(Top Banner Ad)
let slip an opportunity
B2
Động từ B2 Kinh doanh/Giao tiếp

let slip an opportunity

Nghĩa tiếng Việt

để tuột mất cơ hội bỏ lỡ cơ hội một cách đáng tiếc đánh mất cơ hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to take advantage of an opportunity.

Vietnamese Meaning

Để tuột mất một cơ hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He let slip an opportunity to invest in the company when it was just starting out."

    "Anh ấy đã để tuột mất cơ hội đầu tư vào công ty khi nó mới bắt đầu."

  • "Don't let slip this opportunity to learn a new skill."

    "Đừng để tuột mất cơ hội này để học một kỹ năng mới."

  • "She regretted letting slip the opportunity to study abroad."

    "Cô ấy hối hận vì đã để tuột mất cơ hội đi du học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb let cho phép, để
Verb slip trượt, tuột
Noun slip sự trượt, lỗi lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lætan slippan

Nguồn gốc của 'let slip'

Cụm từ 'let slip' có nguồn gốc từ thời cổ đại, khi người ta dùng nó để chỉ việc vô tình tuột tay làm rơi một vật gì đó. Sau này, nghĩa bóng của nó mở rộng ra để chỉ việc bỏ lỡ một cơ hội hoặc tiết lộ một bí mật một cách vô ý. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó tương tự như 'để tuột mất' hoặc 'lỡ lời'.

Usage Note

Cụm từ 'let slip' mang ý nghĩa để một cái gì đó thoát khỏi sự kiểm soát hoặc chú ý của bạn, thường là một cách vô tình. Khi đi kèm với 'an opportunity', nó nhấn mạnh sự hối tiếc vì đã không nắm bắt được một cơ hội tốt. Khác với 'miss an opportunity' (bỏ lỡ cơ hội) có thể do nhiều lý do khác nhau (ví dụ: không biết, không đủ khả năng), 'let slip' thường ngụ ý sự cẩu thả, thiếu cảnh giác, hoặc không nhận ra giá trị của cơ hội vào thời điểm đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + let slip an opportunity
  • golden golden let slip an opportunity
    (một cơ hội vàng bị bỏ lỡ)
  • great great let slip an opportunity
    (một cơ hội lớn bị bỏ lỡ)
  • unique unique let slip an opportunity
    (một cơ hội độc nhất vô nhị bị bỏ lỡ)
Verb + let slip an opportunity
  • can't can't let slip an opportunity
    (không thể để tuột mất cơ hội)
  • mustn't mustn't let slip an opportunity
    (tuyệt đối không được để tuột mất cơ hội)
  • shouldn't shouldn't let slip an opportunity
    (không nên để tuột mất cơ hội)

Idioms

  • miss the boat

    lỡ chuyến đò (bỏ lỡ cơ hội)

    "If you don't apply for the job now, you'll miss the boat."

    (Nếu bạn không nộp đơn xin việc ngay bây giờ, bạn sẽ lỡ chuyến đò đấy.)

  • lose out

    thua thiệt, mất cơ hội

    "Companies that don't innovate will lose out to their competitors."

    (Những công ty không đổi mới sẽ thua thiệt so với đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

let slip an opportunity

Động từ
Lật mặt

Để tuột mất một cơ hội.

"He let slip an opportunity to invest in the company when it was just starting out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't let slip this opportunity to learn a new language.
Đừng bỏ lỡ cơ hội học một ngôn ngữ mới này.
Phủ định
Please don't let slip the opportunity to network at the conference.
Xin đừng bỏ lỡ cơ hội kết nối tại hội nghị.
Nghi vấn
Do let slip this opportunity to travel abroad if you can.
Hãy nắm bắt cơ hội đi du lịch nước ngoài nếu bạn có thể.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He carelessly let slip an opportunity to invest in the company.
Anh ta bất cẩn để tuột mất cơ hội đầu tư vào công ty.
Phủ định
Never had she let slip such a golden opportunity to advance her career.
Chưa bao giờ cô ấy để tuột mất một cơ hội vàng như vậy để thăng tiến sự nghiệp.
Nghi vấn
Should you let slip this opportunity, what will you do?
Nếu bạn để tuột mất cơ hội này, bạn sẽ làm gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let slip an opportunity".

Tầm quan trọng của việc nắm bắt cơ hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, việc chủ động tìm kiếm và nắm bắt cơ hội được coi là yếu tố then chốt để đạt được thành công. Thái độ 'carpe diem' (nắm bắt khoảnh khắc) thường được khuyến khích.