not perfect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not without flaws or imperfections; less than ideal.
Vietnamese Meaning
Không hoàn hảo; có khuyết điểm; không lý tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My cooking is not perfect, but it's edible."
"Món ăn của tôi không hoàn hảo, nhưng nó ăn được."
-
"The solution is not perfect, but it's a good starting point."
"Giải pháp này không hoàn hảo, nhưng nó là một điểm khởi đầu tốt."
-
"She admitted her work was not perfect, but she had tried her best."
"Cô ấy thừa nhận công việc của mình không hoàn hảo, nhưng cô ấy đã cố gắng hết sức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | perfection | sự hoàn hảo, sự hoàn thiện |
| Noun | imperfection | sự không hoàn hảo, khuyết điểm |
| Verb | perfect | hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
| Adjective | perfect | hoàn hảo, hoàn chỉnh |
| Adjective | imperfect | không hoàn hảo, thiếu sót |
| Adverb | perfectly | một cách hoàn hảo, hoàn toàn |
| Adverb | imperfectly | một cách không hoàn hảo, còn thiếu sót |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chấp nhận hoặc giảm nhẹ sự chỉ trích. Nó hàm ý một sự thật rằng không có gì là hoàn hảo và chấp nhận sự không hoàn hảo. Thường được dùng để thể hiện sự khiêm tốn hoặc để chỉ ra rằng một thứ gì đó có thể chấp nhận được mặc dù không phải là tốt nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
far from far from perfect (còn xa mới hoàn hảo, rất không hoàn hảo)
-
still still not perfect (vẫn chưa hoàn hảo)
-
quite not quite perfect (chưa hoàn hảo lắm, chưa thực sự hoàn hảo)
-
might be might not be perfect (có thể không hoàn hảo)
-
may be may not be perfect (có thể không hoàn hảo)
-
but not perfect, but functional (không hoàn hảo, nhưng vẫn hoạt động được)
Idioms
-
Nothing is perfect.
Không có gì là hoàn hảo tuyệt đối cả.
"You tried your best, and that's what matters. Nothing is perfect."
(Bạn đã cố gắng hết sức rồi, đó mới là điều quan trọng. Không có gì là hoàn hảo tuyệt đối cả.)
-
Nobody's perfect.
Không ai là hoàn hảo cả.
"Don't be too hard on yourself for making a mistake; nobody's perfect."
(Đừng quá khắt khe với bản thân vì đã mắc lỗi; không ai là hoàn hảo cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not perfect
Tính từ (modifier)Không hoàn hảo; có khuyết điểm; không lý tưởng.
"My cooking is not perfect, but it's edible."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have realized that her early work wasn't perfect. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ nhận ra rằng những tác phẩm ban đầu của mình không hoàn hảo. |
| Phủ định | By the end of the project, they won't have achieved a completely perfect outcome. |
Đến cuối dự án, họ sẽ không đạt được một kết quả hoàn toàn hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Will you have accepted that your presentation wasn't perfect by the deadline? |
Đến hạn chót, bạn sẽ chấp nhận rằng bài thuyết trình của bạn không hoàn hảo chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not perfect".
