take advantage of an opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make good use of an opportunity; to exploit an opportunity to one's benefit.
Vietnamese Meaning
Tận dụng, lợi dụng cơ hội; khai thác một cơ hội để đạt được lợi ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took advantage of the low prices to buy a new car."
"Cô ấy đã tận dụng giá thấp để mua một chiếc xe hơi mới."
-
"We should take advantage of the good weather and go for a walk."
"Chúng ta nên tận dụng thời tiết tốt và đi dạo."
-
"He took advantage of the company's training program to improve his skills."
"Anh ấy đã tận dụng chương trình đào tạo của công ty để nâng cao kỹ năng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | advantage | lợi thế, ưu điểm |
| Noun | disadvantage | bất lợi, nhược điểm |
| Adjective | advantageous | có lợi, thuận lợi |
| Noun | opportunity | cơ hội |
| Adjective | opportunistic | mang tính cơ hội (thường có nghĩa tiêu cực, chỉ việc lợi dụng hoàn cảnh để tư lợi) |
| Noun | opportunist | người cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa tích cực khi nói đến việc tận dụng một cơ hội tốt để đạt được mục tiêu. Tuy nhiên, 'take advantage of' cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc lợi dụng ai đó hoặc điều gì đó một cách không công bằng. Trong ngữ cảnh 'an opportunity', nghĩa tích cực thường được hiểu.
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối động từ 'take advantage' với đối tượng mà bạn đang tận dụng, trong trường hợp này là 'an opportunity'. Nó chỉ ra rằng bạn đang hành động liên quan đến cơ hội đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
golden take advantage of a golden opportunity (nắm bắt một cơ hội vàng)
-
rare take advantage of a rare opportunity (nắm bắt một cơ hội hiếm có)
-
unique take advantage of a unique opportunity (nắm bắt một cơ hội độc nhất vô nhị)
-
excellent take advantage of an excellent opportunity (nắm bắt một cơ hội tuyệt vời)
-
try to try to take advantage of an opportunity (cố gắng nắm bắt một cơ hội)
-
fail to fail to take advantage of an opportunity (bỏ lỡ, không nắm bắt được một cơ hội)
-
be quick to be quick to take advantage of an opportunity (nhanh chóng nắm bắt một cơ hội)
-
fully fully take advantage of an opportunity (tận dụng triệt để một cơ hội)
-
skillfully skillfully take advantage of an opportunity (khéo léo nắm bắt một cơ hội)
-
cleverly cleverly take advantage of an opportunity (khôn ngoan nắm bắt một cơ hội)
Idioms
-
Strike while the iron is hot.
Rèn sắt khi còn nóng; đừng bỏ lỡ thời cơ vàng.
"You should apply for that scholarship now. Strike while the iron is hot!"
(Bạn nên nộp đơn xin học bổng đó ngay bây giờ. Hãy nắm bắt thời cơ đi!)
-
Seize the day.
Nắm bắt từng khoảnh khắc; hãy sống trọn vẹn từng ngày và tận dụng mọi cơ hội.
"Don't postpone your dreams, seize the day!"
(Đừng trì hoãn ước mơ của bạn, hãy nắm bắt lấy ngày hôm nay!)
-
Make hay while the sun shines.
Phơi cỏ khi trời nắng; tận dụng thời cơ khi có thể.
"The market is booming, so we should make hay while the sun shines and launch our new product."
(Thị trường đang bùng nổ, vì vậy chúng ta nên tận dụng thời cơ và ra mắt sản phẩm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take advantage of an opportunity
Cụm động từTận dụng, lợi dụng cơ hội; khai thác một cơ hội để đạt được lợi ích.
"She took advantage of the low prices to buy a new car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take advantage of an opportunity".
