more crowded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having more people or things than is comfortable or desirable; fuller of people.
Vietnamese Meaning
Đông đúc hơn, có nhiều người hoặc vật hơn mức thoải mái hoặc mong muốn; đông người hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city center is always more crowded during the holidays."
"Trung tâm thành phố luôn đông đúc hơn trong những ngày lễ."
-
"The train was more crowded than usual this morning."
"Hôm nay tàu đông hơn bình thường."
-
"Some beaches are more crowded than others during peak season."
"Một số bãi biển đông đúc hơn những bãi biển khác trong mùa cao điểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'more crowded' thể hiện mức độ đông đúc cao hơn so với một trạng thái hoặc địa điểm khác. Nó thường được dùng để so sánh hai địa điểm hoặc hai thời điểm khác nhau. Ví dụ, 'The beach is more crowded today than yesterday' (Hôm nay bãi biển đông hơn hôm qua). Khác với 'crowded', vốn chỉ trạng thái đông đúc nói chung, 'more crowded' nhấn mạnh sự gia tăng về mật độ.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả đối tượng hoặc yếu tố gây ra sự đông đúc. Ví dụ: 'The bus was more crowded with students after school' (Xe buýt đông học sinh hơn sau giờ học). Khi sử dụng 'than', nó thường dùng để so sánh mức độ đông đúc giữa hai địa điểm hoặc thời điểm. Ví dụ: 'This restaurant is more crowded than the one downtown' (Nhà hàng này đông khách hơn nhà hàng ở trung tâm thành phố).
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much more crowded (đông đúc hơn nhiều)
-
even even more crowded (thậm chí còn đông đúc hơn)
-
far far more crowded (đông đúc hơn nhiều)
-
become become more crowded (trở nên đông đúc hơn)
-
get get more crowded (trở nên đông đúc hơn)
-
The city The city is more crowded (Thành phố thì đông đúc hơn)
-
The market The market is more crowded (Khu chợ thì đông đúc hơn)
Idioms
-
The more, the merrier
Càng đông càng vui
"We're having a party, the more, the merrier!"
(Chúng ta đang tổ chức tiệc, càng đông càng vui!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more crowded
Tính từ (so sánh hơn)Đông đúc hơn, có nhiều người hoặc vật hơn mức thoải mái hoặc mong muốn; đông người hơn.
"The city center is always more crowded during the holidays."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more crowded".
