(Top Banner Ad)
Golden opportunity
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Kinh tế/Tổng quát

Golden opportunity

Nghĩa tiếng Việt

Cơ hội ngàn vàng Cơ hội có một không hai Thời cơ vàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very good chance to do something.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội rất tốt để làm điều gì đó; cơ hội ngàn vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This job offer is a golden opportunity to advance your career."

    "Lời mời làm việc này là một cơ hội ngàn vàng để thăng tiến sự nghiệp của bạn."

  • "The conference is a golden opportunity to network with industry leaders."

    "Hội nghị là một cơ hội vàng để kết nối với những nhà lãnh đạo trong ngành."

  • "Don't let this golden opportunity pass you by."

    "Đừng để cơ hội ngàn vàng này vụt khỏi tay bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold vàng (kim loại quý); sự giàu có
Adjective golden bằng vàng; vàng óng; quý giá, thịnh vượng; tốt đẹp nhất
Verb gild mạ vàng, dát vàng; làm cho bề ngoài đẹp hơn thực tế
Noun opportunity cơ hội, dịp thuận lợi
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc
Noun opportunist người cơ hội, kẻ chớp thời cơ (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective opportunistic mang tính cơ hội, chớp thời cơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵhel- (to shine, gleam)
Proto-Germanic
*gulþīnaz (golden)
Old English
gylden (made of gold, golden)
Latin
opportunitas (fitness, advantage)
Old French
opportunité
Middle English
opportunite
English
Golden opportunity (phrase formation)

Nguồn gốc của 'Golden'

Từ 'golden' (vàng, vàng óng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gylden', mang ý nghĩa 'làm bằng vàng'. Theo thời gian, nó không chỉ miêu tả màu sắc hay chất liệu, mà còn được dùng để chỉ điều gì đó quý giá, rực rỡ, xuất sắc hoặc cực kỳ thuận lợi, giống như giá trị của kim loại vàng.

Ý nghĩa của 'Opportunity'

Từ 'opportunity' (cơ hội) xuất phát từ tiếng Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'sự thuận lợi, điều thích hợp'. Gốc từ 'opportunus' nghĩa là 'hướng về bến cảng' (ob portum veniens), gợi hình ảnh một con tàu đến cảng vào thời điểm thuận lợi nhất để cập bến an toàn và dễ dàng.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ 'golden' và 'opportunity' kết hợp lại, chúng tạo ra 'golden opportunity' – một cụm từ diễn tả một cơ hội cực kỳ quý giá, không thể bỏ lỡ, mang lại lợi ích lớn hoặc có khả năng thay đổi cuộc đời. Nó ví cơ hội này quý như vàng ròng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào tính hiếm có và giá trị đặc biệt của cơ hội. Nó thường được dùng để chỉ những cơ hội có thể mang lại lợi ích lớn hoặc thay đổi đáng kể. So với 'good opportunity', 'golden opportunity' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tiềm năng và sự quan trọng.

Prepositions

for to

'Golden opportunity for': ám chỉ cơ hội tốt cho một mục đích, đối tượng cụ thể nào đó. Ví dụ: 'This is a golden opportunity for investment.' ('Golden opportunity to': ám chỉ cơ hội tốt để làm gì. Ví dụ: 'This is a golden opportunity to learn a new skill.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Golden opportunity
  • seize seize a golden opportunity
    (nắm bắt một cơ hội vàng)
  • grasp grasp a golden opportunity
    (chộp lấy một cơ hội vàng)
  • miss miss a golden opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội vàng)
  • squander squander a golden opportunity
    (phung phí một cơ hội vàng)
  • have have a golden opportunity
    (có một cơ hội vàng)
  • be offered be offered a golden opportunity
    (được trao một cơ hội vàng)
Adjective + Golden opportunity
  • rare a rare golden opportunity
    (một cơ hội vàng hiếm có)
  • excellent an excellent golden opportunity
    (một cơ hội vàng tuyệt vời)
  • unique a unique golden opportunity
    (một cơ hội vàng độc nhất vô nhị)
  • once-in-a-lifetime a once-in-a-lifetime golden opportunity
    (một cơ hội vàng ngàn năm có một)

Idioms

  • A golden opportunity

    Một cơ hội vàng; một dịp cực kỳ thuận lợi và quý giá.

    "This job offer in London is a golden opportunity for me to develop my skills and career."

    (Lời đề nghị công việc ở London này là một cơ hội vàng để tôi phát triển kỹ năng và sự nghiệp của mình.)

  • Seize a golden opportunity

    Nắm bắt một cơ hội vàng; tận dụng triệt để một dịp may hiếm có.

    "You must seize this golden opportunity to learn from the best in the field."

    (Bạn phải nắm bắt cơ hội vàng này để học hỏi từ những người giỏi nhất trong lĩnh vực.)

  • Miss a golden opportunity

    Bỏ lỡ một cơ hội vàng; để tuột mất một dịp may quý giá.

    "He regretted missing a golden opportunity to invest in the startup when it was still small."

    (Anh ấy hối tiếc vì đã bỏ lỡ một cơ hội vàng để đầu tư vào công ty khởi nghiệp khi nó còn non trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Golden opportunity

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một cơ hội rất tốt để làm điều gì đó; cơ hội ngàn vàng.

"This job offer is a golden opportunity to advance your career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scholarship, which was a golden opportunity for her education, changed her life.
Học bổng, một cơ hội vàng cho việc học của cô ấy, đã thay đổi cuộc đời cô.
Phủ định
He didn't seize the golden opportunity that presented itself, which he later regretted.
Anh ấy đã không nắm bắt cơ hội vàng xuất hiện, điều mà sau này anh ấy hối tiếc.
Nghi vấn
Is this the golden opportunity that you've been waiting for, which could launch your career?
Đây có phải là cơ hội vàng mà bạn đã chờ đợi, có thể khởi đầu sự nghiệp của bạn không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seizing a golden opportunity is crucial for career advancement.
Nắm bắt một cơ hội vàng là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.
Phủ định
Missing a golden opportunity isn't always the end of the world.
Bỏ lỡ một cơ hội vàng không phải lúc nào cũng là tận thế.
Nghi vấn
Is pursuing a golden opportunity worth the risk?
Theo đuổi một cơ hội vàng có đáng để mạo hiểm không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this job offer is a golden opportunity!
Wow, lời mời làm việc này là một cơ hội vàng!
Phủ định
Alas, I missed the golden opportunity to invest in that company.
Ôi, tôi đã bỏ lỡ cơ hội vàng để đầu tư vào công ty đó.
Nghi vấn
Hey, is this really a golden opportunity for us?
Này, đây có thực sự là một cơ hội vàng cho chúng ta không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This project, a golden opportunity, will definitely boost my career.
Dự án này, một cơ hội vàng, chắc chắn sẽ thúc đẩy sự nghiệp của tôi.
Phủ định
Despite having a golden opportunity, he didn't seize it, and now he regrets it.
Mặc dù có một cơ hội vàng, anh ấy đã không nắm bắt nó, và giờ anh ấy hối hận.
Nghi vấn
Is this internship, a golden opportunity to learn, worth accepting, or should I look for a full-time job?
Thực tập này, một cơ hội vàng để học hỏi, có đáng chấp nhận không, hay tôi nên tìm một công việc toàn thời gian?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will have a golden opportunity to get into a top university.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ có cơ hội vàng để vào một trường đại học hàng đầu.
Phủ định
If you don't prepare well for the interview, you won't have a golden opportunity to impress the recruiters.
Nếu bạn không chuẩn bị kỹ cho cuộc phỏng vấn, bạn sẽ không có cơ hội vàng để gây ấn tượng với nhà tuyển dụng.
Nghi vấn
Will you seize the golden opportunity if it presents itself?
Bạn sẽ nắm bắt cơ hội vàng nếu nó xuất hiện chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a golden opportunity like that, I would definitely invest in that startup.
Nếu tôi có một cơ hội vàng như vậy, tôi chắc chắn sẽ đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó.
Phủ định
If she weren't so afraid of failure, she wouldn't miss such a golden opportunity to expand her business.
Nếu cô ấy không sợ thất bại như vậy, cô ấy sẽ không bỏ lỡ cơ hội vàng để mở rộng kinh doanh.
Nghi vấn
Would you seize the golden opportunity if you knew it could change your life?
Bạn có nắm lấy cơ hội vàng nếu bạn biết nó có thể thay đổi cuộc đời bạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a golden opportunity to study abroad, so she worked hard to achieve it.
Cô ấy có một cơ hội vàng để đi du học, vì vậy cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được nó.
Phủ định
Only with relentless effort did he seize the golden opportunity to expand his business into new markets.
Chỉ với nỗ lực không ngừng, anh ấy mới nắm bắt được cơ hội vàng để mở rộng kinh doanh sang các thị trường mới.
Nghi vấn
Should you be offered a golden opportunity like this again, would you hesitate to accept it?
Nếu bạn được trao một cơ hội vàng như thế này một lần nữa, bạn có do dự chấp nhận nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Golden opportunity".

Vàng: Biểu tượng của giá trị và sự quý hiếm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, vàng không chỉ là một kim loại quý mà còn là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực, chất lượng cao nhất và sự hiếm có. Việc sử dụng từ 'golden' (vàng) để mô tả một cơ hội nhấn mạnh rằng cơ hội đó cực kỳ giá trị, rực rỡ và không dễ tìm thấy, giống như một món quà vô giá mà ai cũng muốn sở hữu.

Tầm quan trọng của việc nắm bắt cơ hội

Văn hóa phương Tây thường đề cao tinh thần chủ động, sự nhanh nhẹn và việc tận dụng các thời cơ thuận lợi. Câu nói 'Golden opportunity' không chỉ mô tả một cơ hội quý giá mà còn ngụ ý một lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng cần phải nhận ra và hành động nhanh chóng để không bỏ lỡ những khoảnh khắc vàng son có thể thay đổi cuộc đời, phản ánh tinh thần 'Carpe Diem' (nắm bắt ngày hôm nay).