less than ideal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not as good as it could be; not perfect.
Vietnamese Meaning
Không tốt như mong đợi; không hoàn hảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather for the picnic was less than ideal, but we still had a good time."
"Thời tiết cho buổi dã ngoại không được lý tưởng lắm, nhưng chúng tôi vẫn đã có một khoảng thời gian vui vẻ."
-
"The seating arrangement was less than ideal for viewing the stage."
"Cách bố trí chỗ ngồi không được lý tưởng lắm để xem sân khấu."
-
"His performance on the test was less than ideal, but he promised to study harder next time."
"Màn trình diễn của anh ấy trong bài kiểm tra không được lý tưởng lắm, nhưng anh ấy hứa sẽ học hành chăm chỉ hơn vào lần tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả một tình huống hoặc điều gì đó không đạt đến mức lý tưởng, nhưng không nhất thiết là hoàn toàn tệ. Nó mang sắc thái giảm nhẹ, lịch sự hơn so với việc nói rằng điều gì đó 'tệ' hoặc 'không chấp nhận được'. Thường được dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi muốn tránh sự chỉ trích trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
condition condition less than ideal (tình trạng không được lý tưởng)
-
situation situation less than ideal (tình huống không được lý tưởng)
-
weather weather less than ideal (thời tiết không được lý tưởng)
-
find find something less than ideal (thấy điều gì đó không được lý tưởng)
-
consider consider something less than ideal (xem xét điều gì đó không được lý tưởng)
Idioms
-
in less than ideal circumstances
trong những hoàn cảnh không lý tưởng
"The company managed to launch the product in less than ideal circumstances."
(Công ty đã xoay sở để ra mắt sản phẩm trong những hoàn cảnh không lý tưởng.)
-
less than ideal solution
giải pháp không lý tưởng
"It's a less than ideal solution, but it's the best we can do for now."
(Đó là một giải pháp không lý tưởng, nhưng đó là điều tốt nhất chúng ta có thể làm bây giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less than ideal
Tính từKhông tốt như mong đợi; không hoàn hảo.
"The weather for the picnic was less than ideal, but we still had a good time."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project progressed less than ideally, leading to several unforeseen challenges. |
Dự án tiến triển không được lý tưởng cho lắm, dẫn đến một vài thách thức không lường trước được. |
| Phủ định | She performed the task less than ideally, which resulted in a need for revisions. |
Cô ấy thực hiện nhiệm vụ không được lý tưởng cho lắm, điều này dẫn đến việc cần chỉnh sửa. |
| Nghi vấn | Did the team collaborate less than ideally, contributing to the project's delays? |
Có phải đội đã hợp tác không được lý tưởng cho lắm, góp phần vào sự chậm trễ của dự án không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the weather conditions were less than ideal for their picnic. |
Cô ấy nói rằng điều kiện thời tiết không lý tưởng cho buổi dã ngoại của họ. |
| Phủ định | He told me that his performance was less than ideal, so he would try harder. |
Anh ấy nói với tôi rằng màn trình diễn của anh ấy không lý tưởng, vì vậy anh ấy sẽ cố gắng hơn. |
| Nghi vấn | She asked if the current situation was less than ideal for starting a new business. |
Cô ấy hỏi liệu tình hình hiện tại có kém lý tưởng để bắt đầu một công việc kinh doanh mới hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less than ideal".
