Golden opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very good chance to do something.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội rất tốt để làm điều gì đó; cơ hội ngàn vàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This job offer is a golden opportunity to advance your career."
"Lời mời làm việc này là một cơ hội ngàn vàng để thăng tiến sự nghiệp của bạn."
-
"The conference is a golden opportunity to network with industry leaders."
"Hội nghị là một cơ hội vàng để kết nối với những nhà lãnh đạo trong ngành."
-
"Don't let this golden opportunity pass you by."
"Đừng để cơ hội ngàn vàng này vụt khỏi tay bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gold | vàng (kim loại quý); sự giàu có |
| Adjective | golden | bằng vàng; vàng óng; quý giá, thịnh vượng; tốt đẹp nhất |
| Verb | gild | mạ vàng, dát vàng; làm cho bề ngoài đẹp hơn thực tế |
| Noun | opportunity | cơ hội, dịp thuận lợi |
| Adjective | opportune | thích hợp, đúng lúc |
| Noun | opportunist | người cơ hội, kẻ chớp thời cơ (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Adjective | opportunistic | mang tính cơ hội, chớp thời cơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào tính hiếm có và giá trị đặc biệt của cơ hội. Nó thường được dùng để chỉ những cơ hội có thể mang lại lợi ích lớn hoặc thay đổi đáng kể. So với 'good opportunity', 'golden opportunity' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tiềm năng và sự quan trọng.
Prepositions
'Golden opportunity for': ám chỉ cơ hội tốt cho một mục đích, đối tượng cụ thể nào đó. Ví dụ: 'This is a golden opportunity for investment.' ('Golden opportunity to': ám chỉ cơ hội tốt để làm gì. Ví dụ: 'This is a golden opportunity to learn a new skill.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
seize seize a golden opportunity (nắm bắt một cơ hội vàng)
-
grasp grasp a golden opportunity (chộp lấy một cơ hội vàng)
-
miss miss a golden opportunity (bỏ lỡ một cơ hội vàng)
-
squander squander a golden opportunity (phung phí một cơ hội vàng)
-
have have a golden opportunity (có một cơ hội vàng)
-
be offered be offered a golden opportunity (được trao một cơ hội vàng)
-
rare a rare golden opportunity (một cơ hội vàng hiếm có)
-
excellent an excellent golden opportunity (một cơ hội vàng tuyệt vời)
-
unique a unique golden opportunity (một cơ hội vàng độc nhất vô nhị)
-
once-in-a-lifetime a once-in-a-lifetime golden opportunity (một cơ hội vàng ngàn năm có một)
Idioms
-
A golden opportunity
Một cơ hội vàng; một dịp cực kỳ thuận lợi và quý giá.
"This job offer in London is a golden opportunity for me to develop my skills and career."
(Lời đề nghị công việc ở London này là một cơ hội vàng để tôi phát triển kỹ năng và sự nghiệp của mình.)
-
Seize a golden opportunity
Nắm bắt một cơ hội vàng; tận dụng triệt để một dịp may hiếm có.
"You must seize this golden opportunity to learn from the best in the field."
(Bạn phải nắm bắt cơ hội vàng này để học hỏi từ những người giỏi nhất trong lĩnh vực.)
-
Miss a golden opportunity
Bỏ lỡ một cơ hội vàng; để tuột mất một dịp may quý giá.
"He regretted missing a golden opportunity to invest in the startup when it was still small."
(Anh ấy hối tiếc vì đã bỏ lỡ một cơ hội vàng để đầu tư vào công ty khởi nghiệp khi nó còn non trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Golden opportunity
Danh từ (cụm danh từ)Một cơ hội rất tốt để làm điều gì đó; cơ hội ngàn vàng.
"This job offer is a golden opportunity to advance your career."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scholarship, which was a golden opportunity for her education, changed her life. |
Học bổng, một cơ hội vàng cho việc học của cô ấy, đã thay đổi cuộc đời cô. |
| Phủ định | He didn't seize the golden opportunity that presented itself, which he later regretted. |
Anh ấy đã không nắm bắt cơ hội vàng xuất hiện, điều mà sau này anh ấy hối tiếc. |
| Nghi vấn | Is this the golden opportunity that you've been waiting for, which could launch your career? |
Đây có phải là cơ hội vàng mà bạn đã chờ đợi, có thể khởi đầu sự nghiệp của bạn không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Seizing a golden opportunity is crucial for career advancement. |
Nắm bắt một cơ hội vàng là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp. |
| Phủ định | Missing a golden opportunity isn't always the end of the world. |
Bỏ lỡ một cơ hội vàng không phải lúc nào cũng là tận thế. |
| Nghi vấn | Is pursuing a golden opportunity worth the risk? |
Theo đuổi một cơ hội vàng có đáng để mạo hiểm không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this job offer is a golden opportunity! |
Wow, lời mời làm việc này là một cơ hội vàng! |
| Phủ định | Alas, I missed the golden opportunity to invest in that company. |
Ôi, tôi đã bỏ lỡ cơ hội vàng để đầu tư vào công ty đó. |
| Nghi vấn | Hey, is this really a golden opportunity for us? |
Này, đây có thực sự là một cơ hội vàng cho chúng ta không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This project, a golden opportunity, will definitely boost my career. |
Dự án này, một cơ hội vàng, chắc chắn sẽ thúc đẩy sự nghiệp của tôi. |
| Phủ định | Despite having a golden opportunity, he didn't seize it, and now he regrets it. |
Mặc dù có một cơ hội vàng, anh ấy đã không nắm bắt nó, và giờ anh ấy hối hận. |
| Nghi vấn | Is this internship, a golden opportunity to learn, worth accepting, or should I look for a full-time job? |
Thực tập này, một cơ hội vàng để học hỏi, có đáng chấp nhận không, hay tôi nên tìm một công việc toàn thời gian? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, you will have a golden opportunity to get into a top university. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ có cơ hội vàng để vào một trường đại học hàng đầu. |
| Phủ định | If you don't prepare well for the interview, you won't have a golden opportunity to impress the recruiters. |
Nếu bạn không chuẩn bị kỹ cho cuộc phỏng vấn, bạn sẽ không có cơ hội vàng để gây ấn tượng với nhà tuyển dụng. |
| Nghi vấn | Will you seize the golden opportunity if it presents itself? |
Bạn sẽ nắm bắt cơ hội vàng nếu nó xuất hiện chứ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a golden opportunity like that, I would definitely invest in that startup. |
Nếu tôi có một cơ hội vàng như vậy, tôi chắc chắn sẽ đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó. |
| Phủ định | If she weren't so afraid of failure, she wouldn't miss such a golden opportunity to expand her business. |
Nếu cô ấy không sợ thất bại như vậy, cô ấy sẽ không bỏ lỡ cơ hội vàng để mở rộng kinh doanh. |
| Nghi vấn | Would you seize the golden opportunity if you knew it could change your life? |
Bạn có nắm lấy cơ hội vàng nếu bạn biết nó có thể thay đổi cuộc đời bạn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had a golden opportunity to study abroad, so she worked hard to achieve it. |
Cô ấy có một cơ hội vàng để đi du học, vì vậy cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được nó. |
| Phủ định | Only with relentless effort did he seize the golden opportunity to expand his business into new markets. |
Chỉ với nỗ lực không ngừng, anh ấy mới nắm bắt được cơ hội vàng để mở rộng kinh doanh sang các thị trường mới. |
| Nghi vấn | Should you be offered a golden opportunity like this again, would you hesitate to accept it? |
Nếu bạn được trao một cơ hội vàng như thế này một lần nữa, bạn có do dự chấp nhận nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Golden opportunity".
