(Top Banner Ad)
take advantage of an opportunity
B2
Cụm động từ B2 Kinh doanh, Tổng quát

take advantage of an opportunity

UK: /teɪk ədˈvɑːntɪdʒ ɒv ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /teɪk ædˈvæntɪdʒ ʌv ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

tận dụng cơ hội nắm bắt cơ hội lợi dụng cơ hội (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make good use of an opportunity; to exploit an opportunity to one's benefit.

Vietnamese Meaning

Tận dụng, lợi dụng cơ hội; khai thác một cơ hội để đạt được lợi ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took advantage of the low prices to buy a new car."

    "Cô ấy đã tận dụng giá thấp để mua một chiếc xe hơi mới."

  • "We should take advantage of the good weather and go for a walk."

    "Chúng ta nên tận dụng thời tiết tốt và đi dạo."

  • "He took advantage of the company's training program to improve his skills."

    "Anh ấy đã tận dụng chương trình đào tạo của công ty để nâng cao kỹ năng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Noun disadvantage bất lợi, nhược điểm
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Noun opportunity cơ hội
Adjective opportunistic mang tính cơ hội (thường có nghĩa tiêu cực, chỉ việc lợi dụng hoàn cảnh để tư lợi)
Noun opportunist người cơ hội

Synonyms

Antonyms

miss the opportunity (bỏ lỡ cơ hội)pass up the opportunity (bỏ qua cơ hội)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*takaną
Old Norse
taka
Old English
tacan
Latin
ab ante
Old French
avantage
Latin
opportunitas
Old French
opportunité

Nguồn gốc của 'Take Advantage'

Cụm từ 'take advantage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'prendre avantage', mang ý nghĩa 'chiếm lấy vị trí thuận lợi' hoặc 'kiếm lời'. Nó phát triển để chỉ hành động sử dụng một tình huống hoặc điều kiện nào đó để đạt được lợi ích cá nhân. Ban đầu, cụm từ này đôi khi mang hàm ý tiêu cực (lợi dụng), nhưng khi kết hợp với 'an opportunity', ý nghĩa trở nên tích cực, nhấn mạnh việc nắm bắt cơ hội để thành công.

Hành trình của 'Opportunity'

Từ 'opportunity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'sự thuận tiện' hoặc 'thời điểm thích hợp'. Gốc từ 'opportunus' ban đầu được dùng trong ngữ cảnh hàng hải, chỉ gió thổi thuận lợi đưa thuyền vào cảng. Theo thời gian, ý nghĩa này mở rộng ra, ám chỉ bất kỳ hoàn cảnh thuận lợi nào cho phép một người đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tích cực khi nói đến việc tận dụng một cơ hội tốt để đạt được mục tiêu. Tuy nhiên, 'take advantage of' cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc lợi dụng ai đó hoặc điều gì đó một cách không công bằng. Trong ngữ cảnh 'an opportunity', nghĩa tích cực thường được hiểu.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối động từ 'take advantage' với đối tượng mà bạn đang tận dụng, trong trường hợp này là 'an opportunity'. Nó chỉ ra rằng bạn đang hành động liên quan đến cơ hội đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing the opportunity
  • golden take advantage of a golden opportunity
    (nắm bắt một cơ hội vàng)
  • rare take advantage of a rare opportunity
    (nắm bắt một cơ hội hiếm có)
  • unique take advantage of a unique opportunity
    (nắm bắt một cơ hội độc nhất vô nhị)
  • excellent take advantage of an excellent opportunity
    (nắm bắt một cơ hội tuyệt vời)
Verbs expressing action towards the opportunity
  • try to try to take advantage of an opportunity
    (cố gắng nắm bắt một cơ hội)
  • fail to fail to take advantage of an opportunity
    (bỏ lỡ, không nắm bắt được một cơ hội)
  • be quick to be quick to take advantage of an opportunity
    (nhanh chóng nắm bắt một cơ hội)
Adverbs describing how one takes advantage
  • fully fully take advantage of an opportunity
    (tận dụng triệt để một cơ hội)
  • skillfully skillfully take advantage of an opportunity
    (khéo léo nắm bắt một cơ hội)
  • cleverly cleverly take advantage of an opportunity
    (khôn ngoan nắm bắt một cơ hội)

Idioms

  • Strike while the iron is hot.

    Rèn sắt khi còn nóng; đừng bỏ lỡ thời cơ vàng.

    "You should apply for that scholarship now. Strike while the iron is hot!"

    (Bạn nên nộp đơn xin học bổng đó ngay bây giờ. Hãy nắm bắt thời cơ đi!)

  • Seize the day.

    Nắm bắt từng khoảnh khắc; hãy sống trọn vẹn từng ngày và tận dụng mọi cơ hội.

    "Don't postpone your dreams, seize the day!"

    (Đừng trì hoãn ước mơ của bạn, hãy nắm bắt lấy ngày hôm nay!)

  • Make hay while the sun shines.

    Phơi cỏ khi trời nắng; tận dụng thời cơ khi có thể.

    "The market is booming, so we should make hay while the sun shines and launch our new product."

    (Thị trường đang bùng nổ, vì vậy chúng ta nên tận dụng thời cơ và ra mắt sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take advantage of an opportunity

Cụm động từ
Lật mặt

Tận dụng, lợi dụng cơ hội; khai thác một cơ hội để đạt được lợi ích.

"She took advantage of the low prices to buy a new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take advantage of an opportunity".

Triết lý Carpe Diem

Cụm từ tiếng Latin 'Carpe Diem' (hãy nắm bắt lấy ngày hôm nay) là một triết lý sống phổ biến trong văn hóa phương Tây, khuyến khích con người tận hưởng hiện tại và nắm bắt mọi cơ hội mà cuộc sống mang lại, thay vì trì hoãn hay lo lắng về tương lai. Nó gắn liền với ý nghĩa tích cực của việc 'take advantage of an opportunity'.

Cơ hội và Sự Chuẩn Bị

Trong văn hóa phương Tây, thường có câu nói nổi tiếng của Seneca: 'Luck is what happens when preparation meets opportunity' (May mắn là khi sự chuẩn bị gặp gỡ cơ hội). Điều này nhấn mạnh rằng để thực sự 'take advantage of an opportunity', một người không chỉ cần nhận ra cơ hội mà còn phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kiến thức, kỹ năng và thái độ để nắm bắt và biến nó thành công.