(Top Banner Ad)
more crowded
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Địa lý, Xã hội học, Du lịch

more crowded

UK: /ˈkraʊdɪd/ • US: /ˈkraʊdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đông đúc hơn chen chúc hơn tấp nập hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having more people or things than is comfortable or desirable; fuller of people.

Vietnamese Meaning

Đông đúc hơn, có nhiều người hoặc vật hơn mức thoải mái hoặc mong muốn; đông người hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city center is always more crowded during the holidays."

    "Trung tâm thành phố luôn đông đúc hơn trong những ngày lễ."

  • "The train was more crowded than usual this morning."

    "Hôm nay tàu đông hơn bình thường."

  • "Some beaches are more crowded than others during peak season."

    "Một số bãi biển đông đúc hơn những bãi biển khác trong mùa cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crowded Đông đúc, chật chội
Verb crowd Tụ tập, chen chúc
Noun crowd Đám đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Du lịch

Usage Note

Cụm từ 'more crowded' thể hiện mức độ đông đúc cao hơn so với một trạng thái hoặc địa điểm khác. Nó thường được dùng để so sánh hai địa điểm hoặc hai thời điểm khác nhau. Ví dụ, 'The beach is more crowded today than yesterday' (Hôm nay bãi biển đông hơn hôm qua). Khác với 'crowded', vốn chỉ trạng thái đông đúc nói chung, 'more crowded' nhấn mạnh sự gia tăng về mật độ.

Prepositions

with than

Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả đối tượng hoặc yếu tố gây ra sự đông đúc. Ví dụ: 'The bus was more crowded with students after school' (Xe buýt đông học sinh hơn sau giờ học). Khi sử dụng 'than', nó thường dùng để so sánh mức độ đông đúc giữa hai địa điểm hoặc thời điểm. Ví dụ: 'This restaurant is more crowded than the one downtown' (Nhà hàng này đông khách hơn nhà hàng ở trung tâm thành phố).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more crowded
  • much much more crowded
    (đông đúc hơn nhiều)
  • even even more crowded
    (thậm chí còn đông đúc hơn)
  • far far more crowded
    (đông đúc hơn nhiều)
Verb + more crowded
  • become become more crowded
    (trở nên đông đúc hơn)
  • get get more crowded
    (trở nên đông đúc hơn)
Noun + is more crowded
  • The city The city is more crowded
    (Thành phố thì đông đúc hơn)
  • The market The market is more crowded
    (Khu chợ thì đông đúc hơn)

Idioms

  • The more, the merrier

    Càng đông càng vui

    "We're having a party, the more, the merrier!"

    (Chúng ta đang tổ chức tiệc, càng đông càng vui!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more crowded

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Đông đúc hơn, có nhiều người hoặc vật hơn mức thoải mái hoặc mong muốn; đông người hơn.

"The city center is always more crowded during the holidays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more crowded".

Urbanization

Sự đô thị hóa ngày càng tăng dẫn đến các thành phố trở nên đông đúc hơn (more crowded) và đặt ra những thách thức về cơ sở hạ tầng và chất lượng cuộc sống.