in poorer health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có sức khỏe kém hơn, trải qua sự suy giảm hoặc xấu đi về thể chất hoặc tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the accident, he was in poorer health than before."
"Sau tai nạn, sức khỏe của anh ấy kém hơn trước."
-
"The patient was in poorer health following the surgery."
"Bệnh nhân có sức khỏe kém hơn sau ca phẫu thuật."
-
"Studies show that people living in polluted areas are often in poorer health."
"Các nghiên cứu cho thấy những người sống ở khu vực ô nhiễm thường có sức khỏe kém hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "in poorer health" thường được sử dụng để so sánh tình trạng sức khỏe hiện tại với tình trạng sức khỏe trước đây hoặc với tình trạng sức khỏe của người khác. Nó hàm ý một sự suy giảm, chứ không nhất thiết là tình trạng bệnh nặng. Khác với "in bad health" (sức khỏe yếu), cụm từ này nhấn mạnh sự suy giảm tương đối.
Prepositions
"In" được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc tình trạng. Trong trường hợp này, "in" chỉ trạng thái sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generally generally in poorer health (thường có sức khỏe kém hơn)
-
relatively relatively in poorer health (tương đối có sức khỏe kém hơn)
-
be be in poorer health (có sức khỏe kém hơn)
-
become become in poorer health (trở nên có sức khỏe kém hơn)
-
decline decline in poorer health (sức khỏe suy giảm)
Idioms
-
hale and hearty
khỏe mạnh và cường tráng (trái nghĩa với 'in poorer health')
"Despite his age, he's still hale and hearty."
(Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn rất khỏe mạnh.)
-
a clean bill of health
giấy chứng nhận sức khỏe tốt (ngụ ý trái ngược với 'in poorer health')
"After the tests, she received a clean bill of health."
(Sau các xét nghiệm, cô ấy nhận được giấy chứng nhận sức khỏe tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in poorer health
Tính từ (trong cụm)Có sức khỏe kém hơn, trải qua sự suy giảm hoặc xấu đi về thể chất hoặc tinh thần.
"After the accident, he was in poorer health than before."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in poorer health".
