less crowded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not as full of people as before; not as many people present.
Vietnamese Meaning
Ít đông đúc hơn, không có nhiều người như trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bus is less crowded in the afternoon."
"Xe buýt ít đông đúc hơn vào buổi chiều."
-
"The park is less crowded on weekdays."
"Công viên ít đông đúc hơn vào các ngày trong tuần."
-
"We decided to go to the less crowded beach."
"Chúng tôi quyết định đi đến bãi biển ít đông đúc hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để so sánh mức độ đông đúc của một địa điểm, sự kiện hoặc phương tiện giao thông so với một thời điểm khác hoặc một địa điểm khác. Nó chỉ ra sự giảm bớt về số lượng người, tạo cảm giác thoải mái hơn, dễ di chuyển hơn. 'Less' là một trạng từ so sánh, bổ nghĩa cho tính từ 'crowded'. Cần phân biệt với 'uncrowded' mang nghĩa 'không đông đúc' một cách tuyệt đối.
Prepositions
Thường được sử dụng với 'than' để so sánh với một địa điểm hoặc thời điểm khác. Ví dụ: 'The beach is less crowded than it was yesterday.' (Bãi biển ít đông đúc hơn so với ngày hôm qua.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much less crowded (ít đông đúc hơn nhiều)
-
far far less crowded (ít đông đúc hơn nhiều)
-
slightly slightly less crowded (ít đông đúc hơn một chút)
-
become become less crowded (trở nên ít đông đúc hơn)
-
get get less crowded (trở nên ít đông đúc hơn)
-
find find something less crowded (tìm một nơi nào đó ít đông đúc hơn)
Idioms
-
The early bird gets the worm (often implies finding something less crowded)
Chim sớm bắt sâu (ngụ ý việc đến sớm để tránh chỗ đông đúc)
"We should go to the beach early; the early bird gets the worm, and it'll be less crowded."
(Chúng ta nên đi biển sớm; chim sớm bắt sâu, và nó sẽ ít đông đúc hơn.)
-
Off the beaten path (similar to less crowded)
Nơi hẻo lánh, ít người qua lại (tương tự như ít đông đúc)
"I prefer to travel off the beaten path to find less crowded places."
(Tôi thích đi du lịch đến những nơi hẻo lánh để tìm những nơi ít đông đúc hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less crowded
Cụm tính từÍt đông đúc hơn, không có nhiều người như trước.
"The bus is less crowded in the afternoon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less crowded".
