảnh, điều mà 'image distortion' có thể làm sai lệch).

    "I didn't believe he could do it until I saw it with my own eyes. Seeing is believing."

    (Tôi đã không tin rằng anh ta có thể làm điều đó cho đến khi tôi nhìn thấy nó bằng chính mắt mình. Tai nghe không bằng mắt thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image distortion

noun
Lật mặt

Sự biến dạng của hình ảnh; sự thay đổi hình dạng ban đầu (hoặc đặc điểm khác) của một thứ gì đó, chẳng hạn như một vật thể, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng sóng.

"The image distortion made it difficult to identify the object."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mirror distorted the image grotesquely.
Chiếc gương đã bóp méo hình ảnh một cách kỳ cục.
Phủ định
The software doesn't usually distort images intentionally.
Phần mềm thường không cố ý làm biến dạng hình ảnh.
Nghi vấn
Does the lens distort the image significantly?
Ống kính có làm biến dạng hình ảnh đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image distortion".

Deepfakes

Deepfakes là một loại công nghệ sử dụng trí tuệ nhân tạo để tạo ra các video hoặc hình ảnh giả mạo trông rất thật. Nó có thể được sử dụng để tạo ra 'image distortion' nhằm mục đích tuyên truyền sai lệch, làm mất uy tín của ai đó, hoặc thậm chí là tạo ra các trò đùa vô hại. Tuy nhiên, nó cũng gây ra những lo ngại nghiêm trọng về đạo đức và pháp lý.

Body Image

Trong xã hội hiện đại, 'image distortion' có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận về bản thân mình. Các phương tiện truyền thông thường xuyên giới thiệu những hình ảnh lý tưởng hóa về vẻ đẹp, có thể dẫn đến những vấn đề về lòng tự trọng và sự chấp nhận bản thân. Điều quan trọng là phải nhận thức được những ảnh hưởng này và cố gắng xây dựng một cái nhìn tích cực về bản thân.