(Top Banner Ad)
less crowded
A2
Cụm tính từ A2 Tổng quát

less crowded

UK: /ˈlɛs ˈkraʊdɪd/ • US: /ˈlɛs ˈkraʊdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ít đông hơn bớt đông đúc hơn vắng hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as full of people as before; not as many people present.

Vietnamese Meaning

Ít đông đúc hơn, không có nhiều người như trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bus is less crowded in the afternoon."

    "Xe buýt ít đông đúc hơn vào buổi chiều."

  • "The park is less crowded on weekdays."

    "Công viên ít đông đúc hơn vào các ngày trong tuần."

  • "We decided to go to the less crowded beach."

    "Chúng tôi quyết định đi đến bãi biển ít đông đúc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective less ít hơn, kém hơn
Adverb less ít hơn (về mức độ)
Noun crowd đám đông
Adjective crowded đông đúc
Verb crowd chen chúc, tụ tập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læs
Middle English
lesse
English
less
English
crowded

Nguồn gốc của 'Less'

Từ 'less' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'læs', có nghĩa là 'ít hơn'. Nó trải qua quá trình biến đổi ngữ âm để trở thành 'less' như chúng ta biết ngày nay. Ý tưởng về sự giảm bớt hoặc số lượng nhỏ hơn đã được thể hiện trong ngôn ngữ từ rất lâu đời.

Nguồn gốc của 'Crowded'

Từ 'crowded' xuất phát từ 'crowd', có nghĩa là đám đông. 'Crowded' mang nghĩa là đầy người, chật chội. Khi kết hợp với 'less', nó tạo ra ý nghĩa 'ít đông đúc hơn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để so sánh mức độ đông đúc của một địa điểm, sự kiện hoặc phương tiện giao thông so với một thời điểm khác hoặc một địa điểm khác. Nó chỉ ra sự giảm bớt về số lượng người, tạo cảm giác thoải mái hơn, dễ di chuyển hơn. 'Less' là một trạng từ so sánh, bổ nghĩa cho tính từ 'crowded'. Cần phân biệt với 'uncrowded' mang nghĩa 'không đông đúc' một cách tuyệt đối.

Prepositions

than

Thường được sử dụng với 'than' để so sánh với một địa điểm hoặc thời điểm khác. Ví dụ: 'The beach is less crowded than it was yesterday.' (Bãi biển ít đông đúc hơn so với ngày hôm qua.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less crowded
  • much much less crowded
    (ít đông đúc hơn nhiều)
  • far far less crowded
    (ít đông đúc hơn nhiều)
  • slightly slightly less crowded
    (ít đông đúc hơn một chút)
Verb + less crowded
  • become become less crowded
    (trở nên ít đông đúc hơn)
  • get get less crowded
    (trở nên ít đông đúc hơn)
  • find find something less crowded
    (tìm một nơi nào đó ít đông đúc hơn)

Idioms

  • The early bird gets the worm (often implies finding something less crowded)

    Chim sớm bắt sâu (ngụ ý việc đến sớm để tránh chỗ đông đúc)

    "We should go to the beach early; the early bird gets the worm, and it'll be less crowded."

    (Chúng ta nên đi biển sớm; chim sớm bắt sâu, và nó sẽ ít đông đúc hơn.)

  • Off the beaten path (similar to less crowded)

    Nơi hẻo lánh, ít người qua lại (tương tự như ít đông đúc)

    "I prefer to travel off the beaten path to find less crowded places."

    (Tôi thích đi du lịch đến những nơi hẻo lánh để tìm những nơi ít đông đúc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less crowded

Cụm tính từ
Lật mặt

Ít đông đúc hơn, không có nhiều người như trước.

"The bus is less crowded in the afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less crowded".

Giá trị của sự yên tĩnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự yên tĩnh và không gian cá nhân được đánh giá cao. Việc tìm kiếm những nơi 'less crowded' (ít đông đúc hơn) thể hiện mong muốn có được sự thư giãn và thoải mái, tránh xa sự ồn ào và xô bồ của cuộc sống hiện đại. Điều này đặc biệt đúng ở các thành phố lớn.

Giờ cao điểm và giờ thấp điểm

Khái niệm 'giờ cao điểm' (rush hour) và 'giờ thấp điểm' (off-peak hours) phổ biến ở các nước phương Tây. Mọi người thường cố gắng tránh giờ cao điểm để di chuyển dễ dàng hơn và đến những nơi 'less crowded' (ít đông đúc hơn). Điều này ảnh hưởng đến thói quen sinh hoạt và lựa chọn thời gian cho các hoạt động.