(Top Banner Ad)
not perfect
A2
Tính từ (modifier) A2 Tổng quát

not perfect

UK: nɒt ˈpɜːfɪkt • US: nɑːt ˈpɜːrfɪkt

Nghĩa tiếng Việt

không hoàn hảo chưa hoàn thiện không phải là hoàn toàn hoàn hảo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not without flaws or imperfections; less than ideal.

Vietnamese Meaning

Không hoàn hảo; có khuyết điểm; không lý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My cooking is not perfect, but it's edible."

    "Món ăn của tôi không hoàn hảo, nhưng nó ăn được."

  • "The solution is not perfect, but it's a good starting point."

    "Giải pháp này không hoàn hảo, nhưng nó là một điểm khởi đầu tốt."

  • "She admitted her work was not perfect, but she had tried her best."

    "Cô ấy thừa nhận công việc của mình không hoàn hảo, nhưng cô ấy đã cố gắng hết sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perfection sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
Noun imperfection sự không hoàn hảo, khuyết điểm
Verb perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Adjective perfect hoàn hảo, hoàn chỉnh
Adjective imperfect không hoàn hảo, thiếu sót
Adverb perfectly một cách hoàn hảo, hoàn toàn
Adverb imperfectly một cách không hoàn hảo, còn thiếu sót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ni*
Old English
nā (no)
Old English
nōwiht (no-whit)
Middle English
not
Latin
perfectus (from perficere 'to finish')
Old French
parfait
Middle English
perfit
Modern English
perfect

Nguồn gốc của 'not'

Từ 'not' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'nōwiht' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa đen là 'không gì cả' (no-whit, tức là 'không một chút nào'). Qua thời gian, nó đã được rút gọn thành 'not' như ngày nay để biểu thị sự phủ định.

Nguồn gốc của 'perfect'

Từ 'perfect' có nguồn gốc từ 'perfectus' trong tiếng Latin, là thì quá khứ phân từ của động từ 'perficere', nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'làm cho xong'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'parfait' và tiếng Anh cổ thành 'perfit', cuối cùng trở thành 'perfect' với ý nghĩa 'hoàn hảo' hoặc 'không có lỗi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chấp nhận hoặc giảm nhẹ sự chỉ trích. Nó hàm ý một sự thật rằng không có gì là hoàn hảo và chấp nhận sự không hoàn hảo. Thường được dùng để thể hiện sự khiêm tốn hoặc để chỉ ra rằng một thứ gì đó có thể chấp nhận được mặc dù không phải là tốt nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Phrase + not perfect
  • far from far from perfect
    (còn xa mới hoàn hảo, rất không hoàn hảo)
  • still still not perfect
    (vẫn chưa hoàn hảo)
  • quite not quite perfect
    (chưa hoàn hảo lắm, chưa thực sự hoàn hảo)
Modal Verb + not perfect
  • might be might not be perfect
    (có thể không hoàn hảo)
  • may be may not be perfect
    (có thể không hoàn hảo)
Conjunction + not perfect
  • but not perfect, but functional
    (không hoàn hảo, nhưng vẫn hoạt động được)

Idioms

  • Nothing is perfect.

    Không có gì là hoàn hảo tuyệt đối cả.

    "You tried your best, and that's what matters. Nothing is perfect."

    (Bạn đã cố gắng hết sức rồi, đó mới là điều quan trọng. Không có gì là hoàn hảo tuyệt đối cả.)

  • Nobody's perfect.

    Không ai là hoàn hảo cả.

    "Don't be too hard on yourself for making a mistake; nobody's perfect."

    (Đừng quá khắt khe với bản thân vì đã mắc lỗi; không ai là hoàn hảo cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not perfect

Tính từ (modifier)
Lật mặt

Không hoàn hảo; có khuyết điểm; không lý tưởng.

"My cooking is not perfect, but it's edible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have realized that her early work wasn't perfect.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ nhận ra rằng những tác phẩm ban đầu của mình không hoàn hảo.
Phủ định
By the end of the project, they won't have achieved a completely perfect outcome.
Đến cuối dự án, họ sẽ không đạt được một kết quả hoàn toàn hoàn hảo.
Nghi vấn
Will you have accepted that your presentation wasn't perfect by the deadline?
Đến hạn chót, bạn sẽ chấp nhận rằng bài thuyết trình của bạn không hoàn hảo chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not perfect".

Chấp nhận sự không hoàn hảo (Embracing Imperfection)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong tâm lý học hiện đại, có một khái niệm khuyến khích việc chấp nhận sự không hoàn hảo (Embracing Imperfection) ở bản thân và người khác. Việc cố gắng trở nên hoàn hảo tuyệt đối có thể dẫn đến căng thẳng và thất vọng. Thay vào đó, việc chấp nhận những sai sót và khuyết điểm có thể thúc đẩy sự phát triển cá nhân và hạnh phúc.

Sự theo đuổi sự hoàn hảo (The Pursuit of Perfection)

Mặc dù việc chấp nhận sự không hoàn hảo được khuyến khích, nhưng ý tưởng 'theo đuổi sự hoàn hảo' vẫn là một động lực mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học và thể thao. Nó đại diện cho khao khát không ngừng cải thiện và đạt đến tiêu chuẩn cao nhất có thể, dù biết rằng 'hoàn hảo' có thể là một mục tiêu không thể đạt được hoàn toàn.